near
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gần; ở hoặc đến một khoảng cách ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school is near my house."
"Trường học gần nhà tôi."
-
"The station is near here."
"Nhà ga ở gần đây."
-
"Christmas is drawing near."
"Lễ Giáng Sinh đang đến gần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'near' diễn tả sự gần gũi về mặt địa lý, thời gian, hoặc quan hệ. Nó thường được sử dụng để chỉ khoảng cách vật lý ngắn, nhưng cũng có thể ám chỉ mối quan hệ thân thiết hoặc thời gian sắp tới. So với 'close', 'near' có thể mang sắc thái ít thân mật hơn, nhưng về cơ bản, cả hai từ có thể thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ 'to', 'near to' diễn tả sự gần gũi với một địa điểm hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The bank is near to the post office' (Ngân hàng gần bưu điện).
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very near (rất gần)
-
quite quite near (khá gần)
-
dangerously dangerously near (nguy hiểm đến mức gần)
-
draw draw near (tiến gần, đến gần)
-
come come near (đến gần)
-
get get near (lại gần, đến gần)
-
future near future (tương lai gần)
-
miss near miss (tình huống suýt va chạm/thất bại trong gang tấc)
-
riot near riot (gần như bạo loạn (sự việc sắp sửa biến thành bạo loạn))
-
enough near enough (đủ gần, gần đủ)
Idioms
-
near and dear
Thân thiết và quý giá, gần gũi và yêu thương
"My family and close friends are very near and dear to me."
(Gia đình và những người bạn thân thiết rất thân thiết và quý giá đối với tôi.)
-
nowhere near
Không hề, còn lâu mới (không gần như thế)
"The project is nowhere near completion, we still have a lot of work to do."
(Dự án còn lâu mới hoàn thành, chúng tôi vẫn còn rất nhiều việc phải làm.)
-
come near to (doing something)
Suýt nữa, gần như làm gì
"He came near to losing his job after that mistake."
(Anh ấy suýt nữa thì mất việc sau sai lầm đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
near
Tính từGần; ở hoặc đến một khoảng cách ngắn.
"The school is near my house."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children played happily near the park because their parents felt safe. |
Những đứa trẻ chơi vui vẻ gần công viên vì bố mẹ chúng cảm thấy an toàn. |
| Phủ định | Although the station was near, we didn't walk because it was raining heavily. |
Mặc dù nhà ga ở gần, chúng tôi đã không đi bộ vì trời mưa rất to. |
| Nghi vấn | Since the school is near, will you walk or take the bus? |
Vì trường học ở gần, bạn sẽ đi bộ hay đi xe buýt? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Stay near me, please. |
Xin hãy ở gần tôi. |
| Phủ định | Don't stand near the edge. |
Đừng đứng gần mép. |
| Nghi vấn | Do come near! |
Hãy đến gần đây! |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project has neared completion after months of hard work. |
Dự án đã gần hoàn thành sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ. |
| Phủ định | The company's stock price hasn't neared its previous high this year. |
Giá cổ phiếu của công ty đã không gần mức cao trước đây trong năm nay. |
| Nghi vấn | Has the train neared the station yet? |
Tàu đã gần đến ga chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's house is near the park. |
Nhà của anh trai tôi ở gần công viên. |
| Phủ định | The Smiths' house isn't near the school. |
Nhà của gia đình Smiths không ở gần trường học. |
| Nghi vấn | Is Mary and John's office near the train station? |
Văn phòng của Mary và John có gần ga tàu không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandparents used to live near the market. |
Ông bà tôi đã từng sống gần chợ. |
| Phủ định | She didn't use to live near her workplace. |
Cô ấy đã từng không sống gần nơi làm việc. |
| Nghi vấn | Did you use to work near here? |
Bạn đã từng làm việc gần đây phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "near".
