(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ near
A1

near

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

gần sát bên cạnh lân cận
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Near'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Gần; ở hoặc đến một khoảng cách ngắn.

Definition (English Meaning)

Close to; at or to a short distance away.

Ví dụ Thực tế với 'Near'

  • "The school is near my house."

    "Trường học gần nhà tôi."

  • "The station is near here."

    "Nhà ga ở gần đây."

  • "Christmas is drawing near."

    "Lễ Giáng Sinh đang đến gần."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Near'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: near
  • Adverb: near
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Near'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'near' diễn tả sự gần gũi về mặt địa lý, thời gian, hoặc quan hệ. Nó thường được sử dụng để chỉ khoảng cách vật lý ngắn, nhưng cũng có thể ám chỉ mối quan hệ thân thiết hoặc thời gian sắp tới. So với 'close', 'near' có thể mang sắc thái ít thân mật hơn, nhưng về cơ bản, cả hai từ có thể thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

Khi sử dụng với giới từ 'to', 'near to' diễn tả sự gần gũi với một địa điểm hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The bank is near to the post office' (Ngân hàng gần bưu điện).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Near'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children played happily near the park because their parents felt safe.
Những đứa trẻ chơi vui vẻ gần công viên vì bố mẹ chúng cảm thấy an toàn.
Phủ định
Although the station was near, we didn't walk because it was raining heavily.
Mặc dù nhà ga ở gần, chúng tôi đã không đi bộ vì trời mưa rất to.
Nghi vấn
Since the school is near, will you walk or take the bus?
Vì trường học ở gần, bạn sẽ đi bộ hay đi xe buýt?

Rule: sentence-imperatives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stay near me, please.
Xin hãy ở gần tôi.
Phủ định
Don't stand near the edge.
Đừng đứng gần mép.
Nghi vấn
Do come near!
Hãy đến gần đây!

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project has neared completion after months of hard work.
Dự án đã gần hoàn thành sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ.
Phủ định
The company's stock price hasn't neared its previous high this year.
Giá cổ phiếu của công ty đã không gần mức cao trước đây trong năm nay.
Nghi vấn
Has the train neared the station yet?
Tàu đã gần đến ga chưa?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's house is near the park.
Nhà của anh trai tôi ở gần công viên.
Phủ định
The Smiths' house isn't near the school.
Nhà của gia đình Smiths không ở gần trường học.
Nghi vấn
Is Mary and John's office near the train station?
Văn phòng của Mary và John có gần ga tàu không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandparents used to live near the market.
Ông bà tôi đã từng sống gần chợ.
Phủ định
She didn't use to live near her workplace.
Cô ấy đã từng không sống gần nơi làm việc.
Nghi vấn
Did you use to work near here?
Bạn đã từng làm việc gần đây phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)