(Top Banner Ad)
near
A1
Tính từ A1 Tổng quát

near

UK: /nɪə(r)/ • US: /nɪr/

Nghĩa tiếng Việt

gần sát bên cạnh lân cận
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Close to; at or to a short distance away.

Vietnamese Meaning

Gần; ở hoặc đến một khoảng cách ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school is near my house."

    "Trường học gần nhà tôi."

  • "The station is near here."

    "Nhà ga ở gần đây."

  • "Christmas is drawing near."

    "Lễ Giáng Sinh đang đến gần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb nearly Gần như, hầu như
Noun nearness Sự gần gũi, sự sát gần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nēhw*
Old English
nēah
Middle English
nere, nērr
Modern English
near

Hành trình từ 'Gần hơn' đến 'Gần'

Ban đầu, từ 'near' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'nēah' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'gần' (giống như 'nigh'). Điều thú vị là, 'near' thực chất là dạng so sánh của 'nēah' ('gần hơn'). Tuy nhiên, qua thời gian, nó đã mất đi ý nghĩa so sánh và bắt đầu được sử dụng như một từ chỉ sự 'gần' nói chung. Vì vậy, từ mà chúng ta dùng ngày nay mang một chút lịch sử của sự tiến hóa ngôn ngữ.

Usage Note

Tính từ 'near' diễn tả sự gần gũi về mặt địa lý, thời gian, hoặc quan hệ. Nó thường được sử dụng để chỉ khoảng cách vật lý ngắn, nhưng cũng có thể ám chỉ mối quan hệ thân thiết hoặc thời gian sắp tới. So với 'close', 'near' có thể mang sắc thái ít thân mật hơn, nhưng về cơ bản, cả hai từ có thể thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh.

Prepositions

to

Khi sử dụng với giới từ 'to', 'near to' diễn tả sự gần gũi với một địa điểm hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The bank is near to the post office' (Ngân hàng gần bưu điện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + near
  • very very near
    (rất gần)
  • quite quite near
    (khá gần)
  • dangerously dangerously near
    (nguy hiểm đến mức gần)
Verb + near
  • draw draw near
    (tiến gần, đến gần)
  • come come near
    (đến gần)
  • get get near
    (lại gần, đến gần)
Near + Noun
  • future near future
    (tương lai gần)
  • miss near miss
    (tình huống suýt va chạm/thất bại trong gang tấc)
  • riot near riot
    (gần như bạo loạn (sự việc sắp sửa biến thành bạo loạn))
Adverb + near
  • enough near enough
    (đủ gần, gần đủ)

Idioms

  • near and dear

    Thân thiết và quý giá, gần gũi và yêu thương

    "My family and close friends are very near and dear to me."

    (Gia đình và những người bạn thân thiết rất thân thiết và quý giá đối với tôi.)

  • nowhere near

    Không hề, còn lâu mới (không gần như thế)

    "The project is nowhere near completion, we still have a lot of work to do."

    (Dự án còn lâu mới hoàn thành, chúng tôi vẫn còn rất nhiều việc phải làm.)

  • come near to (doing something)

    Suýt nữa, gần như làm gì

    "He came near to losing his job after that mistake."

    (Anh ấy suýt nữa thì mất việc sau sai lầm đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

near

Tính từ
Lật mặt

Gần; ở hoặc đến một khoảng cách ngắn.

"The school is near my house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children played happily near the park because their parents felt safe.
Những đứa trẻ chơi vui vẻ gần công viên vì bố mẹ chúng cảm thấy an toàn.
Phủ định
Although the station was near, we didn't walk because it was raining heavily.
Mặc dù nhà ga ở gần, chúng tôi đã không đi bộ vì trời mưa rất to.
Nghi vấn
Since the school is near, will you walk or take the bus?
Vì trường học ở gần, bạn sẽ đi bộ hay đi xe buýt?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stay near me, please.
Xin hãy ở gần tôi.
Phủ định
Don't stand near the edge.
Đừng đứng gần mép.
Nghi vấn
Do come near!
Hãy đến gần đây!

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project has neared completion after months of hard work.
Dự án đã gần hoàn thành sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ.
Phủ định
The company's stock price hasn't neared its previous high this year.
Giá cổ phiếu của công ty đã không gần mức cao trước đây trong năm nay.
Nghi vấn
Has the train neared the station yet?
Tàu đã gần đến ga chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's house is near the park.
Nhà của anh trai tôi ở gần công viên.
Phủ định
The Smiths' house isn't near the school.
Nhà của gia đình Smiths không ở gần trường học.
Nghi vấn
Is Mary and John's office near the train station?
Văn phòng của Mary và John có gần ga tàu không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandparents used to live near the market.
Ông bà tôi đã từng sống gần chợ.
Phủ định
She didn't use to live near her workplace.
Cô ấy đã từng không sống gần nơi làm việc.
Nghi vấn
Did you use to work near here?
Bạn đã từng làm việc gần đây phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "near".

Không gian cá nhân và sự 'gần'

Khái niệm 'gần' mang tính tương đối và thay đổi đáng kể giữa các nền văn hóa. Trong một số nền văn hóa phương Tây, 'gần' có thể ám chỉ một khoảng cách vật lý lớn hơn khi giao tiếp so với các nền văn hóa Địa Trung Hải hoặc Mỹ Latinh, nơi sự gần gũi về thể chất trong cuộc trò chuyện được coi là bình thường hơn. Hiểu biết về 'proxemics' (nghiên cứu về khoảng cách không gian giữa người với người) có thể giúp người học tiếng Anh tránh những hiểu lầm về văn hóa.

Trải nghiệm cận tử (Near-Death Experiences)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'trải nghiệm cận tử' (Near-Death Experience - NDE) là một hiện tượng được quan tâm rộng rãi. Đây là những trải nghiệm cá nhân thường được báo cáo bởi những người đã ở rất 'gần' cái chết, chẳng hạn như trong các trường hợp ngừng tim. Các câu chuyện về NDE thường bao gồm việc nhìn thấy ánh sáng, cảm giác bình yên, hoặc rời khỏi cơ thể, và chúng đã trở thành một phần của các cuộc thảo luận văn hóa và khoa học về cuộc sống sau cái chết.