(Top Banner Ad)
nozzle
B2
noun B2 Kỹ thuật, Cơ khí

nozzle

UK: /ˈnɒzl/ • US: /ˈnɑːzl/

Nghĩa tiếng Việt

vòi phun ống phun đầu phun
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A projecting spout from which a fluid is discharged.

Vietnamese Meaning

Vòi phun, ống phun: Một ống hoặc miệng vòi được thiết kế để kiểm soát hướng hoặc hình dạng của dòng chất lỏng (hoặc khí) khi nó được phun ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fuel is injected through a nozzle into the combustion chamber."

    "Nhiên liệu được phun vào buồng đốt thông qua một vòi phun."

  • "The garden hose has an adjustable nozzle."

    "Ống tưới vườn có một vòi phun điều chỉnh được."

  • "A blocked nozzle can affect the performance of the engine."

    "Một vòi phun bị tắc có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của động cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nozzle Vòi phun, đầu phun (một bộ phận ở cuối ống hoặc vòi để điều khiển dòng chảy của chất lỏng hoặc khí).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nosu
Middle English
nose
English (17th C.)
nozzle

Câu chuyện về 'cái mũi' và hậu tố '-le'

Từ 'nozzle' xuất hiện vào đầu thế kỷ 17, được hình thành từ từ 'nose' (mũi) trong tiếng Anh, cộng với hậu tố '-le'. Hậu tố này thường được dùng để tạo ra các danh từ chỉ vật nhỏ, dụng cụ, hoặc bộ phận có hình dáng tương tự. Vì vậy, 'nozzle' ban đầu có nghĩa là một bộ phận nhỏ nhô ra, giống như cái mũi.

Usage Note

Nozzle thường được dùng để chỉ một bộ phận của máy móc hoặc thiết bị được sử dụng để phun chất lỏng hoặc khí. Nó tập trung vào việc kiểm soát dòng chảy và hình dạng của tia phun. Khác với 'pipe' chỉ đơn giản là ống dẫn, nozzle có thiết kế đặc biệt để tạo ra tia phun cụ thể.

Prepositions

on of

‘On’ thường được dùng để chỉ vị trí của nozzle trên một thiết bị lớn hơn (ví dụ: the nozzle on the hose). ‘Of’ thường được dùng để mô tả mục đích hoặc chức năng của nozzle (ví dụ: a nozzle of a spray gun).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nozzle
  • narrow narrow nozzle
    (vòi phun hẹp)
  • wide wide nozzle
    (vòi phun rộng)
  • adjustable adjustable nozzle
    (vòi phun điều chỉnh được)
  • clogged clogged nozzle
    (vòi phun bị tắc)
  • worn worn nozzle
    (vòi phun bị mòn)
Verb + nozzle
  • attach attach a nozzle
    (gắn vòi phun)
  • fit fit a nozzle
    (lắp vòi phun)
  • remove remove a nozzle
    (tháo vòi phun)
  • clean clean a nozzle
    (vệ sinh vòi phun)
  • adjust adjust the nozzle
    (điều chỉnh vòi phun)
Noun + nozzle
  • spray spray nozzle
    (vòi xịt, đầu phun sương)
  • fuel fuel nozzle
    (vòi bơm nhiên liệu)
  • hose hose nozzle
    (vòi phun nước (của ống mềm))
  • shower shower nozzle
    (vòi sen (đầu vòi hoa sen))

Idioms

  • point the nozzle

    chĩa/hướng vòi phun

    "Point the nozzle at the base of the fire."

    (Chĩa vòi phun vào gốc lửa.)

  • adjust the nozzle setting

    điều chỉnh cài đặt vòi phun

    "You can adjust the nozzle setting for a finer spray."

    (Bạn có thể điều chỉnh cài đặt vòi phun để có tia xịt mịn hơn.)

  • a clogged nozzle

    một vòi phun bị tắc

    "The water pressure is low because of a clogged nozzle."

    (Áp lực nước yếu là do vòi phun bị tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nozzle

noun
Lật mặt

Vòi phun, ống phun: Một ống hoặc miệng vòi được thiết kế để kiểm soát hướng hoặc hình dạng của dòng chất lỏng (hoặc khí) khi nó được phun ra.

"The fuel is injected through a nozzle into the combustion chamber."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nozzle".

Vòi phun trong công tác phòng cháy chữa cháy

Vòi phun (nozzle) là một bộ phận không thể thiếu của vòi cứu hỏa, đóng vai trò quan trọng trong việc điều hướng và kiểm soát dòng nước để dập tắt đám cháy. Hình ảnh vòi cứu hỏa với vòi phun mạnh mẽ thường gắn liền với sự dũng cảm của lính cứu hỏa và biểu tượng của sự an toàn cộng đồng, đặc biệt trong văn hóa phương Tây, nơi công tác phòng cháy chữa cháy được đề cao.

Vòi phun trong các vật dụng hàng ngày

Vòi phun xuất hiện rộng rãi trong nhiều thiết bị gia đình và công nghiệp, từ vòi tưới cây trong vườn, vòi xịt rửa xe, đến vòi sen trong phòng tắm hay vòi bơm nhiên liệu tại trạm xăng. Chúng là ví dụ điển hình về công nghệ đơn giản nhưng thiết yếu, giúp chúng ta điều khiển dòng chảy của chất lỏng hoặc khí một cách hiệu quả trong cuộc sống hiện đại, phản ánh sự tiện lợi và tối ưu hóa trong sinh hoạt phương Tây.