(Top Banner Ad)
nonsteroidal anti-inflammatory drug
C1
noun C1 Y học

nonsteroidal anti-inflammatory drug

UK: /ˌnɒn.stɪˈrɔɪ.dəl ænti.ɪnˈflæməˌtɔːri drʌɡ/ • US: /ˌnɑːn.stɪˈrɔɪ.dəl ænti.ɪnˈflæməˌtɔːri drʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc chống viêm không steroid thuốc kháng viêm không steroid
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drug that reduces inflammation but is not a steroid, such as aspirin or ibuprofen.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc làm giảm viêm nhưng không phải là steroid, ví dụ như aspirin hoặc ibuprofen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed a nonsteroidal anti-inflammatory drug for my arthritis."

    "Bác sĩ kê đơn một loại thuốc chống viêm không steroid cho bệnh viêm khớp của tôi."

  • "Nonsteroidal anti-inflammatory drugs can have side effects such as stomach upset."

    "Thuốc chống viêm không steroid có thể có các tác dụng phụ như khó chịu ở dạ dày."

  • "It's important to follow your doctor's instructions when taking nonsteroidal anti-inflammatory drugs."

    "Điều quan trọng là phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ khi dùng thuốc chống viêm không steroid."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun NSAID Viết tắt của nonsteroidal anti-inflammatory drug.
Adjective/Noun anti-inflammatory Chống viêm (tính từ) / Thuốc chống viêm (danh từ chung).
Noun steroid Steroid (một loại hormone hoặc chất tổng hợp có cấu trúc tương tự, có tác dụng chống viêm mạnh nhưng tiềm ẩn nhiều tác dụng phụ).
Noun inflammation Sự viêm nhiễm, tình trạng viêm.
Noun painkiller Thuốc giảm đau (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả NSAID).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
English
non-
Greek
stereos
English
-oid
English
steroid
English
steroidal
Greek
anti-
English
anti-
Latin
inflammatio
English
inflammation
English
inflammatory
Old French
drogue
English
drug
English
nonsteroidal anti-inflammatory drug

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'nonsteroidal anti-inflammatory drug' được ghép từ các thành phần mô tả chính xác bản chất của loại thuốc. 'Nonsteroidal' (không chứa steroid) giúp phân biệt chúng với thuốc chống viêm gốc steroid. 'Anti-inflammatory' (chống viêm) nói lên tác dụng chính, và 'drug' (thuốc) là thành phần cuối. Tên gọi này ra đời vào giữa thế kỷ 20, khi y học cần phân loại rõ ràng các nhóm thuốc chống viêm khác nhau.

Usage Note

NSAIDs hoạt động bằng cách ức chế các enzym cyclooxygenase (COX), làm giảm sản xuất prostaglandin, các chất gây viêm. Cần phân biệt với steroid (corticosteroid) vốn cũng có tác dụng chống viêm nhưng có cơ chế hoạt động và tác dụng phụ khác biệt. NSAIDs thường được sử dụng để giảm đau, hạ sốt và giảm viêm trong nhiều tình trạng bệnh lý.

Prepositions

for to treat

‘for’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng thuốc (e.g., NSAIDs are used for pain relief). ‘to treat’ được dùng để chỉ bệnh/tình trạng bệnh mà thuốc dùng để điều trị (e.g., NSAIDs are used to treat arthritis).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + nonsteroidal anti-inflammatory drug
  • take take a nonsteroidal anti-inflammatory drug
    (uống một loại thuốc chống viêm không steroid)
  • prescribe prescribe a nonsteroidal anti-inflammatory drug
    (kê đơn thuốc chống viêm không steroid)
  • use use nonsteroidal anti-inflammatory drugs
    (sử dụng thuốc chống viêm không steroid)
Tính từ + nonsteroidal anti-inflammatory drug
  • over-the-counter over-the-counter nonsteroidal anti-inflammatory drug
    (thuốc chống viêm không steroid không cần kê đơn)
  • strong strong nonsteroidal anti-inflammatory drug
    (thuốc chống viêm không steroid mạnh)
  • common common nonsteroidal anti-inflammatory drugs
    (các loại thuốc chống viêm không steroid phổ biến)
Cụm danh từ liên quan
  • side effects side effects of nonsteroidal anti-inflammatory drugs
    (tác dụng phụ của thuốc chống viêm không steroid)
  • NSAID NSAID therapy
    (liệu pháp NSAID (điều trị bằng thuốc chống viêm không steroid))
  • risk risk of nonsteroidal anti-inflammatory drug use
    (nguy cơ khi sử dụng thuốc chống viêm không steroid)

Idioms

  • take an NSAID

    uống một loại thuốc chống viêm không steroid

    "She took an NSAID to relieve her headache."

    (Cô ấy uống một viên NSAID để giảm đau đầu.)

  • NSAIDs for pain relief

    sử dụng thuốc chống viêm không steroid để giảm đau

    "Many people use NSAIDs for general pain relief."

    (Nhiều người dùng NSAID để giảm đau nói chung.)

  • long-term NSAID use

    sử dụng thuốc chống viêm không steroid lâu dài

    "Long-term NSAID use can lead to stomach problems."

    (Việc sử dụng NSAID lâu dài có thể gây ra các vấn đề về dạ dày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonsteroidal anti-inflammatory drug

noun
Lật mặt

Một loại thuốc làm giảm viêm nhưng không phải là steroid, ví dụ như aspirin hoặc ibuprofen.

"The doctor prescribed a nonsteroidal anti-inflammatory drug for my arthritis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor prescribed a nonsteroidal anti-inflammatory drug for my back pain.
Bác sĩ kê một loại thuốc chống viêm không steroid cho chứng đau lưng của tôi.
Phủ định
This drug is not a nonsteroidal anti-inflammatory drug, it's a corticosteroid.
Thuốc này không phải là thuốc chống viêm không steroid, nó là một corticosteroid.
Nghi vấn
Is this drug a nonsteroidal anti-inflammatory drug?
Thuốc này có phải là thuốc chống viêm không steroid không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Take the nonsteroidal anti-inflammatory drug for your pain.
Uống thuốc chống viêm không steroid cho cơn đau của bạn.
Phủ định
Do not overuse this anti-inflammatory drug without consulting a doctor.
Không lạm dụng thuốc chống viêm này mà không hỏi ý kiến bác sĩ.
Nghi vấn
Please prescribe a nonsteroidal anti-inflammatory drug for my arthritis, doctor.
Xin bác sĩ kê đơn thuốc chống viêm không steroid cho bệnh viêm khớp của tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonsteroidal anti-inflammatory drug".

Thuốc giảm đau phổ biến

Các loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID) như Ibuprofen, Aspirin hay Naproxen là những loại thuốc giảm đau và hạ sốt rất phổ biến, dễ dàng tìm thấy ở các hiệu thuốc mà không cần đơn của bác sĩ ở nhiều quốc gia. Chúng được dùng rộng rãi để điều trị các cơn đau nhẹ đến trung bình, viêm khớp, đau cơ và sốt, trở thành một phần không thể thiếu trong tủ thuốc gia đình hiện đại.

Sự phân biệt quan trọng

Mặc dù NSAID là thuốc giảm đau hiệu quả, chúng có cơ chế hoạt động khác hoàn toàn so với các loại thuốc giảm đau gốc steroid (corticosteroid) và opioid. NSAID không gây nghiện và ít gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng như steroid, nhưng vẫn cần dùng đúng liều lượng và thận trọng với các nguy cơ về dạ dày, thận nếu dùng quá liều hoặc trong thời gian dài.