(Top Banner Ad)
steroidal anti-inflammatory drug
C1
noun C1 Y học

steroidal anti-inflammatory drug

UK: /stɪˈrɔɪdl ænti ɪnˈflæməˌtɔːri drʌɡ/ • US: /stɪˈrɔɪdl ænti ɪnˈflæməˌtɔːri drʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc kháng viêm steroid corticosteroid kháng viêm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medication that contains synthetic corticosteroids and is used to reduce inflammation and suppress the immune system.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc chứa corticosteroid tổng hợp và được sử dụng để giảm viêm và ức chế hệ miễn dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed a steroidal anti-inflammatory drug to alleviate the patient's severe joint pain."

    "Bác sĩ kê một loại thuốc kháng viêm steroid để giảm bớt cơn đau khớp dữ dội của bệnh nhân."

  • "Long-term use of steroidal anti-inflammatory drugs can have significant side effects."

    "Sử dụng thuốc kháng viêm steroid lâu dài có thể gây ra các tác dụng phụ đáng kể."

  • "Steroidal anti-inflammatory drugs are often used to treat autoimmune diseases."

    "Thuốc kháng viêm steroid thường được sử dụng để điều trị các bệnh tự miễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Steroid Hóc môn steroid; Chất có cấu trúc hóa học tương tự steroid
Adjective Steroidal Thuộc về steroid; có tính chất của steroid
Noun Corticosteroid Corticoisteroid (tên gọi khoa học chính xác hơn cho loại steroid dùng làm thuốc kháng viêm)
Adjective/Noun Anti-inflammatory Kháng viêm / Thuốc kháng viêm
Noun Inflammation Sự viêm nhiễm, tình trạng viêm sưng
Noun NSAID (Non-steroidal anti-inflammatory drug) Thuốc kháng viêm không steroid

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
stereos (solid)
Greek
anti (against)
Latin
inflammare (to set on fire)
Old French
drogue (merchandise, drug)

Nguồn gốc tên gọi "Thuốc kháng viêm steroid"

Cụm từ "steroidal anti-inflammatory drug" (thuốc kháng viêm steroid) là một thuật ngữ y học mô tả loại thuốc có khả năng giảm viêm mạnh mẽ. Từ "steroid" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "stereos" nghĩa là "rắn", ám chỉ cấu trúc hóa học đặc trưng của nhóm chất này. Tiền tố "anti-" trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là "chống lại", và "inflammatory" (viêm) có gốc từ tiếng Latin "inflammare" nghĩa là "làm bốc cháy" hoặc "gây viêm". Cuối cùng, "drug" (thuốc) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "drogue". Như vậy, cả cụm từ ghép lại có nghĩa là "một loại thuốc thuộc nhóm steroid có tác dụng chống lại quá trình viêm nhiễm".

Usage Note

Steroidal anti-inflammatory drugs (SAIDs) are powerful medications often prescribed for conditions like arthritis, asthma, and allergies. They work by mimicking the effects of cortisol, a naturally occurring hormone that reduces inflammation. Unlike non-steroidal anti-inflammatory drugs (NSAIDs), which target specific enzymes, SAIDs affect a broader range of inflammatory pathways. This makes them more effective but also increases the risk of side effects.

Prepositions

for in

"for" (để/cho): Steroidal anti-inflammatory drugs are prescribed *for* various inflammatory conditions. "in" (trong): Steroidal anti-inflammatory drugs play a crucial role *in* managing autoimmune diseases.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steroidal anti-inflammatory drug
  • potent potent steroidal anti-inflammatory drug
    (thuốc kháng viêm steroid có tác dụng mạnh)
  • topical topical steroidal anti-inflammatory drug
    (thuốc kháng viêm steroid bôi ngoài da)
  • oral oral steroidal anti-inflammatory drug
    (thuốc kháng viêm steroid đường uống)
  • injectable injectable steroidal anti-inflammatory drug
    (thuốc kháng viêm steroid dạng tiêm)
  • synthetic synthetic steroidal anti-inflammatory drug
    (thuốc kháng viêm steroid tổng hợp)
Verb + steroidal anti-inflammatory drug
  • prescribe prescribe a steroidal anti-inflammatory drug
    (kê đơn thuốc kháng viêm steroid)
  • administer administer a steroidal anti-inflammatory drug
    (cấp/dùng thuốc kháng viêm steroid)
  • take take a steroidal anti-inflammatory drug
    (uống/dùng thuốc kháng viêm steroid)
  • use use a steroidal anti-inflammatory drug
    (sử dụng thuốc kháng viêm steroid)
  • discontinue discontinue a steroidal anti-inflammatory drug
    (ngừng sử dụng thuốc kháng viêm steroid)
steroidal anti-inflammatory drug + Noun
  • therapy steroidal anti-inflammatory drug therapy
    (liệu pháp dùng thuốc kháng viêm steroid)
  • treatment steroidal anti-inflammatory drug treatment
    (phương pháp điều trị bằng thuốc kháng viêm steroid)
  • dosage steroidal anti-inflammatory drug dosage
    (liều lượng thuốc kháng viêm steroid)
  • effects steroidal anti-inflammatory drug effects
    (tác dụng của thuốc kháng viêm steroid)

Idioms

  • to prescribe a steroidal anti-inflammatory drug

    Kê đơn thuốc kháng viêm steroid

    "The doctor decided to prescribe a steroidal anti-inflammatory drug for her severe allergic reaction."

    (Bác sĩ đã quyết định kê đơn thuốc kháng viêm steroid cho phản ứng dị ứng nghiêm trọng của cô ấy.)

  • long-term use of steroidal anti-inflammatory drugs

    Sử dụng thuốc kháng viêm steroid dài hạn

    "Long-term use of steroidal anti-inflammatory drugs can lead to various side effects."

    (Việc sử dụng thuốc kháng viêm steroid dài hạn có thể dẫn đến nhiều tác dụng phụ khác nhau.)

  • topical steroidal anti-inflammatory drug

    Thuốc kháng viêm steroid dạng bôi ngoài da

    "For skin inflammation, a topical steroidal anti-inflammatory drug is often recommended."

    (Đối với viêm da, thuốc kháng viêm steroid dạng bôi ngoài da thường được khuyến nghị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steroidal anti-inflammatory drug

noun
Lật mặt

Một loại thuốc chứa corticosteroid tổng hợp và được sử dụng để giảm viêm và ức chế hệ miễn dịch.

"The doctor prescribed a steroidal anti-inflammatory drug to alleviate the patient's severe joint pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor had prescribed the steroidal anti-inflammatory drug before the patient's symptoms worsened.
Bác sĩ đã kê đơn thuốc kháng viêm steroid trước khi các triệu chứng của bệnh nhân trở nên tồi tệ hơn.
Phủ định
The patient had not taken the steroidal anti-inflammatory drug as prescribed before he felt severe pain.
Bệnh nhân đã không dùng thuốc kháng viêm steroid theo chỉ định trước khi anh ấy cảm thấy đau dữ dội.
Nghi vấn
Had the pharmacist warned her about the side effects of the steroidal anti-inflammatory drug before she took it?
Dược sĩ đã cảnh báo cô ấy về tác dụng phụ của thuốc kháng viêm steroid trước khi cô ấy dùng nó chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient has been taking steroidal anti-inflammatory drugs to manage their arthritis symptoms.
Bệnh nhân đã và đang dùng thuốc kháng viêm steroid để kiểm soát các triệu chứng viêm khớp của họ.
Phủ định
She hasn't been using steroidal anti-inflammatory drugs because of the potential side effects.
Cô ấy đã không và đang sử dụng thuốc kháng viêm steroid vì các tác dụng phụ tiềm ẩn.
Nghi vấn
Have they been researching the long-term effects of these steroidal anti-inflammatory drugs?
Họ đã và đang nghiên cứu những ảnh hưởng lâu dài của những thuốc kháng viêm steroid này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steroidal anti-inflammatory drug".

Vai trò quan trọng trong y học hiện đại

Thuốc kháng viêm steroid (còn gọi là corticosteroid) là một trong những loại thuốc được sử dụng rộng rãi và hiệu quả nhất trong y học hiện đại. Chúng có khả năng làm giảm viêm nhiễm và ức chế hệ miễn dịch, giúp điều trị nhiều bệnh lý nghiêm trọng như hen suyễn, viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ, dị ứng nặng, và một số bệnh về da. Khả năng tác động mạnh mẽ của chúng đã cứu sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu bệnh nhân trên toàn thế giới.

Yêu cầu giám sát y tế chặt chẽ

Mặc dù hiệu quả cao, thuốc kháng viêm steroid có thể gây ra nhiều tác dụng phụ đáng kể nếu không được sử dụng đúng cách hoặc dùng kéo dài. Các tác dụng phụ có thể bao gồm tăng cân, loãng xương, tăng đường huyết, huyết áp cao, suy tuyến thượng thận, và dễ bị nhiễm trùng. Vì vậy, việc sử dụng các loại thuốc này luôn cần được chỉ định, theo dõi và điều chỉnh liều lượng bởi bác sĩ chuyên khoa. Bệnh nhân tuyệt đối không được tự ý dùng hoặc ngưng thuốc mà không có sự hướng dẫn của y tế.

Phân biệt với NSAID

Một điểm quan trọng mà người học tiếng Anh cần lưu ý là phân biệt giữa "steroidal anti-inflammatory drug" (thuốc kháng viêm steroid) và "Non-steroidal anti-inflammatory drug" (NSAID - thuốc kháng viêm không steroid). Cả hai đều có tác dụng giảm viêm, nhưng cơ chế hoạt động, độ mạnh và các tác dụng phụ của chúng rất khác nhau. NSAID bao gồm các loại thuốc phổ biến như ibuprofen hay aspirin, thường được dùng cho các trường hợp viêm nhẹ đến trung bình, trong khi thuốc kháng viêm steroid mạnh hơn và thường dành cho các tình trạng viêm nghiêm trọng hoặc bệnh tự miễn dịch.