(Top Banner Ad)
nuclear disaster site
C1
Danh từ C1 Khoa học môi trường, Chính trị, Địa lý

nuclear disaster site

UK: /ˈnjuːkliə dɪˈzɑːstə saɪt/ • US: /ˈnuːkliər dɪˈzæstər saɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực thảm họa hạt nhân địa điểm thảm họa hạt nhân vùng thảm họa hạt nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A location where a nuclear disaster has occurred, causing significant environmental and health consequences.

Vietnamese Meaning

Địa điểm nơi một thảm họa hạt nhân đã xảy ra, gây ra những hậu quả đáng kể về môi trường và sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is still struggling to decontaminate the nuclear disaster site."

    "Chính phủ vẫn đang phải vật lộn để khử nhiễm khu vực thảm họa hạt nhân."

  • "Visiting a nuclear disaster site can be a sobering experience."

    "Tham quan một khu vực thảm họa hạt nhân có thể là một trải nghiệm làm người ta tỉnh ngộ."

  • "Scientists are studying the long-term effects of radiation on wildlife at the nuclear disaster site."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu những tác động lâu dài của phóng xạ đối với động vật hoang dã tại khu vực thảm họa hạt nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nucleus hạt nhân, trung tâm
Adjective disastrous tai hại, thảm khốc
Adverb disastrously một cách tai hại, thảm khốc
Verb situate đặt vào vị trí, định vị
Noun situation tình huống, hoàn cảnh

Synonyms

nuclear accident zone (khu vực tai nạn hạt nhân)radioactive contamination zone (vùng ô nhiễm phóng xạ)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Chính trị, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nucleus
Late Latin
nuclearis
English (17th C)
nuclear
English (20th C, atomic sense)
nuclear

Nguồn Gốc Cụm Từ: Sao Xấu và Hạt Nhân

Cụm từ 'nuclear disaster site' là sự kết hợp của ba từ riêng biệt. 'Nuclear' (hạt nhân) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nucleus' (nghĩa là 'hạt, nhân') và bắt đầu được sử dụng để chỉ năng lượng nguyên tử vào thế kỷ 20. 'Disaster' (thảm họa) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ qua tiếng Ý và Pháp, mang ý nghĩa 'ngôi sao xấu' (dis- 'xấu' + astro 'ngôi sao'), ám chỉ một sự kiện tồi tệ được cho là do sự sắp đặt của các vì sao. 'Site' (địa điểm) đến từ tiếng Latin 'situs' nghĩa là 'vị trí'. Khi ghép lại, cụm từ này mô tả chính xác một nơi bị tàn phá nặng nề bởi tai nạn hạt nhân, một khái niệm tương đối hiện đại xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ hạt nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các khu vực bị ô nhiễm phóng xạ nặng nề sau sự cố hạt nhân, ví dụ như Chernobyl hoặc Fukushima. Nó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự kiện và những tác động lâu dài đến môi trường và con người. So với các cụm từ như 'contaminated area' (khu vực bị ô nhiễm) hoặc 'exclusion zone' (vùng cấm), 'nuclear disaster site' mang tính chất kịch tính và nhấn mạnh hơn về quy mô và hậu quả của thảm họa.

Prepositions

at near

Sử dụng 'at' để chỉ vị trí chính xác của địa điểm thảm họa ('at the nuclear disaster site'). Sử dụng 'near' để chỉ vị trí gần địa điểm thảm họa ('near the nuclear disaster site').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nuclear disaster site
  • abandoned an abandoned nuclear disaster site
    (một địa điểm thảm họa hạt nhân bị bỏ hoang)
  • contaminated a heavily contaminated nuclear disaster site
    (một địa điểm thảm họa hạt nhân bị nhiễm phóng xạ nặng)
  • former a former nuclear disaster site
    (một địa điểm từng là thảm họa hạt nhân)
  • hazardous a hazardous nuclear disaster site
    (một địa điểm thảm họa hạt nhân nguy hiểm)
  • radioactive a radioactive nuclear disaster site
    (một địa điểm thảm họa hạt nhân phóng xạ)
Verb + nuclear disaster site
  • clean up to clean up a nuclear disaster site
    (dọn dẹp một địa điểm thảm họa hạt nhân)
  • monitor to monitor a nuclear disaster site
    (giám sát một địa điểm thảm họa hạt nhân)
  • secure to secure a nuclear disaster site
    (đảm bảo an toàn một địa điểm thảm họa hạt nhân)
  • decontaminate to decontaminate a nuclear disaster site
    (khử nhiễm một địa điểm thảm họa hạt nhân)

Idioms

  • A ticking time bomb of a nuclear disaster site

    Một địa điểm thảm họa hạt nhân như quả bom hẹn giờ (ám chỉ nguy cơ tiềm tàng bùng phát trở lại hoặc gây hậu quả lâu dài)

    "Years after the accident, the abandoned facility remained a ticking time bomb of a nuclear disaster site, posing constant threats."

    (Nhiều năm sau tai nạn, cơ sở bị bỏ hoang vẫn là một địa điểm thảm họa hạt nhân như quả bom hẹn giờ, gây ra mối đe dọa thường trực.)

  • To turn a place into a nuclear disaster site

    Biến một nơi thành địa điểm thảm họa hạt nhân (thường dùng để nhấn mạnh sự tàn phá, hủy hoại nặng nề)

    "The unchecked pollution threatened to turn the beautiful lake into an environmental nuclear disaster site."

    (Tình trạng ô nhiễm không kiểm soát được đe dọa biến hồ nước xinh đẹp thành một địa điểm thảm họa hạt nhân về môi trường.)

  • To live in the shadow of a nuclear disaster site

    Sống trong bóng tối của một địa điểm thảm họa hạt nhân (ám chỉ sống với nỗi lo sợ, ảnh hưởng lâu dài từ tai nạn)

    "Generations have grown up living in the shadow of a nuclear disaster site, facing health risks and uncertainty."

    (Nhiều thế hệ đã lớn lên trong bóng tối của một địa điểm thảm họa hạt nhân, đối mặt với rủi ro sức khỏe và sự không chắc chắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nuclear disaster site

Danh từ
Lật mặt

Địa điểm nơi một thảm họa hạt nhân đã xảy ra, gây ra những hậu quả đáng kể về môi trường và sức khỏe.

"The government is still struggling to decontaminate the nuclear disaster site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuclear disaster site".

Thảm họa Chernobyl (1986)

Chernobyl ở Ukraine là một trong những địa điểm thảm họa hạt nhân khét tiếng nhất thế giới. Vụ nổ nhà máy điện hạt nhân năm 1986 đã phát tán một lượng lớn vật chất phóng xạ ra khắp châu Âu, khiến hàng trăm ngàn người phải sơ tán và tạo ra một khu vực cấm rộng lớn. Di sản của Chernobyl là lời nhắc nhở mạnh mẽ về những hậu quả tàn khốc của năng lượng hạt nhân khi gặp sự cố, với ảnh hưởng kéo dài hàng ngàn năm và vẫn còn được nghiên cứu rộng rãi trong văn hóa đại chúng.

Thảm họa Fukushima (2011)

Thảm họa Fukushima Daiichi ở Nhật Bản năm 2011 là kết quả của trận động đất và sóng thần kinh hoàng. Nó gây ra sự cố tan chảy lò phản ứng tại ba trong số sáu lò của nhà máy điện hạt nhân, dẫn đến việc giải phóng phóng xạ và sơ tán hàng chục ngàn người. Fukushima cho thấy ngay cả một quốc gia có công nghệ tiên tiến cũng không thể hoàn toàn miễn nhiễm với những rủi ro của năng lượng hạt nhân khi đối mặt với các thảm họa tự nhiên cực đoan, và nhấn mạnh tầm quan trọng của các biện pháp an toàn cũng như kế hoạch ứng phó khẩn cấp.