(Top Banner Ad)
radiation exposure
C1
Noun C1 Vật lý hạt nhân, Y học

radiation exposure

UK: /ˌreɪdiˈeɪʃən ɪkˈspəʊʒər/ • US: /ˌreɪdiˈeɪʃən ɪkˈspoʊʒər/

Nghĩa tiếng Việt

sự phơi nhiễm bức xạ mức độ phơi nhiễm bức xạ liều lượng phơi nhiễm bức xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of being subjected to ionizing radiation.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc mức độ bị phơi nhiễm bức xạ ion hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prolonged radiation exposure can lead to serious health problems."

    "Việc phơi nhiễm bức xạ kéo dài có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "The doctor monitored the patient's radiation exposure during the treatment."

    "Bác sĩ theo dõi mức độ phơi nhiễm bức xạ của bệnh nhân trong quá trình điều trị."

  • "Workers in nuclear power plants receive regular checks for radiation exposure."

    "Công nhân trong các nhà máy điện hạt nhân được kiểm tra thường xuyên về mức độ phơi nhiễm bức xạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radiation Bức xạ, sự phát ra tia
Verb radiate Phát ra (tia, nhiệt), tỏa ra
Adjective radioactive Phóng xạ
Noun radioactivity Tính phóng xạ
Noun exposure Sự phơi bày, sự tiếp xúc, sự phơi nhiễm
Verb expose Phơi bày, tiếp xúc, bộc lộ
Adjective exposed Bị phơi bày, trần trụi, dễ bị tổn thương

Synonyms

irradiation (sự chiếu xạ)radioactive contamination (sự nhiễm xạ)

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
Latin
exponere
Old French
exposer
English
radiation
English
exposure

Nguồn gốc của 'radiation exposure'

Cụm từ 'radiation exposure' (phơi nhiễm bức xạ) kết hợp hai từ có nguồn gốc thú vị. 'Radiation' (bức xạ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'radius', có nghĩa là 'tia' hoặc 'nan hoa bánh xe'. 'Exposure' (sự phơi nhiễm) lại đến từ tiếng Latin 'exponere', có nghĩa là 'đặt ra ngoài', 'phơi bày'. Khi kết hợp lại, chúng mô tả hành động bị phơi bày trước các tia năng lượng, thường ám chỉ nguy cơ hoặc tác động của chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, khoa học và an toàn hạt nhân. Nó đề cập đến việc tiếp xúc với bức xạ từ các nguồn tự nhiên (như radon trong đất) hoặc nhân tạo (như tia X, xạ trị). Mức độ 'exposure' có thể dao động từ rất nhỏ đến nguy hiểm, tùy thuộc vào cường độ, loại bức xạ và thời gian tiếp xúc.

Prepositions

to from

* 'radiation exposure to': Chỉ đối tượng hoặc khu vực bị phơi nhiễm. Ví dụ: 'radiation exposure to the lungs'.
* 'radiation exposure from': Chỉ nguồn gốc của bức xạ. Ví dụ: 'radiation exposure from a nuclear plant'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + radiation exposure
  • high high radiation exposure
    (phơi nhiễm bức xạ cao)
  • low low radiation exposure
    (phơi nhiễm bức xạ thấp)
  • acute acute radiation exposure
    (phơi nhiễm bức xạ cấp tính (xảy ra đột ngột với liều cao))
  • chronic chronic radiation exposure
    (phơi nhiễm bức xạ mãn tính (diễn ra trong thời gian dài))
  • accidental accidental radiation exposure
    (phơi nhiễm bức xạ ngẫu nhiên/do tai nạn)
Động từ + radiation exposure
  • suffer suffer radiation exposure
    (chịu đựng/bị phơi nhiễm bức xạ)
  • limit limit radiation exposure
    (hạn chế phơi nhiễm bức xạ)
  • reduce reduce radiation exposure
    (giảm phơi nhiễm bức xạ)
  • undergo undergo radiation exposure
    (trải qua/chịu phơi nhiễm bức xạ (ví dụ trong điều trị))
  • measure measure radiation exposure
    (đo lường phơi nhiễm bức xạ)

Idioms

  • cumulative radiation exposure

    Tổng liều phơi nhiễm bức xạ tích lũy (theo thời gian)

    "Workers in nuclear facilities regularly monitor their cumulative radiation exposure to ensure safety."

    (Các công nhân trong cơ sở hạt nhân thường xuyên theo dõi tổng liều phơi nhiễm bức xạ tích lũy của họ để đảm bảo an toàn.)

  • acceptable radiation exposure levels

    Mức phơi nhiễm bức xạ chấp nhận được

    "International guidelines define acceptable radiation exposure levels for the public and workers."

    (Các hướng dẫn quốc tế xác định mức phơi nhiễm bức xạ chấp nhận được cho công chúng và người lao động.)

  • minimize radiation exposure

    Giảm thiểu phơi nhiễm bức xạ

    "Doctors aim to minimize radiation exposure during X-ray procedures to protect patients."

    (Các bác sĩ đặt mục tiêu giảm thiểu phơi nhiễm bức xạ trong quá trình chụp X-quang để bảo vệ bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radiation exposure

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc mức độ bị phơi nhiễm bức xạ ion hóa.

"Prolonged radiation exposure can lead to serious health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers have had excessive radiation exposure during the cleanup.
Các công nhân đã bị phơi nhiễm bức xạ quá mức trong quá trình dọn dẹp.
Phủ định
She hasn't had any radiation exposure during her pregnancy.
Cô ấy không hề bị phơi nhiễm bức xạ nào trong suốt thời kỳ mang thai.
Nghi vấn
Has the population had significant radiation exposure from the nuclear incident?
Dân số đã bị phơi nhiễm bức xạ đáng kể từ sự cố hạt nhân chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radiation exposure".

Thảm họa hạt nhân và nhận thức cộng đồng

Các thảm họa hạt nhân lịch sử như Chernobyl (1986) ở Ukraine và Fukushima (2011) ở Nhật Bản đã định hình mạnh mẽ nhận thức của công chúng về 'radiation exposure'. Chúng làm nổi bật nguy cơ tiềm ẩn của bức xạ và tầm quan trọng của các biện pháp an toàn nghiêm ngặt. Những sự kiện này đã dẫn đến nhiều cuộc tranh luận toàn cầu về an toàn năng lượng hạt nhân và tác động lâu dài của bức xạ lên sức khỏe con người và môi trường, cũng như gây ra sự lo ngại đáng kể về mức độ phơi nhiễm bức xạ.

Bức xạ trong y học: Lợi ích và rủi ro

Mặc dù 'radiation exposure' thường gắn liền với nguy hiểm, nhưng bức xạ cũng là một công cụ vô cùng giá trị trong y học hiện đại. Ví dụ, tia X được sử dụng rộng rãi để chẩn đoán bệnh, và xạ trị (radiotherapy) dùng để điều trị ung thư. Tuy nhiên, việc sử dụng này luôn phải được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo rằng lợi ích vượt trội so với nguy cơ phơi nhiễm quá mức, đòi hỏi các chuyên gia y tế phải có kiến thức sâu rộng về quản lý liều lượng để bảo vệ bệnh nhân.