(Top Banner Ad)
nuclear warfare
C1
noun C1 Quân sự, Chính trị

nuclear warfare

UK: /ˈnjuːkliər ˈwɔːfeə/ • US: /ˈnuːkliər ˈwɔːrfer/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh hạt nhân chiến tranh nguyên tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military conflict in which nuclear weapons are used.

Vietnamese Meaning

Một cuộc xung đột quân sự trong đó vũ khí hạt nhân được sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The consequences of nuclear warfare would be catastrophic."

    "Hậu quả của chiến tranh hạt nhân sẽ vô cùng thảm khốc."

  • "The world has been trying to prevent nuclear warfare for decades."

    "Thế giới đã cố gắng ngăn chặn chiến tranh hạt nhân trong nhiều thập kỷ."

  • "A nuclear warfare would cause environmental devastation."

    "Một cuộc chiến tranh hạt nhân sẽ gây ra tàn phá môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nucleus hạt nhân, nhân (trong vật lý, sinh học); phần trung tâm
Adjective nuclear thuộc hạt nhân, nguyên tử
Verb nuclearize vũ khí hóa hạt nhân; trang bị vũ khí hạt nhân
Noun war chiến tranh
Verb wage war tiến hành chiến tranh
Noun warrior chiến binh, đấu sĩ

Synonyms

atomic warfare (chiến tranh nguyên tử)

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nux
Latin
nucleus
English
nuclear

Nguồn gốc của 'Nuclear'

Từ 'nuclear' bắt nguồn từ tiếng Latin 'nucleus', có nghĩa là 'hạt nhỏ' hoặc 'phần cốt lõi'. Ban đầu, nó dùng để chỉ hạt nhân của nguyên tử, sau này được dùng rộng rãi hơn để mô tả bất cứ thứ gì liên quan đến năng lượng hạt nhân, bao gồm cả vũ khí.

Nguồn gốc của 'Warfare'

Từ 'warfare' là sự kết hợp của 'war' (chiến tranh) và hậu tố '-fare' (hành động, quá trình). 'War' có nguồn gốc từ tiếng Old French 'werre', mang ý nghĩa xung đột vũ trang. Hậu tố '-fare' đến từ tiếng Old English 'fær', có nghĩa là chuyến đi, hành trình hoặc hành động.

Sự kết hợp tạo thành 'Nuclear Warfare'

Cụm từ 'nuclear warfare' xuất hiện vào thế kỷ 20, đặc biệt sau sự phát triển của vũ khí hạt nhân trong Chiến tranh thế giới thứ hai. Nó mô tả một loại hình chiến tranh đặc biệt, nơi vũ khí hạt nhân được sử dụng, mang theo khả năng hủy diệt trên quy mô lớn chưa từng có trong lịch sử loài người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cuộc chiến tranh có khả năng gây ra sự hủy diệt trên diện rộng và hậu quả lâu dài. Nó mang một ý nghĩa nghiêm trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quân sự và khoa học.

Prepositions

of in

* **of:** Thường dùng để chỉ nguy cơ hoặc khả năng xảy ra chiến tranh hạt nhân. Ví dụ: 'The threat of nuclear warfare'. * **in:** Thường dùng để chỉ vai trò của vũ khí hạt nhân trong chiến tranh. Ví dụ: 'The use of nuclear weapons in warfare'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nuclear warfare
  • global global nuclear warfare
    (chiến tranh hạt nhân toàn cầu)
  • thermonuclear thermonuclear warfare
    (chiến tranh nhiệt hạch)
  • full-scale full-scale nuclear warfare
    (chiến tranh hạt nhân toàn diện/quy mô lớn)
  • limited limited nuclear warfare
    (chiến tranh hạt nhân giới hạn)
  • all-out all-out nuclear warfare
    (chiến tranh hạt nhân tổng lực)
Verb + nuclear warfare
  • prevent prevent nuclear warfare
    (ngăn chặn chiến tranh hạt nhân)
  • avoid avoid nuclear warfare
    (tránh chiến tranh hạt nhân)
  • engage in engage in nuclear warfare
    (tham gia vào chiến tranh hạt nhân)
  • survive survive nuclear warfare
    (sống sót qua chiến tranh hạt nhân)
  • threaten threaten nuclear warfare
    (đe dọa chiến tranh hạt nhân)
Noun + of nuclear warfare
  • risk risk of nuclear warfare
    (nguy cơ chiến tranh hạt nhân)
  • prospect prospect of nuclear warfare
    (viễn cảnh chiến tranh hạt nhân)
  • threat threat of nuclear warfare
    (mối đe dọa chiến tranh hạt nhân)

Idioms

  • on the brink of nuclear warfare

    trên bờ vực của chiến tranh hạt nhân (gần như sắp xảy ra)

    "During the Cuban Missile Crisis, the world was on the brink of nuclear warfare."

    (Trong Khủng hoảng tên lửa Cuba, thế giới đứng trên bờ vực chiến tranh hạt nhân.)

  • the spectre of nuclear warfare

    bóng ma chiến tranh hạt nhân (ý nói nỗi sợ hãi hoặc khả năng xảy ra điều gì đó tồi tệ)

    "The spectre of nuclear warfare haunted the Cold War era."

    (Bóng ma chiến tranh hạt nhân đã ám ảnh suốt kỷ nguyên Chiến tranh Lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nuclear warfare

noun
Lật mặt

Một cuộc xung đột quân sự trong đó vũ khí hạt nhân được sử dụng.

"The consequences of nuclear warfare would be catastrophic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many fear that nuclear warfare would lead to the destruction of civilization.
Nhiều người lo sợ rằng chiến tranh hạt nhân sẽ dẫn đến sự hủy diệt của nền văn minh.
Phủ định
Never would I have imagined the devastation that nuclear warfare could cause.
Tôi chưa bao giờ tưởng tượng được sự tàn phá mà chiến tranh hạt nhân có thể gây ra.
Nghi vấn
Should nuclear warfare ever break out, would humanity survive?
Nếu chiến tranh hạt nhân nổ ra, liệu nhân loại có sống sót?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuclear warfare".

Thuyết Hủy diệt Đảm bảo Lẫn nhau (MAD)

MAD là một học thuyết răn đe quân sự mà theo đó việc sử dụng đầy đủ vũ khí hạt nhân bởi hai hoặc nhiều phe đối lập sẽ dẫn đến sự hủy diệt của cả bên tấn công và bên phòng thủ. Đây là yếu tố chính định hình chính sách hạt nhân trong Chiến tranh Lạnh, tạo ra một sự cân bằng kinh hoàng ngăn cản các cường quốc khai hỏa trước.

Nỗi sợ hãi Chiến tranh Lạnh và các cuộc diễn tập 'Duck and Cover'

Trong Chiến tranh Lạnh, nỗi sợ hãi về chiến tranh hạt nhân đã ăn sâu vào tâm lý công chúng phương Tây. Các cuộc diễn tập 'duck and cover' (úp mặt xuống và che chắn) được dạy cho học sinh như một biện pháp bảo vệ khỏi một cuộc tấn công hạt nhân, dù hiệu quả thực tế của chúng bị đặt dấu hỏi. Điều này phản ánh mức độ lo lắng cao độ trong xã hội và cách chính phủ cố gắng chuẩn bị cho dân chúng đối mặt với một mối đe dọa không thể tưởng tượng.