nucleic acid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A complex organic substance present in living cells, especially DNA or RNA, whose molecules consist of many nucleotides linked in a long chain.
Vietnamese Meaning
Một chất hữu cơ phức tạp có trong tế bào sống, đặc biệt là DNA hoặc RNA, mà các phân tử của nó bao gồm nhiều nucleotide liên kết trong một chuỗi dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"DNA is a type of nucleic acid."
"DNA là một loại nucleic acid."
-
"Nucleic acids are essential for all known forms of life."
"Các axit nucleic là cần thiết cho tất cả các dạng sống đã biết."
-
"The sequence of nucleic acids determines the genetic information."
"Trình tự của các axit nucleic xác định thông tin di truyền."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'nucleic acid' dùng để chỉ cả DNA (deoxyribonucleic acid) và RNA (ribonucleic acid). DNA mang thông tin di truyền, trong khi RNA có vai trò quan trọng trong việc phiên mã và dịch mã thông tin di truyền đó để tổng hợp protein. Nucleic acid đóng vai trò trung tâm trong tất cả các dạng sống đã biết.
Prepositions
‘In’ thường dùng để chỉ vị trí nucleic acid (ví dụ: nucleic acid in the nucleus). ‘Of’ thường dùng để diễn tả thành phần cấu tạo (ví dụ: a strand of nucleic acid).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deoxyribonucleic deoxyribonucleic acid (DNA) (axit deoxyribonucleic (DNA))
-
ribonucleic ribonucleic acid (RNA) (axit ribonucleic (RNA))
-
genetic genetic nucleic acid (axit nucleic di truyền)
-
viral viral nucleic acid (axit nucleic của virus)
-
synthetic synthetic nucleic acid (axit nucleic tổng hợp)
-
extract extract nucleic acid (chiết tách axit nucleic)
-
sequence sequence nucleic acid (giải trình tự axit nucleic)
-
synthesize synthesize nucleic acid (tổng hợp axit nucleic)
-
replicate replicate nucleic acid (nhân bản axit nucleic)
-
amplify amplify nucleic acid (khuếch đại axit nucleic)
-
structure nucleic acid structure (cấu trúc axit nucleic)
-
sequence nucleic acid sequence (trình tự axit nucleic)
-
synthesis nucleic acid synthesis (sự tổng hợp axit nucleic)
-
metabolism nucleic acid metabolism (chuyển hóa axit nucleic)
Idioms
-
deoxyribonucleic acid (DNA)
Axit deoxyribonucleic, vật liệu di truyền chính yếu mang thông tin di truyền ở hầu hết các sinh vật.
"DNA is the fundamental genetic material in humans."
(DNA là vật liệu di truyền cơ bản ở con người.)
-
ribonucleic acid (RNA)
Axit ribonucleic, có vai trò thiết yếu trong biểu hiện gen, phiên mã và dịch mã protein.
"RNA plays a crucial role in protein synthesis."
(RNA đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein.)
-
nucleic acid amplification
Khuếch đại axit nucleic, một kỹ thuật sinh học phân tử để tạo ra nhiều bản sao của một đoạn axit nucleic cụ thể.
"PCR is a common method for nucleic acid amplification."
(PCR là một phương pháp phổ biến để khuếch đại axit nucleic.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nucleic acid
nounMột chất hữu cơ phức tạp có trong tế bào sống, đặc biệt là DNA hoặc RNA, mà các phân tử của nó bao gồm nhiều nucleotide liên kết trong một chuỗi dài.
"DNA is a type of nucleic acid."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist mentioned nucleic acid in his presentation yesterday. |
Nhà khoa học đã đề cập đến axit nucleic trong bài thuyết trình của anh ấy ngày hôm qua. |
| Phủ định | She didn't know about nucleic acid until she started her biology class. |
Cô ấy đã không biết về axit nucleic cho đến khi cô ấy bắt đầu lớp sinh học của mình. |
| Nghi vấn | Did the researchers discover the role of nucleic acid in that experiment? |
Các nhà nghiên cứu có khám phá ra vai trò của axit nucleic trong thí nghiệm đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nucleic acid".
