(Top Banner Ad)
nucleic acid
C1
noun C1 Sinh học, Hóa sinh

nucleic acid

UK: /njuːˌkleɪɪk ˈæsɪd/ • US: /nuːˌkliːɪk ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit nucleic acid nucleic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complex organic substance present in living cells, especially DNA or RNA, whose molecules consist of many nucleotides linked in a long chain.

Vietnamese Meaning

Một chất hữu cơ phức tạp có trong tế bào sống, đặc biệt là DNA hoặc RNA, mà các phân tử của nó bao gồm nhiều nucleotide liên kết trong một chuỗi dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "DNA is a type of nucleic acid."

    "DNA là một loại nucleic acid."

  • "Nucleic acids are essential for all known forms of life."

    "Các axit nucleic là cần thiết cho tất cả các dạng sống đã biết."

  • "The sequence of nucleic acids determines the genetic information."

    "Trình tự của các axit nucleic xác định thông tin di truyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nucleus Nhân tế bào, hạt nhân
Adjective nuclear Thuộc về hạt nhân, thuộc về nhân
Adjective acidic Có tính axit, chua
Verb acidify Làm cho có tính axit, axit hóa
Noun acidification Sự axit hóa

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nucleus
English (1870s)
nucleic
Latin
acidus
French (18th C)
acide
English (17th C)
acid
English (1889)
nucleic acid

Nguồn gốc tên gọi "nucleic acid"

Axit nucleic được nhà hóa sinh người Thụy Sĩ Friedrich Miescher phát hiện lần đầu tiên vào năm 1869 từ nhân tế bào bạch cầu, ban đầu ông gọi là "nuclein". Đến năm 1889, một học trò của Miescher, Richard Altmann, đã đổi tên thành "nucleic acid" (axit nhân) vì tính chất axit mạnh của nó. Từ "nucleic" bắt nguồn từ tiếng Latinh "nucleus" có nghĩa là "hạt nhân" hoặc "lõi", liên quan đến vị trí phát hiện ra chúng trong nhân tế bào. Từ "acid" (axit) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "acidus" (chua), mô tả vị chua và tính chất hóa học của chúng.

Usage Note

Thuật ngữ 'nucleic acid' dùng để chỉ cả DNA (deoxyribonucleic acid) và RNA (ribonucleic acid). DNA mang thông tin di truyền, trong khi RNA có vai trò quan trọng trong việc phiên mã và dịch mã thông tin di truyền đó để tổng hợp protein. Nucleic acid đóng vai trò trung tâm trong tất cả các dạng sống đã biết.

Prepositions

in of

‘In’ thường dùng để chỉ vị trí nucleic acid (ví dụ: nucleic acid in the nucleus). ‘Of’ thường dùng để diễn tả thành phần cấu tạo (ví dụ: a strand of nucleic acid).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nucleic acid
  • deoxyribonucleic deoxyribonucleic acid (DNA)
    (axit deoxyribonucleic (DNA))
  • ribonucleic ribonucleic acid (RNA)
    (axit ribonucleic (RNA))
  • genetic genetic nucleic acid
    (axit nucleic di truyền)
  • viral viral nucleic acid
    (axit nucleic của virus)
  • synthetic synthetic nucleic acid
    (axit nucleic tổng hợp)
Verb + nucleic acid
  • extract extract nucleic acid
    (chiết tách axit nucleic)
  • sequence sequence nucleic acid
    (giải trình tự axit nucleic)
  • synthesize synthesize nucleic acid
    (tổng hợp axit nucleic)
  • replicate replicate nucleic acid
    (nhân bản axit nucleic)
  • amplify amplify nucleic acid
    (khuếch đại axit nucleic)
nucleic acid + Noun
  • structure nucleic acid structure
    (cấu trúc axit nucleic)
  • sequence nucleic acid sequence
    (trình tự axit nucleic)
  • synthesis nucleic acid synthesis
    (sự tổng hợp axit nucleic)
  • metabolism nucleic acid metabolism
    (chuyển hóa axit nucleic)

Idioms

  • deoxyribonucleic acid (DNA)

    Axit deoxyribonucleic, vật liệu di truyền chính yếu mang thông tin di truyền ở hầu hết các sinh vật.

    "DNA is the fundamental genetic material in humans."

    (DNA là vật liệu di truyền cơ bản ở con người.)

  • ribonucleic acid (RNA)

    Axit ribonucleic, có vai trò thiết yếu trong biểu hiện gen, phiên mã và dịch mã protein.

    "RNA plays a crucial role in protein synthesis."

    (RNA đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein.)

  • nucleic acid amplification

    Khuếch đại axit nucleic, một kỹ thuật sinh học phân tử để tạo ra nhiều bản sao của một đoạn axit nucleic cụ thể.

    "PCR is a common method for nucleic acid amplification."

    (PCR là một phương pháp phổ biến để khuếch đại axit nucleic.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nucleic acid

noun
Lật mặt

Một chất hữu cơ phức tạp có trong tế bào sống, đặc biệt là DNA hoặc RNA, mà các phân tử của nó bao gồm nhiều nucleotide liên kết trong một chuỗi dài.

"DNA is a type of nucleic acid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist mentioned nucleic acid in his presentation yesterday.
Nhà khoa học đã đề cập đến axit nucleic trong bài thuyết trình của anh ấy ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't know about nucleic acid until she started her biology class.
Cô ấy đã không biết về axit nucleic cho đến khi cô ấy bắt đầu lớp sinh học của mình.
Nghi vấn
Did the researchers discover the role of nucleic acid in that experiment?
Các nhà nghiên cứu có khám phá ra vai trò của axit nucleic trong thí nghiệm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nucleic acid".

Nền tảng của sự sống và y học hiện đại

Axit nucleic, đặc biệt là DNA và RNA, là những phân tử mang thông tin di truyền thiết yếu cho mọi dạng sống. Việc khám phá cấu trúc xoắn kép của DNA vào năm 1953 bởi Watson và Crick (dựa trên công trình của Rosalind Franklin và Maurice Wilkins) đã mở ra một kỷ nguyên mới trong sinh học, y học và công nghệ sinh học. Nó không chỉ giúp chúng ta hiểu cách các đặc điểm di truyền được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác mà còn đặt nền móng cho các ứng dụng như kỹ thuật gen, chẩn đoán bệnh, pháp y và phát triển thuốc.

Biểu tượng của di truyền và bản sắc cá nhân

Trong văn hóa đại chúng, DNA và axit nucleic thường được dùng như biểu tượng cho yếu tố cốt lõi, nguồn gốc hay bản sắc. Khái niệm 'mã gen' (genetic code) thường được sử dụng để chỉ tập hợp thông tin độc đáo định hình một cá thể. Nó tượng trưng cho sự kết nối giữa các thế hệ và sự độc nhất của mỗi con người, tạo ra ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta nhìn nhận về sinh học, cá tính và tương lai của loài người.