(Top Banner Ad)
nudity
B2
noun B2 Xã hội học, Nghệ thuật, Luật pháp

nudity

UK: /ˈnjuːdəti/ • US: /ˈnuːdəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự khỏa thân tình trạng lõa lồ sự trần truồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being naked; the unclothed human form.

Vietnamese Meaning

Trạng thái khỏa thân; hình thức con người không mặc quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exhibition featured several paintings exploring themes of nudity and vulnerability."

    "Triển lãm trưng bày một số bức tranh khám phá các chủ đề về sự khỏa thân và tính dễ bị tổn thương."

  • "Laws regarding nudity vary from country to country."

    "Luật pháp liên quan đến sự khỏa thân khác nhau giữa các quốc gia."

  • "The film contained scenes of nudity that some viewers found offensive."

    "Bộ phim chứa những cảnh khỏa thân mà một số người xem cảm thấy phản cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nude khỏa thân, trần truồng
Noun nude người khỏa thân (thường dùng trong nghệ thuật)
Adjective naked trần truồng, khỏa thân (thường ám chỉ không mặc quần áo)
Noun nakedness sự trần truồng, tình trạng khỏa thân
Noun nudist người theo chủ nghĩa khỏa thân
Adjective nudist thuộc về chủ nghĩa khỏa thân
Noun nudism chủ nghĩa khỏa thân
Verb denude tước bỏ, làm trần trụi, làm lộ ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghệ thuật, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nogʷo-
Proto-Italic
*nowos
Latin
nūdus
Old French / Middle French
nud
English
nude
English
nudity

Nguồn Gốc Của Từ Nudity

Từ 'nudity' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'nude' (trần truồng, khỏa thân). 'Nude' lại bắt nguồn từ 'nud' trong tiếng Pháp cổ và tiếng Pháp trung đại, mà từ đó lại xuất phát từ 'nūdus' trong tiếng Latin. 'Nūdus' có nghĩa là trần trụi, không che đậy, và gốc xa hơn của nó là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*nogʷo-'. Tiền tố '-ity' được thêm vào 'nude' để tạo thành danh từ 'nudity', diễn tả trạng thái hoặc điều kiện của sự khỏa thân.

Usage Note

Từ 'nudity' thường liên quan đến sự trần trụi của cơ thể người, đôi khi được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật, văn hóa, hoặc pháp lý. Nó có thể ám chỉ đến sự tự nhiên, ngây thơ, hoặc thậm chí là sự khiêu dâm, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'nakedness', một từ đồng nghĩa, nhưng thường mang sắc thái trần trụi, không che đậy hơn là sự tự do, nghệ thuật như 'nudity'.

Prepositions

of

'Nudity of': chỉ việc sự khỏa thân của ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'the nudity of the statue' (sự khỏa thân của bức tượng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nudity
  • full full nudity
    (khỏa thân toàn phần)
  • partial partial nudity
    (khỏa thân một phần)
  • artistic artistic nudity
    (khỏa thân nghệ thuật)
  • explicit explicit nudity
    (khỏa thân rõ ràng, lộ liễu)
  • implied implied nudity
    (khỏa thân ẩn ý, gợi cảm)
  • gratuitous gratuitous nudity
    (khỏa thân vô cớ, không cần thiết (thường để câu khách))
Verb + nudity
  • display display nudity
    (trưng bày sự khỏa thân)
  • depict depict nudity
    (miêu tả sự khỏa thân)
  • feature feature nudity
    (có cảnh khỏa thân)
  • contain contain nudity
    (chứa đựng nội dung khỏa thân)
  • expose expose nudity
    (phơi bày sự khỏa thân)
Noun + of nudity
  • scenes scenes of nudity
    (những cảnh khỏa thân)
  • images images of nudity
    (những hình ảnh khỏa thân)
  • depictions depictions of nudity
    (những sự miêu tả khỏa thân)

Idioms

  • in the nude

    trong tình trạng khỏa thân, trần truồng

    "He often swims in the lake in the nude."

    (Anh ấy thường bơi ở hồ trong tình trạng khỏa thân.)

  • artistic nudity

    khỏa thân nghệ thuật (sự khỏa thân được trình bày trong bối cảnh nghệ thuật)

    "Many classical paintings feature artistic nudity as a form of human expression."

    (Nhiều bức tranh cổ điển miêu tả sự khỏa thân nghệ thuật như một hình thức biểu đạt con người.)

  • gratuitous nudity

    khỏa thân vô cớ, khỏa thân câu khách (sự khỏa thân không có mục đích nghệ thuật hay cốt truyện rõ ràng)

    "The film was criticized for its gratuitous nudity, which did not advance the plot."

    (Bộ phim bị chỉ trích vì những cảnh khỏa thân vô cớ, không giúp phát triển cốt truyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nudity

noun
Lật mặt

Trạng thái khỏa thân; hình thức con người không mặc quần áo.

"The exhibition featured several paintings exploring themes of nudity and vulnerability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding public nudity is essential for maintaining social order.
Tránh khỏa thân nơi công cộng là điều cần thiết để duy trì trật tự xã hội.
Phủ định
He doesn't appreciate the use of nudity in advertising.
Anh ấy không đánh giá cao việc sử dụng hình ảnh khỏa thân trong quảng cáo.
Nghi vấn
Is witnessing nudity in unexpected places disturbing you?
Việc chứng kiến cảnh khỏa thân ở những nơi không ngờ tới có làm bạn khó chịu không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the photographer hadn't encouraged nudity, the model would feel more comfortable now.
Nếu nhiếp ảnh gia không khuyến khích sự khỏa thân, người mẫu đã cảm thấy thoải mái hơn bây giờ.
Phủ định
If the museum hadn't displayed the nude painting, the controversy wouldn't be happening now.
Nếu bảo tàng không trưng bày bức tranh khỏa thân, thì tranh cãi sẽ không xảy ra bây giờ.
Nghi vấn
If the director had not insisted on nudity in the film, would it be more widely accepted now?
Nếu đạo diễn không khăng khăng đòi khỏa thân trong phim, thì nó có được chấp nhận rộng rãi hơn bây giờ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum's policy prohibits nudity in its exhibits.
Chính sách của bảo tàng cấm sự trần truồng trong các cuộc triển lãm của mình.
Phủ định
Not only did the artist depict nudity, but also he glorified it.
Không chỉ người nghệ sĩ mô tả sự trần truồng, mà anh ta còn tôn vinh nó.
Nghi vấn

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The play included some nudity, didn't it?
Vở kịch có một vài cảnh khoả thân, phải không?
Phủ định
He isn't nude, is he?
Anh ta không khoả thân, phải không?
Nghi vấn
Nudity is not allowed here, is it?
Sự trần truồng không được phép ở đây, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum displayed several paintings featuring subtle nudity.
Bảo tàng trưng bày một vài bức tranh có hình ảnh khỏa thân một cách tinh tế.
Phủ định
Why wasn't nudity censored in that film?
Tại sao hình ảnh khỏa thân lại không bị kiểm duyệt trong bộ phim đó?
Nghi vấn
What constitutes offensive nudity in public?
Điều gì cấu thành hành vi khoả thân xúc phạm nơi công cộng?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum was nude-friendly last year, allowing visitors to experience art without restrictions.
Bảo tàng đã thân thiện với sự trần truồng vào năm ngoái, cho phép khách tham quan trải nghiệm nghệ thuật mà không có hạn chế.
Phủ định
She didn't expect the level of nudity in that art exhibit; she found it quite shocking.
Cô ấy đã không mong đợi mức độ trần trụi trong triển lãm nghệ thuật đó; cô ấy thấy nó khá sốc.
Nghi vấn
Did the authorities address the issue of public nudity after the festival?
Các nhà chức trách có giải quyết vấn đề trần truồng nơi công cộng sau lễ hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nudity".

Nudity trong Nghệ Thuật Phương Tây

Trong lịch sử nghệ thuật phương Tây, khỏa thân là một chủ đề phổ biến, đặc biệt trong điêu khắc Hy Lạp cổ đại và hội họa thời Phục Hưng. Nó thường được sử dụng để thể hiện vẻ đẹp lý tưởng của hình thể con người, các vị thần hoặc nhân vật thần thoại. Khỏa thân nghệ thuật thường được phân biệt với khỏa thân khiêu dâm, với mục đích tôn vinh hình thức và ý nghĩa biểu tượng.

Nudity và Quy Chuẩn Xã Hội

Trong nhiều xã hội phương Tây hiện đại, khỏa thân ở nơi công cộng thường bị coi là điều cấm kỵ hoặc bất hợp pháp, trong khi khỏa thân ở không gian riêng tư (như nhà riêng) hoặc các khu vực được chỉ định (như bãi biển khỏa thân, phòng tắm hơi) lại được chấp nhận. Khỏa thân trong phim ảnh, truyền hình và các phương tiện truyền thông khác thường phải tuân thủ các quy định kiểm duyệt nghiêm ngặt và mức độ chấp nhận rất khác nhau giữa các quốc gia và văn hóa.