(Top Banner Ad)
nuisance
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật

nuisance

UK: /ˈnjuːsəns/ • US: /ˈnuːsəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự phiền toái điều gây khó chịu nguồn gây bực mình sự quấy rầy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, thing, or circumstance causing inconvenience or annoyance.

Vietnamese Meaning

Một người, vật, hoặc tình huống gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The noisy construction work is a real nuisance."

    "Công trình xây dựng ồn ào là một sự phiền toái thực sự."

  • "The mosquitoes were a terrible nuisance."

    "Muỗi là một sự phiền toái khủng khiếp."

  • "He's been a nuisance to the neighbors with his loud music."

    "Anh ta đã gây phiền toái cho hàng xóm bằng âm nhạc lớn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nuisance Sự phiền toái, sự quấy rầy, mối gây hại
Compound Noun nuisance value Giá trị phiền toái/gây khó chịu (sức mạnh gây bất tiện để đạt được lợi thế, thường dùng trong đàm phán)
Compound Noun public nuisance Hành vi gây rối trật tự công cộng, mối đe dọa công cộng (trong luật pháp)
Compound Noun nuisance call Cuộc gọi quấy rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

English
nuisance
Old French
nuisance
Latin
nocēre

Nguồn gốc của 'nuisance'

Từ 'nuisance' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'nuisance' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'thiệt hại, tổn thương hoặc gây hại'. Từ này lại được phát triển từ động từ Latin 'nocēre', có nghĩa là 'làm hại, gây tổn thương'. Vì vậy, về cơ bản, 'nuisance' luôn mang ý nghĩa về một điều gì đó gây ra sự khó chịu, phiền toái hoặc thiệt hại.

Usage Note

Từ 'nuisance' thường được dùng để chỉ những thứ gây phiền toái nhỏ nhưng lặp đi lặp lại hoặc kéo dài, gây khó chịu thường xuyên hơn là những vấn đề lớn nhưng hiếm khi xảy ra. Nó cũng có thể được dùng trong bối cảnh pháp lý để chỉ những hành vi hoặc điều kiện gây cản trở quyền của người khác hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe, sự thoải mái hoặc an toàn của cộng đồng. So sánh với 'annoyance' (sự khó chịu), 'pest' (người/vật gây phiền phức, như côn trùng), và 'inconvenience' (sự bất tiện). 'Nuisance' thường mang tính chất nghiêm trọng hơn 'annoyance' và có thể có những hậu quả pháp lý.

Prepositions

to in

'Nuisance to someone' chỉ ra rằng ai đó hoặc cái gì đó đang gây phiền toái cho một người cụ thể. 'Nuisance in something' (ít phổ biến hơn) có thể chỉ ra một vấn đề hoặc sự bất tiện tồn tại trong một tình huống hoặc hệ thống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nuisance
  • public public nuisance
    (mối gây rối công cộng, hành vi gây rối trật tự công cộng)
  • minor minor nuisance
    (phiền toái nhỏ)
  • mere mere nuisance
    (chỉ là một sự phiền toái (nhấn mạnh sự nhỏ nhặt))
  • absolute absolute nuisance
    (phiền toái tột độ, cực kỳ phiền toái)
  • real real nuisance
    (phiền toái thực sự)
Verb + nuisance
  • be be a nuisance
    (là một phiền toái)
  • cause cause a nuisance
    (gây ra phiền toái)
  • create create a nuisance
    (tạo ra phiền toái)
  • make make a nuisance of oneself
    (tự biến mình thành gánh nặng/phiền toái cho người khác)
  • deal with deal with a nuisance
    (giải quyết phiền toái)
  • handle handle a nuisance
    (xử lý phiền toái)
Nuisance + Noun (acting as adjective)
  • nuisance nuisance value
    (giá trị gây phiền toái (để đạt được lợi thế))
  • nuisance nuisance call
    (cuộc gọi quấy rối)
  • nuisance nuisance factor
    (yếu tố gây phiền toái)
  • nuisance nuisance suit
    (vụ kiện phiền hà (thường là không có cơ sở nhưng nhằm gây áp lực))

Idioms

  • make a nuisance of oneself

    Tự biến mình thành gánh nặng hoặc người gây phiền toái cho người khác bằng cách cư xử khó chịu, làm phiền hoặc yêu cầu quá đáng.

    "He keeps asking silly questions and making a nuisance of himself."

    (Anh ta cứ hỏi những câu ngớ ngẩn và tự biến mình thành kẻ gây phiền toái.)

  • nuisance value

    Khả năng gây khó chịu, bất tiện hoặc rắc rối để đạt được một lợi thế, thường là trong đàm phán.

    "The small independent candidate had nuisance value in the election debate."

    (Ứng cử viên độc lập nhỏ có giá trị gây phiền toái trong cuộc tranh luận bầu cử.)

  • a public nuisance

    Một hành động, tình trạng hoặc người gây rối trật tự công cộng, ảnh hưởng xấu đến cộng đồng hoặc quyền lợi chung của công chúng.

    "The abandoned building had become a public nuisance and a safety hazard."

    (Tòa nhà bị bỏ hoang đã trở thành mối đe dọa công cộng và nguy hiểm an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nuisance

Danh từ
Lật mặt

Một người, vật, hoặc tình huống gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu.

"The noisy construction work is a real nuisance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuisance".

Pháp luật về "gây rối công cộng"

Trong các quốc gia theo luật chung (như Anh, Mỹ), thuật ngữ pháp lý 'public nuisance' (gây rối công cộng) đề cập đến một hành động hoặc tình trạng can thiệp vào quyền hưởng thụ tài sản hoặc quyền chung của công chúng (ví dụ: không khí, nước, đường công cộng). Nó khác với 'private nuisance' (gây rối cá nhân) chỉ ảnh hưởng đến một cá nhân. Khái niệm này làm nổi bật cách xã hội định nghĩa và xử lý những sự phiền toái lan rộng một cách hợp pháp.

Đạo đức xã hội và hành vi "gây phiền nhiễu"

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào không gian cá nhân và việc không xâm phạm sự bình yên của người khác. Hành vi 'tự biến mình thành gánh nặng/phiền toái' (making a nuisance of oneself) – ví dụ, quá ồn ào, gây rối hoặc đòi hỏi quá đáng – thường bị coi là không phù hợp và vi phạm nghi thức xã hội, thường dẫn đến sự không chấp thuận hoặc đối đầu trong xã hội.