nuisance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person, thing, or circumstance causing inconvenience or annoyance.
Vietnamese Meaning
Một người, vật, hoặc tình huống gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The noisy construction work is a real nuisance."
"Công trình xây dựng ồn ào là một sự phiền toái thực sự."
-
"The mosquitoes were a terrible nuisance."
"Muỗi là một sự phiền toái khủng khiếp."
-
"He's been a nuisance to the neighbors with his loud music."
"Anh ta đã gây phiền toái cho hàng xóm bằng âm nhạc lớn của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nuisance | Sự phiền toái, sự quấy rầy, mối gây hại |
| Compound Noun | nuisance value | Giá trị phiền toái/gây khó chịu (sức mạnh gây bất tiện để đạt được lợi thế, thường dùng trong đàm phán) |
| Compound Noun | public nuisance | Hành vi gây rối trật tự công cộng, mối đe dọa công cộng (trong luật pháp) |
| Compound Noun | nuisance call | Cuộc gọi quấy rối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nuisance' thường được dùng để chỉ những thứ gây phiền toái nhỏ nhưng lặp đi lặp lại hoặc kéo dài, gây khó chịu thường xuyên hơn là những vấn đề lớn nhưng hiếm khi xảy ra. Nó cũng có thể được dùng trong bối cảnh pháp lý để chỉ những hành vi hoặc điều kiện gây cản trở quyền của người khác hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe, sự thoải mái hoặc an toàn của cộng đồng. So sánh với 'annoyance' (sự khó chịu), 'pest' (người/vật gây phiền phức, như côn trùng), và 'inconvenience' (sự bất tiện). 'Nuisance' thường mang tính chất nghiêm trọng hơn 'annoyance' và có thể có những hậu quả pháp lý.
Prepositions
'Nuisance to someone' chỉ ra rằng ai đó hoặc cái gì đó đang gây phiền toái cho một người cụ thể. 'Nuisance in something' (ít phổ biến hơn) có thể chỉ ra một vấn đề hoặc sự bất tiện tồn tại trong một tình huống hoặc hệ thống cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
public public nuisance (mối gây rối công cộng, hành vi gây rối trật tự công cộng)
-
minor minor nuisance (phiền toái nhỏ)
-
mere mere nuisance (chỉ là một sự phiền toái (nhấn mạnh sự nhỏ nhặt))
-
absolute absolute nuisance (phiền toái tột độ, cực kỳ phiền toái)
-
real real nuisance (phiền toái thực sự)
-
be be a nuisance (là một phiền toái)
-
cause cause a nuisance (gây ra phiền toái)
-
create create a nuisance (tạo ra phiền toái)
-
make make a nuisance of oneself (tự biến mình thành gánh nặng/phiền toái cho người khác)
-
deal with deal with a nuisance (giải quyết phiền toái)
-
handle handle a nuisance (xử lý phiền toái)
-
nuisance nuisance value (giá trị gây phiền toái (để đạt được lợi thế))
-
nuisance nuisance call (cuộc gọi quấy rối)
-
nuisance nuisance factor (yếu tố gây phiền toái)
-
nuisance nuisance suit (vụ kiện phiền hà (thường là không có cơ sở nhưng nhằm gây áp lực))
Idioms
-
make a nuisance of oneself
Tự biến mình thành gánh nặng hoặc người gây phiền toái cho người khác bằng cách cư xử khó chịu, làm phiền hoặc yêu cầu quá đáng.
"He keeps asking silly questions and making a nuisance of himself."
(Anh ta cứ hỏi những câu ngớ ngẩn và tự biến mình thành kẻ gây phiền toái.)
-
nuisance value
Khả năng gây khó chịu, bất tiện hoặc rắc rối để đạt được một lợi thế, thường là trong đàm phán.
"The small independent candidate had nuisance value in the election debate."
(Ứng cử viên độc lập nhỏ có giá trị gây phiền toái trong cuộc tranh luận bầu cử.)
-
a public nuisance
Một hành động, tình trạng hoặc người gây rối trật tự công cộng, ảnh hưởng xấu đến cộng đồng hoặc quyền lợi chung của công chúng.
"The abandoned building had become a public nuisance and a safety hazard."
(Tòa nhà bị bỏ hoang đã trở thành mối đe dọa công cộng và nguy hiểm an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nuisance
Danh từMột người, vật, hoặc tình huống gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu.
"The noisy construction work is a real nuisance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuisance".
