(Top Banner Ad)
numbness
B2
danh từ B2 Y học/Cảm xúc

numbness

UK: /ˈnʌmnəs/ • US: /ˈnʌmnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tê cóng sự tê sự mất cảm giác sự chai sạn cảm xúc tê liệt cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lack of physical sensation in a part of the body.

Vietnamese Meaning

Sự tê cóng, sự mất cảm giác ở một bộ phận cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He experienced numbness in his left arm after the accident."

    "Anh ấy bị tê ở cánh tay trái sau vụ tai nạn."

  • "The cold caused numbness in his toes."

    "Cái lạnh gây ra sự tê cóng ở các ngón chân của anh ấy."

  • "The shock left her in a state of emotional numbness."

    "Cú sốc khiến cô ấy rơi vào trạng thái tê liệt cảm xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective numb Tê, tê dại, mất cảm giác
Verb numb Làm tê liệt, làm mất cảm giác, làm cho vô cảm
Adverb numbly Một cách tê dại, một cách vô cảm
Adjective numbing Gây tê dại, làm mất cảm giác; gây vô cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
niman
Middle English
numen
Middle English
numb
Modern English
numbness

Nguồn gốc của từ 'numbness'

Từ "numbness" bắt nguồn từ tính từ "numb". "Numb" trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English) là "numen", có nghĩa là "bị lấy đi" hoặc "bị tóm giữ". Đây là dạng quá khứ phân từ của động từ tiếng Anh cổ "niman" (nghĩa là "lấy" hoặc "tóm lấy"). Theo thời gian, ý nghĩa của "numen" đã phát triển từ "bị tóm giữ" sang "bị tê liệt" hoặc "mất cảm giác", có lẽ do liên tưởng đến việc một bộ phận cơ thể bị "tóm giữ" bởi lạnh hoặc chấn thương mà không còn cảm nhận được nữa. Hậu tố "-ness" được thêm vào để tạo thành danh từ, chỉ trạng thái "tê dại" hay "mất cảm giác".

Usage Note

Chỉ trạng thái mất hoặc giảm đáng kể cảm giác vật lý (như xúc giác, đau, nhiệt độ) ở một khu vực cụ thể của cơ thể. Có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, từ chấn thương tạm thời đến các bệnh lý thần kinh nghiêm trọng hơn. 'Numbness' nhấn mạnh vào việc thiếu cảm giác, không chỉ đơn thuần là sự khó chịu.

Prepositions

in with

in: numbness in (a body part) - dùng để chỉ vị trí cụ thể bị tê. ví dụ: numbness in my fingers
with: numbness associated with (a condition) - dùng để chỉ sự liên quan giữa sự tê và một bệnh trạng nào đó. ví dụ: numbness associated with carpal tunnel syndrome

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + numbness
  • complete complete numbness
    (cảm giác tê hoàn toàn)
  • profound profound numbness
    (sự tê dại sâu sắc)
  • partial partial numbness
    (tê một phần)
  • slight slight numbness
    (tê nhẹ)
  • temporary temporary numbness
    (tê tạm thời)
  • persistent persistent numbness
    (tê dai dẳng)
  • emotional emotional numbness
    (tê liệt cảm xúc, chai sạn cảm xúc)
  • physical physical numbness
    (tê bì thể chất)
Verb + numbness
  • experience experience numbness
    (trải qua cảm giác tê)
  • feel feel numbness
    (cảm thấy tê)
  • suffer from suffer from numbness
    (bị tê bì)
  • cause cause numbness
    (gây tê)
  • relieve relieve numbness
    (giảm tê)
Numbness + Preposition
  • numbness in numbness in the fingers
    (tê bì ở các ngón tay)
  • numbness of numbness of the hand
    (tê bì bàn tay)

Idioms

  • emotional numbness

    Tê liệt cảm xúc; trạng thái vô cảm, không thể cảm nhận hoặc phản ứng với cảm xúc

    "After the tragedy, she experienced a period of emotional numbness."

    (Sau bi kịch, cô ấy trải qua một giai đoạn tê liệt cảm xúc.)

  • a sense of numbness

    Một cảm giác tê dại; sự mất cảm giác (thường là cả thể chất lẫn tinh thần)

    "A strange sense of numbness spread through his arm."

    (Một cảm giác tê dại kỳ lạ lan khắp cánh tay anh ấy.)

  • tingling numbness

    Cảm giác tê bì và ngứa ran (như kiến bò); cảm giác kim châm

    "He described a tingling numbness in his feet."

    (Anh ấy mô tả một cảm giác tê bì và ngứa ran ở bàn chân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

numbness

danh từ
Lật mặt

Sự tê cóng, sự mất cảm giác ở một bộ phận cơ thể.

"He experienced numbness in his left arm after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you sit in that position for too long, you will feel numbness in your legs.
Nếu bạn ngồi ở vị trí đó quá lâu, bạn sẽ cảm thấy tê ở chân.
Phủ định
If he doesn't wear gloves in the cold, his fingers will become numb.
Nếu anh ấy không đeo găng tay khi trời lạnh, các ngón tay của anh ấy sẽ bị tê.
Nghi vấn
Will you experience numbness if you apply ice to the area for an extended period?
Bạn sẽ bị tê nếu bạn chườm đá lên vùng đó trong một khoảng thời gian dài chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "numbness".

Tê liệt cảm xúc trong tâm lý học

Trong tâm lý học, "tê liệt cảm xúc" (emotional numbness) là một cơ chế phòng vệ phổ biến khi con người phải đối mặt với những trải nghiệm đau buồn, căng thẳng quá mức hoặc chấn thương. Nó là trạng thái khi một người cảm thấy vô cảm, không thể kết nối với cảm xúc của mình hoặc của người khác. Trạng thái này giúp cá nhân "che chắn" bản thân khỏi nỗi đau nhưng cũng có thể cản trở quá trình xử lý cảm xúc và phục hồi.

Numbness trong Y học và Giảm đau

Trong y học, việc gây tê (inducing numbness) là một phương pháp quan trọng để kiểm soát cơn đau và thực hiện các thủ thuật y tế. Thuốc gây tê cục bộ được sử dụng để làm tê một vùng cụ thể của cơ thể, tạm thời ngăn chặn các tín hiệu đau đến não. Điều này cho phép bệnh nhân trải qua các cuộc phẫu thuật nhỏ, nhổ răng hoặc các thủ thuật khác mà không cảm thấy đau đớn.