(Top Banner Ad)
nut butter
A2
noun A2 Thực phẩm

nut butter

UK: /ˈnʌt ˌbʌtə/ • US: /ˈnʌt ˌbʌtər/

Nghĩa tiếng Việt

bơ hạt bơ làm từ các loại hạt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spreadable food made from ground nuts.

Vietnamese Meaning

Một loại thực phẩm dạng phết được làm từ các loại hạt xay nhuyễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spread some almond nut butter on her toast."

    "Cô ấy phết một ít bơ hạnh nhân lên bánh mì nướng."

  • "Nut butter is a good source of protein and healthy fats."

    "Bơ hạt là một nguồn cung cấp protein và chất béo lành mạnh tốt."

  • "I like to eat nut butter with apples as a snack."

    "Tôi thích ăn bơ hạt với táo như một món ăn nhẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nut hạt (quả hạch)
Noun butter bơ (sữa)
Adjective nutty có vị hạt; giống hạt
Adjective buttery có vị bơ; mềm như bơ

Synonyms

Related Words

seeds butter (bơ làm từ hạt (ví dụ: bơ hạt hướng dương))spread (món phết)

Subject Area

Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hnut-
Old English
hnutu
Latin
butyrum
Old English
butere
Modern English
nut butter

Nguồn gốc 'Nut Butter'

Từ 'nut butter' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố chính: 'nut' (hạt) và 'butter' (bơ). 'Nut' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic, chỉ các loại hạt khô. 'Butter' có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Hy Lạp thông qua tiếng Latin và tiếng Anh cổ, chỉ một loại chất béo làm từ sữa. Khi ghép lại, 'nut butter' mô tả một sản phẩm có kết cấu mịn màng như bơ nhưng được làm từ các loại hạt nghiền, phản ánh đúng bản chất và cách chế biến của nó. Từ này trở nên phổ biến rộng rãi cùng với sự phát triển của các lựa chọn thực phẩm tốt cho sức khỏe.

Usage Note

Nut butter thường được làm từ một loại hạt duy nhất (ví dụ: bơ đậu phộng, bơ hạnh nhân) hoặc hỗn hợp các loại hạt. Nó thường được dùng như một món ăn nhẹ, phết lên bánh mì hoặc bánh quy giòn, hoặc dùng trong nấu ăn và làm bánh. 'Nut butter' là một thuật ngữ chung, trong khi 'peanut butter' chỉ cụ thể bơ đậu phộng.

Prepositions

with on

'with': thường dùng để chỉ thành phần đi kèm hoặc cách ăn (e.g., 'Nut butter with honey'). 'on': thường dùng để chỉ việc phết lên bề mặt (e.g., 'Nut butter on toast').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + nut butter
  • creamy creamy nut butter
    (bơ hạt kem mịn)
  • crunchy crunchy nut butter
    (bơ hạt giòn)
  • homemade homemade nut butter
    (bơ hạt tự làm)
  • healthy healthy nut butter
    (bơ hạt tốt cho sức khỏe)
  • organic organic nut butter
    (bơ hạt hữu cơ)
Động từ + nut butter
  • spread spread nut butter
    (phết bơ hạt)
  • eat eat nut butter
    (ăn bơ hạt)
  • make make nut butter
    (làm bơ hạt)
  • add add nut butter
    (thêm bơ hạt)
Cụm danh từ/giới từ với nut butter
  • jar of a jar of nut butter
    (một hũ bơ hạt)
  • spoonful of a spoonful of nut butter
    (một thìa bơ hạt)
  • nut butter sandwich a nut butter sandwich
    (bánh mì kẹp bơ hạt)
  • nut butter on toast nut butter on toast
    (bơ hạt phết bánh mì nướng)
  • nut butter in smoothies nut butter in smoothies
    (bơ hạt trong sinh tố)

Idioms

  • nut butter sandwich

    bánh mì kẹp bơ hạt (một món ăn vặt hoặc bữa sáng phổ biến)

    "My kids love to have a nut butter sandwich for lunch."

    (Các con tôi thích ăn bánh mì kẹp bơ hạt cho bữa trưa.)

  • nut butter on toast

    bơ hạt phết bánh mì nướng (một món ăn sáng hoặc ăn nhẹ đơn giản)

    "I often have nut butter on toast with sliced banana in the morning."

    (Tôi thường ăn bơ hạt phết bánh mì nướng với chuối thái lát vào buổi sáng.)

  • smooth as nut butter

    mịn như bơ hạt (một cách nói ví von để miêu tả điều gì đó rất mịn, trôi chảy hoặc không có trở ngại)

    "The new operating system runs as smooth as nut butter."

    (Hệ điều hành mới chạy mượt mà như bơ hạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nut butter

noun
Lật mặt

Một loại thực phẩm dạng phết được làm từ các loại hạt xay nhuyễn.

"She spread some almond nut butter on her toast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nut butter".

Xu hướng thực phẩm lành mạnh

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây hiện đại, 'nut butter' đã trở thành một phần không thể thiếu trong chế độ ăn uống lành mạnh. Ngoài bơ đậu phộng truyền thống, các loại bơ hạt khác như bơ hạnh nhân, bơ hạt điều, bơ hạt phỉ ngày càng được ưa chuộng như một nguồn protein, chất béo lành mạnh và năng lượng, đặc biệt trong các chế độ ăn chay, ăn kiêng gluten hoặc giảm cân.

Tính linh hoạt trong ẩm thực

Bơ hạt không chỉ dùng để phết bánh mì. Nó còn được sử dụng rộng rãi như một thành phần đa năng trong nhiều món ăn. Bạn có thể thêm bơ hạt vào sinh tố để tăng độ ngậy và dinh dưỡng, dùng làm nguyên liệu trong các món nướng (bánh quy, bánh ngọt), hoặc thậm chí là làm nước sốt cho các món mặn như sốt salad hay sốt satay.