almond butter
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Almond butter'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại thực phẩm phết được làm từ hạnh nhân xay nhuyễn.
Ví dụ Thực tế với 'Almond butter'
-
"She spread almond butter on her toast for breakfast."
"Cô ấy phết bơ hạnh nhân lên bánh mì nướng cho bữa sáng."
-
"Almond butter is a good source of protein and healthy fats."
"Bơ hạnh nhân là một nguồn cung cấp protein và chất béo lành mạnh tốt."
-
"You can make your own almond butter at home using a food processor."
"Bạn có thể tự làm bơ hạnh nhân tại nhà bằng máy xay thực phẩm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Almond butter'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: almond butter (danh từ ghép)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Almond butter'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Almond butter thường được sử dụng như một sự thay thế cho bơ đậu phộng (peanut butter), đặc biệt đối với những người bị dị ứng đậu phộng. Nó có vị ngọt tự nhiên hơn bơ đậu phộng và có thể được sử dụng trong nhiều công thức nấu ăn khác nhau, từ sinh tố đến bánh quy.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'with' thường dùng để chỉ thành phần hoặc khi kết hợp với các món ăn khác (ví dụ: bread with almond butter). 'on' thường dùng khi phết lên bề mặt (ví dụ: almond butter on toast).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Almond butter'
Rule: parts-of-speech-infinitives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I like to spread almond butter on my toast every morning.
|
Tôi thích phết bơ hạnh nhân lên bánh mì nướng của mình mỗi sáng. |
| Phủ định |
I decided not to buy almond butter because it was too expensive.
|
Tôi quyết định không mua bơ hạnh nhân vì nó quá đắt. |
| Nghi vấn |
Do you want to try almond butter with apples?
|
Bạn có muốn thử bơ hạnh nhân với táo không? |