(Top Banner Ad)
almond butter
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Dinh dưỡng

almond butter

UK: /ˈɑːmənd ˈbʌtər/ • US: /ˈɑːmənd ˈbʌtər/

Nghĩa tiếng Việt

bơ hạnh nhân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spreadable food made from ground almonds.

Vietnamese Meaning

Một loại thực phẩm phết được làm từ hạnh nhân xay nhuyễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spread almond butter on her toast for breakfast."

    "Cô ấy phết bơ hạnh nhân lên bánh mì nướng cho bữa sáng."

  • "Almond butter is a good source of protein and healthy fats."

    "Bơ hạnh nhân là một nguồn cung cấp protein và chất béo lành mạnh tốt."

  • "You can make your own almond butter at home using a food processor."

    "Bạn có thể tự làm bơ hạnh nhân tại nhà bằng máy xay thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun almond quả hạnh nhân
Adjective almondy có mùi hoặc vị giống hạnh nhân
Adjective buttery có vị bơ, mềm mượt như bơ
Noun nut butter bơ hạt (tên gọi chung cho các loại bơ làm từ hạt như bơ lạc, bơ hạnh nhân)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
amygdalē / boutyron
Latin
amygdala / butyrum
Old French / Old English
alande / butere
Middle English
almonde butter

Sự kết hợp giữa cổ điển và hiện đại

Từ 'almond' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'amygdalē', trong khi 'butter' bắt nguồn từ 'boutyron' (nghĩa là váng sữa bò). Thuật ngữ 'almond butter' là một sự kết hợp hiện đại, xuất hiện khi con người bắt đầu tìm kiếm các loại chất béo thay thế từ thực vật thay cho bơ động vật truyền thống.

Usage Note

Almond butter thường được sử dụng như một sự thay thế cho bơ đậu phộng (peanut butter), đặc biệt đối với những người bị dị ứng đậu phộng. Nó có vị ngọt tự nhiên hơn bơ đậu phộng và có thể được sử dụng trong nhiều công thức nấu ăn khác nhau, từ sinh tố đến bánh quy.

Prepositions

with on

'with' thường dùng để chỉ thành phần hoặc khi kết hợp với các món ăn khác (ví dụ: bread with almond butter). 'on' thường dùng khi phết lên bề mặt (ví dụ: almond butter on toast).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + almond butter
  • creamy creamy almond butter
    (bơ hạnh nhân dạng mịn)
  • crunchy crunchy almond butter
    (bơ hạnh nhân còn hạt vụn)
  • organic organic almond butter
    (bơ hạnh nhân hữu cơ)
  • unsalted unsalted almond butter
    (bơ hạnh nhân không muối)
Verb + almond butter
  • spread spread almond butter on toast
    (phết bơ hạnh nhân lên bánh mì nướng)
  • stir stir the almond butter
    (khuấy đều bơ hạnh nhân (thường là để trộn lớp dầu tự nhiên))
  • make make homemade almond butter
    (tự làm bơ hạnh nhân tại nhà)

Idioms

  • smooth as almond butter

    mượt mà, trôi chảy (thường dùng để mô tả kết cấu hoặc một quá trình)

    "Her voice was as smooth as almond butter."

    (Giọng nói của cô ấy mượt mà như bơ hạnh nhân vậy.)

  • bread and almond butter

    nguồn sống, kế sinh nhai (biến tấu từ 'bread and butter' để chỉ lối sống lành mạnh/sang chảnh hơn)

    "Selling organic products is her bread and almond butter."

    (Bán các sản phẩm hữu cơ là nguồn thu nhập chính của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

almond butter

Danh từ
Lật mặt

Một loại thực phẩm phết được làm từ hạnh nhân xay nhuyễn.

"She spread almond butter on her toast for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like to spread almond butter on my toast every morning.
Tôi thích phết bơ hạnh nhân lên bánh mì nướng của mình mỗi sáng.
Phủ định
I decided not to buy almond butter because it was too expensive.
Tôi quyết định không mua bơ hạnh nhân vì nó quá đắt.
Nghi vấn
Do you want to try almond butter with apples?
Bạn có muốn thử bơ hạnh nhân với táo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "almond butter".

Biểu tượng của lối sống Clean Eating

Tại các nước phương Tây, bơ hạnh nhân thường được coi là một lựa chọn 'cao cấp' và lành mạnh hơn bơ đậu phộng. Nó là thực phẩm thiết yếu trong các chế độ ăn kiêng như Paleo, Keto và Vegan vì chứa nhiều vitamin E và chất béo không bão hòa.

Cứu cánh cho người dị ứng

Bơ hạnh nhân trở nên phổ biến một phần nhờ vào việc tỷ lệ dị ứng đậu phộng ngày càng tăng ở trẻ em phương Tây. Nó trở thành lựa chọn thay thế an toàn trong các trường học cấm đậu phộng.