(Top Banner Ad)
peanut butter
A2
danh từ A2 Ẩm thực

peanut butter

UK: /ˈpiː.nʌt ˌbʌt.ər/ • US: /ˈpiː.nʌt ˌbʌt̬.ɚ/

Nghĩa tiếng Việt

bơ đậu phộng bơ lạc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spread made from ground peanuts.

Vietnamese Meaning

Một loại bơ được làm từ đậu phộng xay nhuyễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spread peanut butter on her toast."

    "Cô ấy phết bơ đậu phộng lên bánh mì nướng."

  • "Peanut butter is a good source of protein."

    "Bơ đậu phộng là một nguồn cung cấp protein tốt."

  • "My favorite snack is peanut butter and banana."

    "Món ăn vặt yêu thích của tôi là bơ đậu phộng và chuối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peanut hạt lạc, đậu phộng
Noun butter bơ (sữa)
Adjective peanut buttery có vị hoặc kết cấu như bơ đậu phộng
Noun peanut butter sandwich bánh mì kẹp bơ đậu phộng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βούτυρον (boutyron)
Latin
butyrum
Old English
butere
Latin
pisum
Old English
pise (pea)
Old English
hnutu (nut)
18th Century English
peanut
Late 19th Century English
peanut butter

Nguồn gốc của Bơ Đậu Phộng

Bơ đậu phộng là một món ăn tương đối hiện đại. Mặc dù người Inca cổ đại và người Aztec đã tạo ra một dạng bột nhão từ đậu phộng rang, nhưng phiên bản bơ đậu phộng như chúng ta biết ngày nay được phát triển vào cuối thế kỷ 19. Một số người được ghi nhận có công, trong đó có nhà phát minh người Mỹ George Washington Carver, người đã nghiên cứu sâu rộng về cây đậu phộng và đề xuất hơn 300 cách sử dụng đậu phộng, bao gồm cả bơ đậu phộng. Ban đầu, nó được dùng như một nguồn protein rẻ tiền và dễ tiêu hóa cho những người không có răng.

Usage Note

Peanut butter là một loại thực phẩm phổ biến, thường được dùng phết lên bánh mì, làm nguyên liệu cho các món tráng miệng, hoặc ăn trực tiếp. Có nhiều loại bơ đậu phộng khác nhau, từ loại mịn (smooth) đến loại có hạt (chunky/crunchy). 'Peanut paste' đôi khi được dùng tương tự nhưng có thể chỉ sản phẩm nguyên chất hơn, không thêm đường hay dầu. 'Nut butter' là thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả bơ hạnh nhân, bơ hạt điều, v.v.

Prepositions

with on

'with' dùng để chỉ thành phần hoặc món ăn kèm: 'Peanut butter cookies'. 'on' dùng để chỉ việc phết lên bề mặt: 'Peanut butter on toast'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peanut butter
  • creamy creamy peanut butter
    (bơ đậu phộng mịn)
  • crunchy crunchy peanut butter
    (bơ đậu phộng có hạt)
  • natural natural peanut butter
    (bơ đậu phộng tự nhiên)
Verb + peanut butter
  • spread spread peanut butter
    (phết bơ đậu phộng)
  • eat eat peanut butter
    (ăn bơ đậu phộng)
  • make make peanut butter
    (làm bơ đậu phộng)
Noun + peanut butter / peanut butter + Noun
  • jar of a jar of peanut butter
    (một hũ bơ đậu phộng)
  • peanut butter and peanut butter and jelly
    (bơ đậu phộng và thạch (ăn kèm))
  • peanut butter peanut butter toast
    (bánh mì nướng bơ đậu phộng)

Idioms

  • Peanut butter and jelly

    Dùng để chỉ hai thứ hoặc hai người thường đi đôi với nhau, không thể tách rời, hoặc hợp nhau một cách hoàn hảo (ví dụ: bơ đậu phộng và thạch là cặp đôi kinh điển).

    "They are like peanut butter and jelly, always together."

    (Họ cứ như bơ đậu phộng và thạch vậy, lúc nào cũng đi cùng nhau.)

  • Smooth as peanut butter

    Rất trôi chảy, dễ dàng, không gặp trở ngại nào (thường dùng để mô tả một quá trình, một sự kiện).

    "The presentation went as smooth as peanut butter."

    (Bài thuyết trình đã diễn ra trôi chảy như bơ đậu phộng vậy.)

  • Peanut butter spread thin

    Nguồn lực, thời gian, hoặc sự chú ý bị phân tán quá mức, không đủ để đáp ứng hiệu quả cho mọi việc (giống như phết một lớp bơ đậu phộng quá mỏng).

    "Our small team is peanut butter spread thin across too many projects."

    (Đội ngũ nhỏ của chúng tôi bị phân tán nguồn lực quá mỏng cho quá nhiều dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peanut butter

danh từ
Lật mặt

Một loại bơ được làm từ đậu phộng xay nhuyễn.

"She spread peanut butter on her toast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was eating peanut butter when I saw him.
Anh ấy đang ăn bơ đậu phộng khi tôi thấy anh ấy.
Phủ định
They were not making peanut butter sandwiches for the picnic.
Họ đã không làm bánh mì bơ đậu phộng cho buổi dã ngoại.
Nghi vấn
Were you spreading peanut butter on your toast this morning?
Sáng nay bạn có đang phết bơ đậu phộng lên bánh mì nướng của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peanut butter".

Món ăn tuổi thơ mang tính biểu tượng

Tại Hoa Kỳ, bánh mì kẹp bơ đậu phộng và thạch (PB&J sandwich) là một món ăn kinh điển, gắn liền với tuổi thơ và bữa trưa học đường. Nó là biểu tượng của sự tiện lợi, dinh dưỡng và hương vị quen thuộc, được yêu thích bởi hàng triệu trẻ em và cả người lớn.

Dị ứng đậu phộng và nhận thức cộng đồng

Trong những thập kỷ gần đây, dị ứng đậu phộng đã trở thành một mối lo ngại sức khỏe cộng đồng lớn ở các nước phương Tây. Do mức độ nghiêm trọng của phản ứng dị ứng, nhiều trường học và không gian công cộng đã áp dụng các chính sách 'không đậu phộng' để bảo vệ những người có nguy cơ. Điều này đã làm tăng nhận thức về an toàn thực phẩm và các loại thực phẩm thay thế.