(Top Banner Ad)
nutrient leaching
C1
Noun C1 Khoa học môi trường, Nông nghiệp

nutrient leaching

UK: /ˈnjuːtriənt ˈliːtʃɪŋ/ • US: /ˈnuːtriənt ˈliːtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự rửa trôi chất dinh dưỡng sự thẩm lậu chất dinh dưỡng sự mất mát chất dinh dưỡng do rửa trôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The loss of water-soluble plant nutrients from the soil, due to rain and irrigation.

Vietnamese Meaning

Sự mất mát các chất dinh dưỡng hòa tan trong nước từ đất, do mưa và tưới tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nutrient leaching from agricultural land can pollute nearby waterways."

    "Sự rửa trôi chất dinh dưỡng từ đất nông nghiệp có thể gây ô nhiễm các nguồn nước lân cận."

  • "Excessive irrigation can lead to nutrient leaching and water pollution."

    "Tưới tiêu quá mức có thể dẫn đến rửa trôi chất dinh dưỡng và ô nhiễm nguồn nước."

  • "The nutrient leaching rate is higher in sandy soils than in clay soils."

    "Tỷ lệ rửa trôi chất dinh dưỡng cao hơn ở đất cát so với đất sét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nutrient Dưỡng chất, chất dinh dưỡng
Noun nutrition Sự dinh dưỡng, khoa dinh dưỡng
Adjective nutritious Bổ dưỡng, có dinh dưỡng
Verb nourish Nuôi dưỡng, cấp dưỡng
Noun leachate Nước rỉ (chất lỏng thoát ra từ vật liệu, mang theo các chất hòa tan, thường là từ bãi rác hoặc đất)
Verb leach Rửa trôi, thấm qua, lọc (để loại bỏ hoặc chiết xuất)
Adjective leachable Có thể bị rửa trôi, có thể bị lọc

Synonyms

nutrient runoff (dòng chảy chất dinh dưỡng)

Antonyms

nutrient retention (sự giữ lại chất dinh dưỡng)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nutrire
Old French
nutrient
English
nutrient
Proto-Germanic
*lekkana
Old English
leccan
English
leach
Modern English
nutrient leaching

Nguồn gốc 'Nutrient' (Dưỡng chất)

'Nutrient' bắt nguồn từ từ 'nutrire' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'cho ăn'. Từ này thể hiện vai trò cơ bản của các chất này trong việc duy trì sự sống và phát triển của sinh vật, giống như cách chúng ta 'nuôi dưỡng' cơ thể bằng thức ăn.

Nguồn gốc 'Leaching' (Rửa trôi)

Từ 'leach' có gốc từ từ 'leccan' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'làm ẩm' hoặc 'tưới nước'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'làm cho chất lỏng chảy qua một vật liệu để chiết xuất hoặc loại bỏ một chất nào đó'. Khi kết hợp với 'nutrient', nó mô tả quá trình các dưỡng chất bị nước cuốn trôi khỏi đất.

Usage Note

Hiện tượng này xảy ra khi nước mưa hoặc nước tưới thấm qua đất, hòa tan các chất dinh dưỡng (như nitrat, phosphat, kali) và mang chúng đi khỏi vùng rễ cây. Mức độ leaching phụ thuộc vào loại đất, lượng mưa, loại phân bón, và loại cây trồng. Nó có thể dẫn đến ô nhiễm nguồn nước và giảm độ phì của đất.

Prepositions

of from

‘Leaching of nutrients’: nhấn mạnh quá trình mất mát chất dinh dưỡng nói chung. ‘Leaching from soil’: nhấn mạnh nguồn gốc của sự mất mát là từ đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nutrient leaching
  • prevent prevent nutrient leaching
    (ngăn chặn sự rửa trôi dưỡng chất)
  • reduce reduce nutrient leaching
    (giảm thiểu sự rửa trôi dưỡng chất)
  • minimize minimize nutrient leaching
    (tối thiểu hóa sự rửa trôi dưỡng chất)
  • monitor monitor nutrient leaching
    (giám sát sự rửa trôi dưỡng chất)
  • cause cause nutrient leaching
    (gây ra sự rửa trôi dưỡng chất)
Adjective + nutrient leaching
  • significant significant nutrient leaching
    (sự rửa trôi dưỡng chất đáng kể)
  • excessive excessive nutrient leaching
    (sự rửa trôi dưỡng chất quá mức)
  • widespread widespread nutrient leaching
    (sự rửa trôi dưỡng chất trên diện rộng)
  • rapid rapid nutrient leaching
    (sự rửa trôi dưỡng chất nhanh chóng)
Nutrient leaching + Noun
  • losses nutrient leaching losses
    (tổn thất dưỡng chất do rửa trôi)
  • potential nutrient leaching potential
    (tiềm năng rửa trôi dưỡng chất)

Idioms

  • to combat nutrient leaching

    chống lại/kiểm soát sự rửa trôi dưỡng chất

    "Farmers are implementing new techniques to combat nutrient leaching and improve soil health."

    (Nông dân đang áp dụng các kỹ thuật mới để chống lại sự rửa trôi dưỡng chất và cải thiện sức khỏe của đất.)

  • the effects of nutrient leaching

    những ảnh hưởng của sự rửa trôi dưỡng chất

    "Researchers are studying the long-term effects of nutrient leaching on aquatic ecosystems."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu những ảnh hưởng lâu dài của sự rửa trôi dưỡng chất đối với các hệ sinh thái dưới nước.)

  • mitigate nutrient leaching

    giảm nhẹ/làm giảm sự rửa trôi dưỡng chất

    "Cover crops are effective in mitigating nutrient leaching, especially during heavy rains."

    (Cây che phủ rất hiệu quả trong việc giảm nhẹ sự rửa trôi dưỡng chất, đặc biệt trong những trận mưa lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nutrient leaching

Noun
Lật mặt

Sự mất mát các chất dinh dưỡng hòa tan trong nước từ đất, do mưa và tưới tiêu.

"Nutrient leaching from agricultural land can pollute nearby waterways."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nutrient leaching".

Tác động môi trường của Rửa trôi Dưỡng chất

Sự rửa trôi dưỡng chất là một vấn đề môi trường nghiêm trọng trên toàn cầu, đặc biệt trong nông nghiệp. Khi các dưỡng chất như nitrat và phốt phát bị rửa trôi khỏi đất nông nghiệp và chảy vào sông, hồ, biển, chúng có thể gây ra hiện tượng phú dưỡng (eutrophication). Điều này dẫn đến sự phát triển quá mức của tảo, làm suy giảm lượng oxy trong nước và gây hại cho đời sống thủy sinh.

Quản lý và Nông nghiệp Bền vững

Để đối phó với sự rửa trôi dưỡng chất, nông nghiệp hiện đại và bền vững đã phát triển nhiều phương pháp. Bao gồm việc sử dụng phân bón hiệu quả hơn (ví dụ: phân bón có kiểm soát giải phóng), trồng cây che phủ (cover crops) để giữ đất và dưỡng chất, canh tác không làm đất (no-till farming) và xây dựng vùng đệm ven sông. Những phương pháp này không chỉ bảo vệ môi trường mà còn giúp duy trì năng suất đất.