o2
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phân tử bao gồm hai nguyên tử oxy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Plants release O2 during photosynthesis."
"Thực vật giải phóng O2 trong quá trình quang hợp."
-
"The patient was put on O2 therapy."
"Bệnh nhân được điều trị bằng liệu pháp oxy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | oxygen | Oxy (nguyên tố hóa học, khí duy trì sự sống) |
| Verb | oxygenate | Cung cấp oxy, làm giàu oxy |
| Adjective | oxygenated | Được oxy hóa, có oxy |
| Noun | oxidation | Sự oxy hóa |
| Verb | oxidize | Oxy hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
O2 là công thức hóa học của phân tử oxy, một chất khí không màu, không mùi, cần thiết cho sự sống và quá trình đốt cháy. Nó là một dạng thù hình của oxy.
Prepositions
of: Dùng để chỉ thành phần cấu tạo, ví dụ: 'a molecule of O2'. in: Dùng để chỉ sự có mặt của oxy trong một môi trường hoặc hỗn hợp, ví dụ: 'O2 in the atmosphere'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
inhale inhale O2 (hít O2 (oxy))
-
produce produce O2 (sản xuất O2 (oxy))
-
supply supply O2 (cung cấp O2 (oxy))
-
pure pure O2 (O2 (oxy) tinh khiết)
-
medical medical O2 (O2 (oxy) y tế)
-
lack lack of O2 (thiếu O2 (oxy))
-
tank O2 tank (bình O2 (bình oxy))
-
level O2 level (nồng độ O2 (oxy))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
o2
Danh từMột phân tử bao gồm hai nguyên tử oxy.
"Plants release O2 during photosynthesis."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Breathing ôxy is essential for human survival. |
Hít thở ôxy là điều cần thiết cho sự sống của con người. |
| Phủ định | Not having enough ôxy can lead to serious health problems. |
Không có đủ ôxy có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Is supplying ôxy to the patient a priority? |
Cung cấp ôxy cho bệnh nhân có phải là ưu tiên không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the air is rich with oxygen here! |
Ồ, không khí ở đây giàu ôxy quá! |
| Phủ định | Oh no, there isn't enough oxygen in this room. |
Ôi không, không có đủ ôxy trong phòng này. |
| Nghi vấn | Hey, is there enough oxygen for everyone? |
Này, có đủ ôxy cho mọi người không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The air is rich in oxygen. |
Không khí giàu ôxy. |
| Phủ định | The room is not filled with pure oxygen. |
Căn phòng không chứa đầy ôxy nguyên chất. |
| Nghi vấn | Is oxygen essential for human survival? |
Ôxy có cần thiết cho sự sống của con người không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plant has been producing o2 all day. |
Cái cây đã và đang sản xuất ôxy cả ngày. |
| Phủ định | The factory hasn't been releasing o2 into the atmosphere. |
Nhà máy đã không thải ôxy vào khí quyển. |
| Nghi vấn | Has the team been monitoring o2 levels in the water? |
Nhóm nghiên cứu có đang theo dõi nồng độ ôxy trong nước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "o2".
