(Top Banner Ad)
o2
B1
Danh từ B1 Hóa học, Khoa học

o2

UK: /ˌəʊ ˈtuː/ • US: /ˌoʊ ˈtuː/

Nghĩa tiếng Việt

khí oxy phân tử oxy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A molecule consisting of two oxygen atoms.

Vietnamese Meaning

Một phân tử bao gồm hai nguyên tử oxy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Plants release O2 during photosynthesis."

    "Thực vật giải phóng O2 trong quá trình quang hợp."

  • "The patient was put on O2 therapy."

    "Bệnh nhân được điều trị bằng liệu pháp oxy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oxygen Oxy (nguyên tố hóa học, khí duy trì sự sống)
Verb oxygenate Cung cấp oxy, làm giàu oxy
Adjective oxygenated Được oxy hóa, có oxy
Noun oxidation Sự oxy hóa
Verb oxidize Oxy hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
oxys genes (chua + tạo ra)
French
oxygène (từ Antoine Lavoisier, 1777)
English
oxygen (thế kỷ 18)
Chemical Symbol
O (bởi Jöns Jacob Berzelius, 1813) & O2 (phân tử lưỡng nguyên tử)

Ký hiệu hóa học O2

O2 không phải là một từ theo nghĩa ngôn ngữ mà là một ký hiệu hóa học quốc tế. Ký hiệu 'O' đại diện cho nguyên tố Oxy, được đề xuất bởi nhà hóa học Thụy Điển Jöns Jacob Berzelius vào năm 1813. Số '2' nhỏ bên dưới biểu thị rằng phân tử oxy tự nhiên thường tồn tại dưới dạng hai nguyên tử oxy liên kết với nhau (phân tử lưỡng nguyên tử). Tên 'oxygen' được nhà hóa học người Pháp Antoine Lavoisier đặt ra vào năm 1777, dựa trên các từ Hy Lạp cổ đại 'oxys' (chua) và 'genes' (tạo ra), vì ban đầu ông tin rằng oxy là thành phần thiết yếu của tất cả các axit.

Usage Note

O2 là công thức hóa học của phân tử oxy, một chất khí không màu, không mùi, cần thiết cho sự sống và quá trình đốt cháy. Nó là một dạng thù hình của oxy.

Prepositions

of in

of: Dùng để chỉ thành phần cấu tạo, ví dụ: 'a molecule of O2'. in: Dùng để chỉ sự có mặt của oxy trong một môi trường hoặc hỗn hợp, ví dụ: 'O2 in the atmosphere'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + O2
  • inhale inhale O2
    (hít O2 (oxy))
  • produce produce O2
    (sản xuất O2 (oxy))
  • supply supply O2
    (cung cấp O2 (oxy))
Adjective + O2
  • pure pure O2
    (O2 (oxy) tinh khiết)
  • medical medical O2
    (O2 (oxy) y tế)
Noun + O2
  • lack lack of O2
    (thiếu O2 (oxy))
  • tank O2 tank
    (bình O2 (bình oxy))
  • level O2 level
    (nồng độ O2 (oxy))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

o2

Danh từ
Lật mặt

Một phân tử bao gồm hai nguyên tử oxy.

"Plants release O2 during photosynthesis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Breathing ôxy is essential for human survival.
Hít thở ôxy là điều cần thiết cho sự sống của con người.
Phủ định
Not having enough ôxy can lead to serious health problems.
Không có đủ ôxy có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is supplying ôxy to the patient a priority?
Cung cấp ôxy cho bệnh nhân có phải là ưu tiên không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the air is rich with oxygen here!
Ồ, không khí ở đây giàu ôxy quá!
Phủ định
Oh no, there isn't enough oxygen in this room.
Ôi không, không có đủ ôxy trong phòng này.
Nghi vấn
Hey, is there enough oxygen for everyone?
Này, có đủ ôxy cho mọi người không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The air is rich in oxygen.
Không khí giàu ôxy.
Phủ định
The room is not filled with pure oxygen.
Căn phòng không chứa đầy ôxy nguyên chất.
Nghi vấn
Is oxygen essential for human survival?
Ôxy có cần thiết cho sự sống của con người không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plant has been producing o2 all day.
Cái cây đã và đang sản xuất ôxy cả ngày.
Phủ định
The factory hasn't been releasing o2 into the atmosphere.
Nhà máy đã không thải ôxy vào khí quyển.
Nghi vấn
Has the team been monitoring o2 levels in the water?
Nhóm nghiên cứu có đang theo dõi nồng độ ôxy trong nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "o2".

Tầm quan trọng của O2 đối với sự sống

O2 (oxy) là yếu tố không thể thiếu cho sự sống của hầu hết các sinh vật trên Trái Đất, bao gồm con người. Chúng ta cần hít thở O2 để hô hấp tế bào, một quá trình hóa học phức tạp diễn ra trong cơ thể để chuyển hóa thức ăn thành năng lượng, duy trì các hoạt động sống. Không có O2, sự sống dưới dạng mà chúng ta biết sẽ không thể tồn tại.

O2 và quá trình quang hợp

Thực vật và tảo là những nhà máy sản xuất O2 chính của hành tinh chúng ta. Thông qua quá trình quang hợp, chúng hấp thụ carbon dioxide (CO2) từ không khí, nước từ đất và ánh sáng mặt trời để tạo ra glucose (thức ăn cho cây) và giải phóng O2 ra môi trường. Đây là nguồn cung cấp O2 chính cho bầu khí quyển, duy trì sự cân bằng khí hậu và sự sống của động vật.