(Top Banner Ad)
atoms
B1
danh từ B1 Vật lý, Hóa học

atoms

UK: /ˈætəmz/ • US: /ˈætəmz/

Nghĩa tiếng Việt

các nguyên tử
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The basic units of matter and the defining structure of elements.

Vietnamese Meaning

Các đơn vị cơ bản của vật chất và cấu trúc xác định của các nguyên tố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All matter is made up of atoms."

    "Mọi vật chất đều được tạo thành từ các nguyên tử."

  • "The atoms are constantly moving."

    "Các nguyên tử liên tục chuyển động."

  • "Scientists study the properties of atoms."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu các tính chất của nguyên tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atom nguyên tử
Adjective atomic (thuộc) nguyên tử
Verb atomize nguyên tử hóa; phun thành sương
Adjective subatomic dưới nguyên tử, hạ nguyên tử (nhỏ hơn một nguyên tử)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄτομος (átomos)
Latin
atomus
Late Middle English
atom

Hạt 'Không thể cắt nhỏ'

Từ 'atom' (nguyên tử) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'átomos', có nghĩa là 'không thể phân chia' hoặc 'không thể cắt nhỏ'. Các nhà triết học Hy Lạp cổ đại như Democritus đã tưởng tượng rằng nếu bạn cứ chia một vật chất ra làm đôi mãi, cuối cùng bạn sẽ đi đến một hạt nhỏ nhất không thể chia được nữa. Họ gọi hạt cơ bản này là 'átomos'.

Usage Note

"Atoms" là dạng số nhiều của "atom". Nó thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học để mô tả cấu tạo của vật chất. Cần phân biệt với các từ như "molecules" (phân tử) là tập hợp của nhiều atom.

Prepositions

of in

-"of": Thường được sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo. Ví dụ: 'Atoms of hydrogen'.
-"in": Thường được sử dụng để chỉ vị trí của atom trong một vật thể hoặc cấu trúc. Ví dụ: 'Atoms in a crystal lattice'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atoms
  • individual atoms
    (các nguyên tử riêng lẻ)
  • hydrogen atoms
    (các nguyên tử hydro)
  • neutral atoms
    (các nguyên tử trung hòa (về điện))
  • unstable atoms
    (các nguyên tử không bền)
Verb + atoms
  • split atoms
    (phân tách các nguyên tử)
  • smash atoms
    (làm va chạm các nguyên tử)
  • fuse atoms
    (hợp nhất các nguyên tử)
  • consist of atoms
    (bao gồm các nguyên tử)
Noun + of + atoms
  • a cluster of atoms
    (một cụm nguyên tử)
  • the nucleus of atoms
    (hạt nhân của các nguyên tử)
  • a bond between atoms
    (liên kết giữa các nguyên tử)

Idioms

  • not an atom of truth

    không có một chút sự thật nào, hoàn toàn sai sự thật.

    "There is not an atom of truth in his story."

    (Không có một chút sự thật nào trong câu chuyện của anh ta cả.)

  • to the last atom of one's being

    bằng tất cả sức lực và tâm huyết, đến tận cùng con người mình.

    "She loved her children to the last atom of her being."

    (Bà yêu thương các con mình bằng cả tâm hồn và thể xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atoms

danh từ
Lật mặt

Các đơn vị cơ bản của vật chất và cấu trúc xác định của các nguyên tố.

"All matter is made up of atoms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying atomic structures is essential for understanding chemistry.
Nghiên cứu cấu trúc nguyên tử là rất cần thiết để hiểu hóa học.
Phủ định
I avoid discussing atoms with people who deny science.
Tôi tránh thảo luận về nguyên tử với những người phủ nhận khoa học.
Nghi vấn
Is researching atomic energy becoming increasingly important?
Nghiên cứu năng lượng nguyên tử có ngày càng trở nên quan trọng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The atomic number determines the element's identity, doesn't it?
Số nguyên tử xác định danh tính của nguyên tố, phải không?
Phủ định
Atoms aren't indivisible, are they?
Nguyên tử không phải là không thể phân chia, phải không?
Nghi vấn
Atomic reactions cause energy release, don't they?
Các phản ứng hạt nhân giải phóng năng lượng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atoms".

Kỷ nguyên Nguyên tử (The Atomic Age)

Đây là thời kỳ lịch sử bắt đầu từ vụ thử hạt nhân đầu tiên vào năm 1945. Việc khám phá ra năng lượng nguyên tử đã thay đổi hoàn toàn chính trị, chiến tranh và xã hội. Nó vừa mang lại nỗi sợ hãi về vũ khí hạt nhân và Chiến tranh Lạnh, vừa mở ra hy vọng về nguồn năng lượng sạch và các ứng dụng trong y học. Hình ảnh đám mây hình nấm đã trở thành biểu tượng cho sức mạnh và sự hủy diệt của thời đại này.

Nguyên tử trong Văn hóa Đại chúng

Nguyên tử và phóng xạ là một chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng. Nhiều siêu anh hùng như Spider-Man, Hulk hay Doctor Manhattan có được sức mạnh từ các tai nạn liên quan đến nguyên tử. Các bộ phim như Godzilla cũng lấy cảm hứng từ nỗi sợ hãi vũ khí hạt nhân. Điều này cho thấy 'nguyên tử' trong văn hóa đại chúng thường tượng trưng cho một nguồn sức mạnh vĩ đại nhưng cũng vô cùng nguy hiểm.