(Top Banner Ad)
ozone (o3)
B2
Noun B2 Khoa học, Môi trường

ozone (o3)

UK: /ˈəʊzəʊn/ • US: /ˈoʊzoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

ôzôn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless unstable toxic gas with a pungent odor and powerful oxidizing properties, formed from oxygen by electrical discharges or ultraviolet light. It differs from normal oxygen (O2) in having three atoms in its molecule (O3).

Vietnamese Meaning

Một chất khí độc không màu, không ổn định, có mùi hăng và đặc tính oxy hóa mạnh, được hình thành từ oxy do phóng điện hoặc ánh sáng cực tím. Nó khác với oxy thông thường (O2) ở chỗ nó có ba nguyên tử trong phân tử của nó (O3).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ozone layer protects the Earth from harmful ultraviolet radiation."

    "Tầng ozone bảo vệ Trái Đất khỏi bức xạ tia cực tím có hại."

  • "High levels of ozone can be harmful to human health."

    "Nồng độ ozone cao có thể gây hại cho sức khỏe con người."

  • "The ozone layer is thinning due to human activity."

    "Tầng ozone đang mỏng đi do hoạt động của con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ozone ôzôn, một dạng của oxy (O3), có trong khí quyển
Adjective ozonic thuộc về ôzôn; có mùi ôzôn
Verb ozonize tạo ôzôn; xử lý bằng ôzôn (để khử trùng)
Noun ozonization sự tạo ôzôn; sự xử lý bằng ôzôn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὄζειν (ozein)
German (1840)
Ozon
English (1840s)
ozone

Nguồn gốc mùi hương

Từ 'ozone' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ozein', có nghĩa là 'có mùi'. Cái tên này được nhà hóa học người Đức Christian Friedrich Schönbein đặt vào năm 1840, sau khi ông phát hiện ra một chất khí mới có mùi đặc trưng, thường xuất hiện sau những cơn giông bão hoặc gần các thiết bị điện.

Usage Note

Ozone có hai vai trò chính: ở tầng bình lưu, nó tạo thành một lớp bảo vệ hấp thụ tia cực tím có hại từ mặt trời. Ở tầng đối lưu (gần mặt đất), nó là một chất ô nhiễm do các phản ứng hóa học giữa các chất ô nhiễm khác. Cần phân biệt rõ hai vai trò này khi sử dụng từ.

Prepositions

in layer depletion

Ozone **in** the stratosphere: Ozone nằm ở tầng bình lưu.
Ozone **layer**: Lớp ozone.
Ozone **depletion**: Sự suy giảm ozone.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ozone (o3)
  • stratospheric stratospheric ozone
    (ôzôn tầng bình lưu)
  • ground-level ground-level ozone
    (ôzôn tầng mặt đất)
  • harmful harmful ozone
    (ôzôn độc hại)
  • beneficial beneficial ozone
    (ôzôn có lợi)
Verb + ozone (o3)
  • protect protect the ozone layer
    (bảo vệ tầng ôzôn)
  • damage damage the ozone layer
    (làm hỏng tầng ôzôn)
  • destroy destroy ozone
    (phá hủy ôzôn)
  • produce produce ozone
    (tạo ra ôzôn)
ozone (o3) + Noun
  • ozone layer ozone layer
    (tầng ôzôn)
  • ozone depletion ozone depletion
    (sự suy giảm ôzôn)
  • ozone hole ozone hole
    (lỗ thủng tầng ôzôn)
  • ozone pollution ozone pollution
    (ô nhiễm ôzôn)

Idioms

  • the ozone layer

    Tầng ôzôn (lớp khí quyển bảo vệ Trái Đất khỏi tia cực tím)

    "The ozone layer protects us from harmful ultraviolet radiation."

    (Tầng ôzôn bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ cực tím có hại.)

  • hole in the ozone layer

    Lỗ thủng tầng ôzôn (khu vực tầng ôzôn bị suy giảm nghiêm trọng)

    "Scientists discovered a large hole in the ozone layer over Antarctica."

    (Các nhà khoa học đã phát hiện một lỗ thủng lớn trong tầng ôzôn trên Nam Cực.)

  • ozone depletion

    Sự suy giảm ôzôn (quá trình mỏng đi của tầng ôzôn)

    "International efforts have slowed down ozone depletion."

    (Những nỗ lực quốc tế đã làm chậm lại sự suy giảm ôzôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ozone (o3)

Noun
Lật mặt

Một chất khí độc không màu, không ổn định, có mùi hăng và đặc tính oxy hóa mạnh, được hình thành từ oxy do phóng điện hoặc ánh sáng cực tím. Nó khác với oxy thông thường (O2) ở chỗ nó có ba nguyên tử trong phân tử của nó (O3).

"The ozone layer protects the Earth from harmful ultraviolet radiation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ozone layer protects the Earth from harmful ultraviolet radiation.
Tầng ozone bảo vệ Trái Đất khỏi bức xạ tia cực tím có hại.
Phủ định
There is no ozone at ground level in a safe concentration in this area.
Không có ozone ở mức an toàn tại mặt đất trong khu vực này.
Nghi vấn
Does ozone depletion contribute to global warming?
Sự suy giảm ozone có góp phần vào sự nóng lên toàn cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ozone (o3)".

Tầng ôzôn: Lá chắn bảo vệ Trái Đất

Trong văn hóa đại chúng và nhận thức toàn cầu, ôzôn thường được nhắc đến với tầng ôzôn ở tầng bình lưu. Đây là một lớp khí quan trọng, hoạt động như một lá chắn tự nhiên, hấp thụ phần lớn tia cực tím (UV) có hại từ mặt trời, bảo vệ sự sống trên Trái Đất. Sự suy giảm tầng ôzôn đã trở thành một mối quan tâm lớn về môi trường từ cuối thế kỷ 20.

Ôzôn tầng mặt đất: Kẻ gây ô nhiễm

Mặc dù ôzôn ở tầng bình lưu có lợi, ôzôn ở tầng mặt đất (gần mặt đất) lại là một chất gây ô nhiễm không khí nguy hiểm. Nó hình thành khi các chất ô nhiễm từ xe cộ và công nghiệp phản ứng dưới ánh sáng mặt trời. Ôzôn tầng mặt đất có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, làm trầm trọng thêm bệnh hen suyễn và gây hại cho cây trồng và hệ sinh thái. Do đó, 'ôzôn' có hai vai trò rất khác nhau trong môi trường của chúng ta.