ozone (o3)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A colorless unstable toxic gas with a pungent odor and powerful oxidizing properties, formed from oxygen by electrical discharges or ultraviolet light. It differs from normal oxygen (O2) in having three atoms in its molecule (O3).
Vietnamese Meaning
Một chất khí độc không màu, không ổn định, có mùi hăng và đặc tính oxy hóa mạnh, được hình thành từ oxy do phóng điện hoặc ánh sáng cực tím. Nó khác với oxy thông thường (O2) ở chỗ nó có ba nguyên tử trong phân tử của nó (O3).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ozone layer protects the Earth from harmful ultraviolet radiation."
"Tầng ozone bảo vệ Trái Đất khỏi bức xạ tia cực tím có hại."
-
"High levels of ozone can be harmful to human health."
"Nồng độ ozone cao có thể gây hại cho sức khỏe con người."
-
"The ozone layer is thinning due to human activity."
"Tầng ozone đang mỏng đi do hoạt động của con người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ozone | ôzôn, một dạng của oxy (O3), có trong khí quyển |
| Adjective | ozonic | thuộc về ôzôn; có mùi ôzôn |
| Verb | ozonize | tạo ôzôn; xử lý bằng ôzôn (để khử trùng) |
| Noun | ozonization | sự tạo ôzôn; sự xử lý bằng ôzôn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ozone có hai vai trò chính: ở tầng bình lưu, nó tạo thành một lớp bảo vệ hấp thụ tia cực tím có hại từ mặt trời. Ở tầng đối lưu (gần mặt đất), nó là một chất ô nhiễm do các phản ứng hóa học giữa các chất ô nhiễm khác. Cần phân biệt rõ hai vai trò này khi sử dụng từ.
Prepositions
Ozone **in** the stratosphere: Ozone nằm ở tầng bình lưu.
Ozone **layer**: Lớp ozone.
Ozone **depletion**: Sự suy giảm ozone.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stratospheric stratospheric ozone (ôzôn tầng bình lưu)
-
ground-level ground-level ozone (ôzôn tầng mặt đất)
-
harmful harmful ozone (ôzôn độc hại)
-
beneficial beneficial ozone (ôzôn có lợi)
-
protect protect the ozone layer (bảo vệ tầng ôzôn)
-
damage damage the ozone layer (làm hỏng tầng ôzôn)
-
destroy destroy ozone (phá hủy ôzôn)
-
produce produce ozone (tạo ra ôzôn)
-
ozone layer ozone layer (tầng ôzôn)
-
ozone depletion ozone depletion (sự suy giảm ôzôn)
-
ozone hole ozone hole (lỗ thủng tầng ôzôn)
-
ozone pollution ozone pollution (ô nhiễm ôzôn)
Idioms
-
the ozone layer
Tầng ôzôn (lớp khí quyển bảo vệ Trái Đất khỏi tia cực tím)
"The ozone layer protects us from harmful ultraviolet radiation."
(Tầng ôzôn bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ cực tím có hại.)
-
hole in the ozone layer
Lỗ thủng tầng ôzôn (khu vực tầng ôzôn bị suy giảm nghiêm trọng)
"Scientists discovered a large hole in the ozone layer over Antarctica."
(Các nhà khoa học đã phát hiện một lỗ thủng lớn trong tầng ôzôn trên Nam Cực.)
-
ozone depletion
Sự suy giảm ôzôn (quá trình mỏng đi của tầng ôzôn)
"International efforts have slowed down ozone depletion."
(Những nỗ lực quốc tế đã làm chậm lại sự suy giảm ôzôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ozone (o3)
NounMột chất khí độc không màu, không ổn định, có mùi hăng và đặc tính oxy hóa mạnh, được hình thành từ oxy do phóng điện hoặc ánh sáng cực tím. Nó khác với oxy thông thường (O2) ở chỗ nó có ba nguyên tử trong phân tử của nó (O3).
"The ozone layer protects the Earth from harmful ultraviolet radiation."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ozone layer protects the Earth from harmful ultraviolet radiation. |
Tầng ozone bảo vệ Trái Đất khỏi bức xạ tia cực tím có hại. |
| Phủ định | There is no ozone at ground level in a safe concentration in this area. |
Không có ozone ở mức an toàn tại mặt đất trong khu vực này. |
| Nghi vấn | Does ozone depletion contribute to global warming? |
Sự suy giảm ozone có góp phần vào sự nóng lên toàn cầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ozone (o3)".
