(Top Banner Ad)
object to
B2
Động từ B2 Chung

object to

UK: /əbˈdʒekt tuː/ • US: /əbˈdʒekt tuː/

Nghĩa tiếng Việt

phản đối chống lại không đồng ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to express or feel disapproval of something; to disagree with something

Vietnamese Meaning

phản đối điều gì đó; không đồng ý với điều gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many local residents object to the new airport."

    "Nhiều cư dân địa phương phản đối sân bay mới."

  • "I strongly object to being treated like a child."

    "Tôi cực lực phản đối việc bị đối xử như một đứa trẻ."

  • "Nobody objected when he proposed the idea."

    "Không ai phản đối khi anh ấy đề xuất ý tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun objection Sự phản đối, lời phản đối
Noun objector Người phản đối
Adjective objectionable Đáng bị phản đối, không thể chấp nhận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obicere
Latin
obiectus
Old French
objecter
Middle English
objecten
English
object to

Gốc rễ từ sự 'ném đối lại'

Từ 'object' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obicere', nghĩa là 'ném vào' hoặc 'ném đối lại'. Khi bạn 'object to' một điều gì đó, bạn đang về mặt nghĩa đen 'ném' sự phản đối của mình vào nó, thể hiện sự không đồng tình. Sự kết hợp với giới từ 'to' làm rõ hướng của sự phản đối, cho thấy bạn đang phản đối 'đối với' điều gì đó.

Usage Note

Cụm động từ 'object to' thường được sử dụng để thể hiện sự phản đối một cách trang trọng hoặc chính thức. Nó có thể liên quan đến cả cảm xúc và lý trí. Khác với 'disagree', 'object to' mang sắc thái mạnh mẽ hơn và thường liên quan đến việc đưa ra lý do phản đối.

Prepositions

to

Giới từ 'to' là bắt buộc sau 'object'. Nó được dùng để chỉ đối tượng hoặc hành động mà người nói phản đối. Ví dụ: object to a plan, object to smoking.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ đi kèm (Adverb + object to)
  • strongly strongly object to
    (Mạnh mẽ phản đối)
  • vehemently vehemently object to
    (Kịch liệt phản đối)
  • bitterly bitterly object to
    (Phản đối gay gắt, cay đắng)
  • formally formally object to
    (Chính thức phản đối)
Cụm từ thông dụng (Common Phrases)
  • no one would no one would object to
    (Sẽ không ai phản đối...)
  • have reason to have reason to object to
    (Có lý do để phản đối)
  • cannot possibly cannot possibly object to
    (Tuyệt đối không thể phản đối)

Idioms

  • I object!

    Tôi phản đối!

    "Your Honor, I object! The witness is speculating."

    (Thưa quý Tòa, tôi phản đối! Nhân chứng đang suy đoán.)

  • If no one objects...

    Nếu không ai phản đối...

    "If no one objects, we will proceed with the vote."

    (Nếu không ai phản đối, chúng ta sẽ tiến hành bỏ phiếu.)

  • object on principle

    Phản đối về nguyên tắc

    "She objects on principle to any form of censorship."

    (Cô ấy phản đối về nguyên tắc với bất kỳ hình thức kiểm duyệt nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

object to

Động từ
Lật mặt

phản đối điều gì đó; không đồng ý với điều gì đó

"Many local residents object to the new airport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "object to".

Quyền phản đối trong luật pháp

Cụm từ 'I object!' được sử dụng phổ biến trong các phiên tòa ở các nước nói tiếng Anh (đặc biệt là Mỹ và Anh) khi một luật sư muốn chỉ ra rằng hành động hoặc lời nói của bên đối lập là không phù hợp hoặc vi phạm quy tắc. Đây là một biểu hiện mạnh mẽ của quyền được đưa ra sự phản đối chính thức và có thể thay đổi diễn biến vụ việc.

Khác biệt văn hóa trong việc bày tỏ sự phản đối

Trong các nền văn hóa phương Tây, việc 'object to' (phản đối) một cách trực tiếp thường được coi là một phần bình thường của tranh luận lành mạnh và dân chủ. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa phương Đông, việc bày tỏ sự phản đối trực tiếp có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc làm mất hòa khí, nơi sự hài hòa cộng đồng thường được ưu tiên hơn.