(Top Banner Ad)
objective assessment
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Đánh giá

objective assessment

UK: /əbˈdʒɛktɪv əˈsɛsmənt/ • US: /əbˈdʒɛktɪv əˈsɛsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá khách quan sự đánh giá khách quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An evaluation or test that is free from personal bias or opinion, based on facts and evidence.

Vietnamese Meaning

Một đánh giá hoặc bài kiểm tra khách quan, không bị ảnh hưởng bởi thành kiến hoặc ý kiến cá nhân, dựa trên các sự kiện và bằng chứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher used an objective assessment to grade the students' essays."

    "Giáo viên sử dụng một phương pháp đánh giá khách quan để chấm điểm bài luận của học sinh."

  • "An objective assessment of the project's progress revealed some challenges."

    "Một đánh giá khách quan về tiến độ của dự án đã cho thấy một số thách thức."

  • "We need to develop more objective assessment methods in this department."

    "Chúng ta cần phát triển các phương pháp đánh giá khách quan hơn trong bộ phận này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective objective khách quan
Adverb objectively một cách khách quan
Noun objectivity tính khách quan
Verb assess đánh giá
Noun assessor người đánh giá, giám định viên

Synonyms

fair assessment (đánh giá công bằng)impartial evaluation (đánh giá khách quan)

Antonyms

subjective assessment (đánh giá chủ quan)biased evaluation (đánh giá thiên vị)

Related Words

grading rubric (bảng tiêu chí chấm điểm)peer review (phản biện đồng đẳng)

Subject Area

Giáo dục, Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obiectivus
French
objectif
English
objective
Latin
assidere
Old French
assesser
English
assessment

Nguồn gốc của 'Objective' (Khách quan)

Từ 'objective' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obiectivus', nghĩa là 'liên quan đến một vật thể hoặc đối tượng'. Nó phát triển qua tiếng Pháp thành 'objectif', sau đó vào tiếng Anh. 'Objective' nhấn mạnh việc nhìn nhận sự vật dựa trên các sự thật bên ngoài, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay định kiến cá nhân.

Nguồn gốc của 'Assessment' (Đánh giá)

Từ 'assessment' bắt nguồn từ động từ 'assess'. Động từ này có gốc từ tiếng Latin 'assidere', nghĩa là 'ngồi cạnh' (ví dụ, ngồi cạnh một thẩm phán để hỗ trợ). Sau đó, trong tiếng Pháp cổ 'assesser' có nghĩa là 'định giá, đánh thuế'. Cuối cùng, trong tiếng Anh, 'assess' và 'assessment' phát triển nghĩa là 'đánh giá, định lượng' một cách có hệ thống.

Usage Note

“Objective assessment” nhấn mạnh tính công bằng và trung thực trong quá trình đánh giá. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, khoa học, và quản lý nhân sự, nơi mà việc đánh giá cần phải dựa trên các tiêu chí rõ ràng và có thể đo lường được. So sánh với 'subjective assessment' (đánh giá chủ quan), vốn phụ thuộc nhiều hơn vào cảm nhận và quan điểm cá nhân của người đánh giá.

Prepositions

of for

‘assessment of’: Đánh giá về một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'objective assessment of performance' (đánh giá khách quan về hiệu suất). ‘assessment for’: Đánh giá để xác định điều gì đó. Ví dụ: 'objective assessment for suitability' (đánh giá khách quan về sự phù hợp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + objective assessment
  • fair fair objective assessment
    (đánh giá khách quan công bằng)
  • thorough thorough objective assessment
    (đánh giá khách quan kỹ lưỡng)
  • independent independent objective assessment
    (đánh giá khách quan độc lập)
Verb + objective assessment
  • conduct conduct an objective assessment
    (thực hiện một đánh giá khách quan)
  • provide provide an objective assessment
    (cung cấp một đánh giá khách quan)
  • make make an objective assessment
    (đưa ra một đánh giá khách quan)
Phrases with objective assessment
  • need for the need for objective assessment
    (sự cần thiết của đánh giá khách quan)
  • based on based on objective assessment
    (dựa trên đánh giá khách quan)

Idioms

  • strive for an objective assessment

    cố gắng đạt được một đánh giá khách quan

    "It's important to strive for an objective assessment in any conflict resolution process."

    (Điều quan trọng là phải cố gắng đạt được một đánh giá khách quan trong bất kỳ quy trình giải quyết xung đột nào.)

  • provide an objective assessment

    cung cấp/đưa ra một đánh giá khách quan

    "The consultant was hired to provide an objective assessment of the project's progress."

    (Tư vấn viên được thuê để cung cấp một đánh giá khách quan về tiến độ của dự án.)

  • lack objective assessment

    thiếu sự đánh giá khách quan

    "The report's conclusions seemed to lack objective assessment, being overly influenced by personal opinions."

    (Kết luận của báo cáo dường như thiếu sự đánh giá khách quan, bị ảnh hưởng quá nhiều bởi ý kiến cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

objective assessment

Danh từ
Lật mặt

Một đánh giá hoặc bài kiểm tra khách quan, không bị ảnh hưởng bởi thành kiến hoặc ý kiến cá nhân, dựa trên các sự kiện và bằng chứng.

"The teacher used an objective assessment to grade the students' essays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "objective assessment".

Phương pháp Khoa học và Tính Khách quan

Trong khoa học, 'đánh giá khách quan' là nền tảng. Các nhà khoa học luôn cố gắng loại bỏ thành kiến cá nhân để thu thập dữ liệu và phân tích kết quả một cách trung thực nhất. Điều này đảm bảo tính xác thực và khả năng lặp lại của các thí nghiệm, tạo nên sự đáng tin cậy cho tri thức khoa học.

Công lý Mù và Hệ thống Tư pháp

Khái niệm 'công lý mù' (blind justice) trong các hệ thống tư pháp phương Tây thể hiện tầm quan trọng của 'đánh giá khách quan'. Nó ngụ ý rằng các thẩm phán và bồi thẩm đoàn phải đưa ra phán quyết chỉ dựa trên bằng chứng và luật pháp, không bị ảnh hưởng bởi địa vị xã hội, giàu nghèo, hay bất kỳ thành kiến cá nhân nào.