(Top Banner Ad)
obligations
B2
danh từ B2 Pháp luật, Kinh doanh, Xã hội

obligations

UK: /ˌɒblɪˈɡeɪʃənz/ • US: /ˌɑːblɪˈɡeɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

trách nhiệm pháp lý nghĩa vụ theo luật định bổn phận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A duty or commitment.

Vietnamese Meaning

Nghĩa vụ, bổn phận, trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Companies have legal and moral obligations to protect the environment."

    "Các công ty có nghĩa vụ pháp lý và đạo đức để bảo vệ môi trường."

  • "The government has obligations to provide healthcare for its citizens."

    "Chính phủ có nghĩa vụ cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho công dân của mình."

  • "Under the terms of the lease, the tenant has several obligations."

    "Theo các điều khoản của hợp đồng thuê nhà, người thuê nhà có một số nghĩa vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun obligation sự ràng buộc, nghĩa vụ, bổn phận
Verb oblige bắt buộc, làm ơn, chiều lòng
Adjective obligatory bắt buộc, có tính nghĩa vụ
Adjective obliged buộc phải, mang ơn, biết ơn
Noun obligor người có nghĩa vụ, bên bị ràng buộc
Noun obligee người được hưởng nghĩa vụ, bên được hưởng quyền lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leig-
Latin
ligare
Latin
obligare
Latin
obligatio
Old French
obligacion
Middle English
obligacioun
English
obligation

Nguồn gốc từ 'Buộc' và 'Ràng buộc'

Từ 'obligations' bắt nguồn từ tiếng Latin 'obligatio', có nghĩa là 'sự ràng buộc' hoặc 'một cam kết'. Gốc từ xa hơn là động từ Latin 'obligare', được tạo thành từ tiền tố 'ob-' (nghĩa là 'đến, hướng về') và 'ligare' (nghĩa là 'buộc, trói'). Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của từ liên quan đến việc bị 'buộc' vào một cam kết, trách nhiệm hoặc lời hứa.

Usage Note

Từ 'obligations' thường được sử dụng để chỉ những ràng buộc pháp lý, đạo đức hoặc xã hội mà một người hoặc một tổ chức phải tuân theo. Nó nhấn mạnh tính chất bắt buộc và quan trọng của việc thực hiện một điều gì đó. So với 'responsibility', 'obligation' mang tính chính thức và nghiêm túc hơn.

Prepositions

to under

‘Obligations to’: nghĩa vụ đối với ai/cái gì. Ví dụ: 'companies have obligations to their customers.' 'Obligations under': nghĩa vụ theo (luật, hợp đồng). Ví dụ: 'obligations under the contract.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obligations
  • legal legal obligations
    (các nghĩa vụ pháp lý)
  • moral moral obligations
    (các nghĩa vụ đạo đức)
  • financial financial obligations
    (các nghĩa vụ tài chính)
  • family family obligations
    (các nghĩa vụ gia đình)
  • social social obligations
    (các nghĩa vụ xã hội)
  • contractual contractual obligations
    (các nghĩa vụ hợp đồng)
Verb + obligations
  • fulfill fulfill obligations
    (hoàn thành nghĩa vụ)
  • meet meet obligations
    (thực hiện nghĩa vụ)
  • discharge discharge obligations
    (thanh toán/hoàn thành nghĩa vụ)
  • shirk shirk obligations
    (trốn tránh nghĩa vụ)
  • neglect neglect obligations
    (sao nhãng nghĩa vụ)
  • assume assume obligations
    (gánh vác nghĩa vụ)
  • have have obligations
    (có nghĩa vụ)
Noun + obligations
  • sense of a sense of obligations
    (một ý thức về nghĩa vụ)
  • burden of the burden of obligations
    (gánh nặng nghĩa vụ)
  • breach of a breach of obligations
    (sự vi phạm nghĩa vụ)

Idioms

  • under an obligation (to do something)

    có nghĩa vụ, bị ràng buộc (phải làm gì)

    "I feel under an obligation to help him after all he's done for me."

    (Tôi cảm thấy có nghĩa vụ phải giúp anh ấy sau tất cả những gì anh ấy đã làm cho tôi.)

  • sense of obligation

    ý thức trách nhiệm/nghĩa vụ

    "Many people have a strong sense of obligation towards their parents."

    (Nhiều người có ý thức trách nhiệm mạnh mẽ đối với cha mẹ của họ.)

  • to be obliged to (do something)

    bị buộc phải (làm gì), có bổn phận (làm gì)

    "We were obliged to cancel the trip due to bad weather."

    (Chúng tôi buộc phải hủy chuyến đi vì thời tiết xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obligations

danh từ
Lật mặt

Nghĩa vụ, bổn phận, trách nhiệm.

"Companies have legal and moral obligations to protect the environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obligations".

Khế ước xã hội và Nghĩa vụ công dân

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'nghĩa vụ' thường gắn liền với khế ước xã hội (social contract) – một ý tưởng rằng cá nhân từ bỏ một phần tự do để đổi lấy sự bảo vệ và lợi ích của xã hội. Đổi lại, họ có nghĩa vụ tuân thủ luật pháp, đóng thuế và đóng góp vào cộng đồng. Việc thực hiện nghĩa vụ này là nền tảng của một xã hội có trật tự và công bằng.

Tầm quan trọng của Lời hứa và Trách nhiệm

Việc thực hiện 'nghĩa vụ' (obligations), đặc biệt là những lời hứa, cam kết hay các thỏa thuận hợp đồng, được đánh giá rất cao trong văn hóa phương Tây. Nó thể hiện sự đáng tin cậy, trách nhiệm và liêm chính của một cá nhân hay tổ chức. Vi phạm nghĩa vụ có thể gây ra hậu quả pháp lý nghiêm trọng hoặc làm mất uy tín xã hội và niềm tin của cộng đồng.