(Top Banner Ad)
commitments
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Kinh doanh, Quản lý, Xã hội

commitments

UK: /kəˈmɪtmənts/ • US: /kəˈmɪtmənts/

Nghĩa tiếng Việt

cam kết nghĩa vụ trách nhiệm việc phải làm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Agreements to do something in the future, especially as a result of a discussion.

Vietnamese Meaning

Những thỏa thuận hoặc lời hứa sẽ làm điều gì đó trong tương lai, đặc biệt là kết quả của một cuộc thảo luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has strong commitments to reducing carbon emissions."

    "Công ty có những cam kết mạnh mẽ trong việc giảm lượng khí thải carbon."

  • "The government has made commitments to improve healthcare."

    "Chính phủ đã đưa ra các cam kết để cải thiện dịch vụ chăm sóc sức khỏe."

  • "We need to fulfill our commitments to our customers."

    "Chúng ta cần thực hiện các cam kết với khách hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commit cam kết, thực hiện (hành vi), giao phó
Noun commitment sự cam kết, lời hứa, sự tận tụy
Adjective committed tận tụy, đã cam kết
Adjective non-committal không hứa hẹn, không cam kết rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
committere
Old French
commettre
Middle English
committen
Modern English
commitment

Gửi gắm niềm tin

Từ 'commitments' bắt nguồn từ tiếng Latin 'committere', kết hợp giữa 'com-' (cùng nhau) và 'mittere' (gửi đi). Ban đầu, nó có nghĩa là kết nối hoặc giao phó một điều gì đó cho ai đó. Theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển từ hành động vật lý sang sự cam kết về tinh thần hoặc pháp lý mà một người phải thực hiện.

Usage Note

'Commitments' thường ám chỉ những nghĩa vụ hoặc trách nhiệm mà một người hoặc tổ chức phải thực hiện. Nó có thể bao gồm các hợp đồng, lời hứa, hoặc kế hoạch đã được thống nhất. Sự khác biệt với 'promises' là 'commitments' thường mang tính ràng buộc và chính thức hơn.

Prepositions

to for

'commitments to' thường được sử dụng để chỉ sự tận tâm hoặc gắn bó với một mục tiêu, người, hoặc tổ chức. Ví dụ: 'commitments to environmental protection'. 'commitments for' thường được sử dụng để chỉ các nghĩa vụ hoặc trách nhiệm đối với một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'commitments for funding the project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commitments
  • financial financial commitments
    (các cam kết/nghĩa vụ tài chính)
  • prior prior commitments
    (các công việc đã hẹn trước/bận từ trước)
  • long-term long-term commitments
    (những cam kết dài hạn)
Verb + commitments
  • honor honor your commitments
    (thực hiện/tôn trọng lời cam kết của bạn)
  • fulfill fulfill commitments
    (hoàn thành các cam kết/nghĩa vụ)
  • juggle juggle multiple commitments
    (xoay xở với nhiều trách nhiệm cùng lúc)

Idioms

  • A lack of commitment

    Sự thiếu trách nhiệm hoặc thiếu sự gắn kết

    "The project failed because of a lack of commitment from the management."

    (Dự án thất bại vì sự thiếu cam kết từ phía ban quản lý.)

  • Make a commitment

    Đưa ra một lời hứa hoặc cam kết thực hiện điều gì đó

    "You shouldn't make a commitment if you can't keep it."

    (Bạn không nên đưa ra lời cam kết nếu bạn không thể thực hiện nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commitments

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những thỏa thuận hoặc lời hứa sẽ làm điều gì đó trong tương lai, đặc biệt là kết quả của một cuộc thảo luận.

"The company has strong commitments to reducing carbon emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commitments".

Văn hóa cam kết trong hôn nhân

Trong văn hóa phương Tây, 'commitment' là nền tảng của các mối quan hệ nghiêm túc. Thuật ngữ 'commitment issues' thường được dùng để chỉ những người sợ gắn bó lâu dài hoặc sợ thực hiện lời thề nguyện trong hôn nhân.

Work-Life Balance

Trong môi trường công sở hiện đại, việc cân bằng giữa 'work commitments' (trách nhiệm công việc) và 'family commitments' (trách nhiệm gia đình) là một chủ đề lớn, phản ánh giá trị về sự tự do cá nhân và sức khỏe tinh thần.