(Top Banner Ad)
obscene entertainment
Giải trí

obscene entertainment

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective obscene tục tĩu, thô tục, bậy bạ
Adverb obscenely một cách tục tĩu, thô tục
Noun obscenity sự tục tĩu, điều tục tĩu, lời lẽ thô tục
Verb entertain giải trí, chiêu đãi, làm vui lòng
Noun entertainment sự giải trí, ngành giải trí, hình thức giải trí
Adjective entertaining có tính giải trí, thú vị
Noun entertainer người làm giải trí, nghệ sĩ biểu diễn

Subject Area

Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obsc(a)enus
Old French
obscène
English
obscene

Nguồn gốc của 'Obscene' và 'Entertainment'

Từ 'obscene' (tục tĩu, thô tục) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obsc(a)enus', mang nghĩa 'điềm xấu, ghê tởm, xúc phạm'. Nó liên quan đến những điều không phù hợp hoặc bị coi là không đứng đắn, đặc biệt là về tình dục. Từ 'entertainment' (giải trí) lại đến từ tiếng Pháp cổ 'entretenir', có nghĩa là 'duy trì, giữ gìn' và sau này phát triển nghĩa là 'tiêu khiển, làm vui lòng'. Khi kết hợp lại, 'obscene entertainment' chỉ những hình thức giải trí chứa đựng nội dung tục tĩu, thô thiển hoặc xúc phạm đạo đức công cộng, thường bị coi là có hại hoặc không phù hợp với các tiêu chuẩn xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obscene entertainment
  • gross gross obscene entertainment
    (giải trí tục tĩu ghê tởm)
  • vile vile obscene entertainment
    (giải trí tục tĩu bẩn thỉu, đê tiện)
  • truly truly obscene entertainment
    (giải trí thực sự tục tĩu)
Verb + obscene entertainment
  • produce produce obscene entertainment
    (sản xuất giải trí tục tĩu)
  • consume consume obscene entertainment
    (tiêu thụ giải trí tục tĩu)
  • condemn condemn obscene entertainment
    (lên án giải trí tục tĩu)
  • ban ban obscene entertainment
    (cấm giải trí tục tĩu)
  • regulate regulate obscene entertainment
    (điều tiết/quản lý giải trí tục tĩu)
Noun/Prepositional phrase related to obscene entertainment
  • display of a display of obscene entertainment
    (một sự thể hiện/trưng bày giải trí tục tĩu)
  • crackdown on a crackdown on obscene entertainment
    (một cuộc trấn áp/kiềm chế giải trí tục tĩu)

Idioms

  • a flood of obscene entertainment

    một làn sóng/tràn ngập giải trí tục tĩu

    "The internet has opened the floodgates to a flood of obscene entertainment."

    (Internet đã mở cửa cho một làn sóng giải trí tục tĩu tràn ngập.)

  • shield from obscene entertainment

    che chắn/bảo vệ khỏi giải trí tục tĩu

    "Parents often try to shield their children from obscene entertainment."

    (Cha mẹ thường cố gắng che chắn con cái khỏi những nội dung giải trí tục tĩu.)

  • blur the line between art and obscene entertainment

    làm mờ ranh giới giữa nghệ thuật và giải trí tục tĩu

    "Some modern performances blur the line between art and obscene entertainment."

    (Một số buổi biểu diễn hiện đại làm mờ ranh giới giữa nghệ thuật và giải trí tục tĩu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obscene entertainment

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obscene entertainment".

Tự do ngôn luận và kiểm duyệt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một cuộc tranh luận sôi nổi giữa quyền tự do ngôn luận và sự cần thiết phải kiểm duyệt các nội dung 'obscene entertainment'. Các quốc gia thường có luật pháp để cân bằng giữa việc bảo vệ công chúng, đặc biệt là trẻ em, khỏi nội dung tục tĩu và đảm bảo quyền thể hiện nghệ thuật. Ranh giới giữa nghệ thuật và sự tục tĩu thường gây nhiều tranh cãi.

Hệ thống phân loại nội dung

Để giúp công chúng và phụ huynh đưa ra quyết định sáng suốt, nhiều quốc gia đã phát triển các hệ thống phân loại nội dung cho phim ảnh, trò chơi điện tử và các loại hình giải trí khác. Các nhãn như R (Restricted - hạn chế), NC-17 (No Children Under 17 Admitted - không cho phép trẻ em dưới 17 tuổi) ở Mỹ hoặc 18+ ở nhiều nơi khác là những ví dụ về cách xã hội cố gắng kiểm soát việc tiếp cận 'obscene entertainment' theo độ tuổi.