(Top Banner Ad)
eclipsing
C1
Verb (Gerund or Present Participle) C1 Thiên văn học, Ngôn ngữ học (trong nghĩa bóng)

eclipsing

UK: /ɪˈklɪpsɪŋ/ • US: /ɪˈklɪpsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm lu mờ vượt trội che khuất vượt mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Obscuring the light from or to (one celestial body) by the passage of another between it and the observer or between it and a source of illumination.

Vietnamese Meaning

Che khuất ánh sáng từ hoặc đến (một thiên thể) bằng sự di chuyển của một thiên thể khác giữa nó và người quan sát hoặc giữa nó và nguồn chiếu sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The moon is eclipsing the sun."

    "Mặt trăng đang che khuất mặt trời."

  • "Her talent is eclipsing all the other contestants."

    "Tài năng của cô ấy đang làm lu mờ tất cả các thí sinh khác."

  • "The company's new product is eclipsing its competitors."

    "Sản phẩm mới của công ty đang làm lu mờ các đối thủ cạnh tranh."

  • "Technological advancements are eclipsing traditional methods."

    "Những tiến bộ công nghệ đang dần thay thế các phương pháp truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eclipse Nhật thực/Nguyệt thực; Sự che khuất; Sự lu mờ; Thời kỳ suy tàn.
Verb eclipse Che khuất (ánh sáng); Làm lu mờ (ai/cái gì); Vượt trội hơn.
Adjective eclipsed Bị che khuất; Bị làm lu mờ; Bị vượt trội.
Adjective / Present Participle eclipsing Đang che khuất; Đang làm lu mờ; Đang vượt trội; Vượt bậc, xuất sắc.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Ngôn ngữ học (trong nghĩa bóng)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔκλειψις (ékleipsis)
Latin
eclipsis
Old French
eclipse
Middle English
eclips
English
eclipse

Nguồn gốc 'Che khuất'

Từ 'eclipse' (mà 'eclipsing' là dạng tiếp diễn) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ékleipsis', có nghĩa là 'sự bỏ rơi', 'sự bị bỏ lại', hay 'sự che khuất'. Người Hy Lạp cổ đại hình dung mặt trời hay mặt trăng 'bỏ rơi' ánh sáng của chúng trong hiện tượng nhật thực và nguyệt thực.

Sự Mất Đi của Ánh Sáng

Khái niệm này sau đó đi vào tiếng Latin thành 'eclipsis', rồi qua tiếng Pháp cổ thành 'eclipse'. Về cơ bản, ý nghĩa cốt lõi vẫn là sự mất đi, sự bị che khuất hoặc sự 'biến mất' tạm thời của ánh sáng, sau này được dùng rộng rãi cả trong nghĩa đen (thiên văn học) lẫn nghĩa bóng (sự vượt trội, làm lu mờ).

Usage Note

Ở nghĩa đen, 'eclipsing' liên quan đến các hiện tượng thiên văn như nhật thực hoặc nguyệt thực. Nghĩa bóng của nó ám chỉ việc vượt trội, làm lu mờ, hoặc làm giảm tầm quan trọng của ai đó/cái gì đó.

Prepositions

by

'Eclipsing by' thường được dùng để chỉ ra cái gì hoặc ai bị che khuất bởi cái gì hoặc ai.

Collocations (Từ đi kèm)

Describing performance/achievement (figurative)
  • eclipsing eclipsing performance
    (màn trình diễn vượt trội/xuất sắc)
  • eclipsing eclipsing achievement
    (thành tựu vượt bậc)
  • eclipsing eclipsing success
    (thành công rực rỡ/vượt trội)
Referring to comparison/superiority
  • eclipsing eclipsing previous records
    (vượt qua các kỷ lục trước đó)
  • eclipsing eclipsing all expectations
    (vượt mọi kỳ vọng)
  • rapidly rapidly eclipsing
    (nhanh chóng vượt trội/làm lu mờ)

Idioms

  • eclipsing all others

    Vượt trội hơn tất cả những người/vật khác; làm lu mờ mọi thứ xung quanh.

    "Her innovative design was truly eclipsing all others in the competition."

    (Thiết kế sáng tạo của cô ấy thực sự đã vượt trội hơn tất cả những thiết kế khác trong cuộc thi.)

  • eclipsing the competition

    Vượt xa/áp đảo đối thủ cạnh tranh; làm lu mờ đối thủ.

    "The new software is quickly eclipsing the competition with its advanced features."

    (Phần mềm mới đang nhanh chóng vượt xa đối thủ cạnh tranh với các tính năng tiên tiến của nó.)

  • eclipsing one's past achievements

    Vượt qua/làm lu mờ những thành tựu trong quá khứ của bản thân.

    "His latest album is certainly eclipsing his past achievements, receiving rave reviews."

    (Album mới nhất của anh ấy chắc chắn đang vượt qua những thành tựu trước đây của anh, nhận được nhiều lời khen ngợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eclipsing

Verb (Gerund or Present Participle)
Lật mặt

Che khuất ánh sáng từ hoặc đến (một thiên thể) bằng sự di chuyển của một thiên thể khác giữa nó và người quan sát hoặc giữa nó và nguồn chiếu sáng.

"The moon is eclipsing the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The moon will eclipse the sun tomorrow morning.
Mặt trăng sẽ che khuất mặt trời vào sáng ngày mai.
Phủ định
The scandal did not eclipse his achievements completely.
Vụ bê bối đã không che mờ hoàn toàn những thành tựu của anh ấy.
Nghi vấn
Will the new product eclipse its predecessor in sales?
Liệu sản phẩm mới có vượt qua sản phẩm tiền nhiệm về doanh số không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sun had not been eclipsing the moon, we would see a full moon now.
Nếu mặt trời đã không che khuất mặt trăng, chúng ta đã có thể thấy trăng tròn bây giờ.
Phủ định
If the star hadn't eclipsed the galaxy, the telescope wouldn't show it so clearly now.
Nếu ngôi sao đã không che khuất thiên hà, kính viễn vọng đã không thể hiện nó rõ ràng đến vậy bây giờ.
Nghi vấn
If the scandal hadn't been eclipsing his achievements, would he be considered a hero today?
Nếu vụ bê bối đã không che khuất những thành tựu của anh ấy, liệu anh ấy có được coi là một anh hùng ngày hôm nay không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun was eclipsed by the moon during the solar eclipse.
Mặt trời đã bị mặt trăng che khuất trong suốt nhật thực.
Phủ định
The smaller star will not be eclipsed by its companion in the next few decades.
Ngôi sao nhỏ hơn sẽ không bị ngôi sao đồng hành của nó che khuất trong vài thập kỷ tới.
Nghi vấn
Was the athlete eclipsed by a younger competitor at the Olympics?
Có phải vận động viên đã bị một đối thủ trẻ hơn che khuất tại Thế vận hội?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eclipsing".

Những Huyền Thoại Về Nhật Thực và Nguyệt Thực

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, nhật thực và nguyệt thực thường được coi là điềm báo đáng sợ. Ví dụ, trong một số truyền thuyết, người ta tin rằng một con rồng hoặc quái vật khổng lồ đang cố gắng nuốt chửng mặt trời hoặc mặt trăng, gây ra hiện tượng che khuất. Điều này thường dẫn đến các nghi lễ, tiếng ồn lớn để xua đuổi 'quái vật' và đưa ánh sáng trở lại.

Khi Cái Mới Làm Lu Mờ Cái Cũ

Ngoài ý nghĩa thiên văn học, 'eclipsing' còn được dùng rộng rãi trong văn hóa và đời sống để mô tả tình huống cái mới, cái tốt hơn làm lu mờ hoặc vượt qua cái cũ. Ví dụ, một công nghệ mới 'eclipsing' công nghệ cũ, một tài năng trẻ 'eclipsing' những người đã thành danh, hay một sự kiện hiện tại 'eclipsing' các tin tức khác về mức độ quan trọng hoặc sự chú ý của công chúng.