eclipsing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Obscuring the light from or to (one celestial body) by the passage of another between it and the observer or between it and a source of illumination.
Vietnamese Meaning
Che khuất ánh sáng từ hoặc đến (một thiên thể) bằng sự di chuyển của một thiên thể khác giữa nó và người quan sát hoặc giữa nó và nguồn chiếu sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The moon is eclipsing the sun."
"Mặt trăng đang che khuất mặt trời."
-
"Her talent is eclipsing all the other contestants."
"Tài năng của cô ấy đang làm lu mờ tất cả các thí sinh khác."
-
"The company's new product is eclipsing its competitors."
"Sản phẩm mới của công ty đang làm lu mờ các đối thủ cạnh tranh."
-
"Technological advancements are eclipsing traditional methods."
"Những tiến bộ công nghệ đang dần thay thế các phương pháp truyền thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | eclipse | Nhật thực/Nguyệt thực; Sự che khuất; Sự lu mờ; Thời kỳ suy tàn. |
| Verb | eclipse | Che khuất (ánh sáng); Làm lu mờ (ai/cái gì); Vượt trội hơn. |
| Adjective | eclipsed | Bị che khuất; Bị làm lu mờ; Bị vượt trội. |
| Adjective / Present Participle | eclipsing | Đang che khuất; Đang làm lu mờ; Đang vượt trội; Vượt bậc, xuất sắc. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở nghĩa đen, 'eclipsing' liên quan đến các hiện tượng thiên văn như nhật thực hoặc nguyệt thực. Nghĩa bóng của nó ám chỉ việc vượt trội, làm lu mờ, hoặc làm giảm tầm quan trọng của ai đó/cái gì đó.
Prepositions
'Eclipsing by' thường được dùng để chỉ ra cái gì hoặc ai bị che khuất bởi cái gì hoặc ai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eclipsing eclipsing performance (màn trình diễn vượt trội/xuất sắc)
-
eclipsing eclipsing achievement (thành tựu vượt bậc)
-
eclipsing eclipsing success (thành công rực rỡ/vượt trội)
-
eclipsing eclipsing previous records (vượt qua các kỷ lục trước đó)
-
eclipsing eclipsing all expectations (vượt mọi kỳ vọng)
-
rapidly rapidly eclipsing (nhanh chóng vượt trội/làm lu mờ)
Idioms
-
eclipsing all others
Vượt trội hơn tất cả những người/vật khác; làm lu mờ mọi thứ xung quanh.
"Her innovative design was truly eclipsing all others in the competition."
(Thiết kế sáng tạo của cô ấy thực sự đã vượt trội hơn tất cả những thiết kế khác trong cuộc thi.)
-
eclipsing the competition
Vượt xa/áp đảo đối thủ cạnh tranh; làm lu mờ đối thủ.
"The new software is quickly eclipsing the competition with its advanced features."
(Phần mềm mới đang nhanh chóng vượt xa đối thủ cạnh tranh với các tính năng tiên tiến của nó.)
-
eclipsing one's past achievements
Vượt qua/làm lu mờ những thành tựu trong quá khứ của bản thân.
"His latest album is certainly eclipsing his past achievements, receiving rave reviews."
(Album mới nhất của anh ấy chắc chắn đang vượt qua những thành tựu trước đây của anh, nhận được nhiều lời khen ngợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eclipsing
Verb (Gerund or Present Participle)Che khuất ánh sáng từ hoặc đến (một thiên thể) bằng sự di chuyển của một thiên thể khác giữa nó và người quan sát hoặc giữa nó và nguồn chiếu sáng.
"The moon is eclipsing the sun."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The moon will eclipse the sun tomorrow morning. |
Mặt trăng sẽ che khuất mặt trời vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | The scandal did not eclipse his achievements completely. |
Vụ bê bối đã không che mờ hoàn toàn những thành tựu của anh ấy. |
| Nghi vấn | Will the new product eclipse its predecessor in sales? |
Liệu sản phẩm mới có vượt qua sản phẩm tiền nhiệm về doanh số không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the sun had not been eclipsing the moon, we would see a full moon now. |
Nếu mặt trời đã không che khuất mặt trăng, chúng ta đã có thể thấy trăng tròn bây giờ. |
| Phủ định | If the star hadn't eclipsed the galaxy, the telescope wouldn't show it so clearly now. |
Nếu ngôi sao đã không che khuất thiên hà, kính viễn vọng đã không thể hiện nó rõ ràng đến vậy bây giờ. |
| Nghi vấn | If the scandal hadn't been eclipsing his achievements, would he be considered a hero today? |
Nếu vụ bê bối đã không che khuất những thành tựu của anh ấy, liệu anh ấy có được coi là một anh hùng ngày hôm nay không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun was eclipsed by the moon during the solar eclipse. |
Mặt trời đã bị mặt trăng che khuất trong suốt nhật thực. |
| Phủ định | The smaller star will not be eclipsed by its companion in the next few decades. |
Ngôi sao nhỏ hơn sẽ không bị ngôi sao đồng hành của nó che khuất trong vài thập kỷ tới. |
| Nghi vấn | Was the athlete eclipsed by a younger competitor at the Olympics? |
Có phải vận động viên đã bị một đối thủ trẻ hơn che khuất tại Thế vận hội? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eclipsing".
