(Top Banner Ad)
obstacle to communication
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

obstacle to communication

UK: /ˈɒbstəkl/ • US: /ˈɑːbstəkəl/

Nghĩa tiếng Việt

trở ngại cho giao tiếp vật cản đối với giao tiếp rào cản giao tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that blocks one's way or prevents progress; an impediment.

Vietnamese Meaning

Một vật cản, một chướng ngại vật ngăn chặn sự tiến bộ hoặc đạt được mục tiêu; trở ngại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Language barriers can be a significant obstacle to communication."

    "Rào cản ngôn ngữ có thể là một trở ngại đáng kể cho giao tiếp."

  • "Lack of trust is a major obstacle to effective communication."

    "Thiếu tin tưởng là một trở ngại lớn cho giao tiếp hiệu quả."

  • "Overcoming obstacles to communication requires patience and understanding."

    "Vượt qua những trở ngại trong giao tiếp đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obstruct cản trở, gây tắc nghẽn
Noun obstruction sự cản trở, vật cản
Adjective obstructive có tính cản trở, gây khó khăn
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Adjective communicative có khả năng giao tiếp tốt, cởi mở
Noun communicator người giao tiếp, người truyền đạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obstaculum
Latin
communicatio
English (modern)
obstacle to communication

Chướng ngại vật: Từ 'đứng chắn đường'

Từ 'obstacle' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obstaculum', nghĩa là 'cái gì đó đứng chắn đường'. Nó bắt nguồn từ động từ 'obstare' ('đứng ở phía trước, cản trở'), được tạo thành từ 'ob-' (trước, chống lại) và 'stare' (đứng). Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của từ là một vật cản vật lý, nhưng sau này đã mở rộng ra các rào cản trừu tượng hơn, như trong giao tiếp.

Giao tiếp: Nghĩa là 'chia sẻ chung'

Từ 'communication' đến từ tiếng Latin 'communicatio', có nghĩa là 'sự chia sẻ, truyền đạt'. Gốc từ là 'communicare' (chia sẻ, truyền đạt) và xa hơn nữa là 'communis' (chung). Điều này nhấn mạnh bản chất cốt lõi của giao tiếp là quá trình tạo ra sự hiểu biết chung hoặc chia sẻ thông tin giữa các cá nhân.

Usage Note

Trong ngữ cảnh giao tiếp, 'obstacle' thường chỉ những yếu tố gây khó khăn, gián đoạn hoặc làm giảm hiệu quả của quá trình truyền đạt và tiếp nhận thông tin. Nó có thể là rào cản về ngôn ngữ, văn hóa, tâm lý, hoặc kỹ thuật. Khác với 'barrier' (rào cản) có thể mang tính chất vật lý hoặc trừu tượng, 'obstacle' thường nhấn mạnh đến sự cản trở đối với sự tiến bộ.

Prepositions

to in for

- **obstacle to (something)**: chướng ngại vật đối với cái gì (ví dụ: obstacle to understanding).
- **obstacle in (something)**: chướng ngại vật trong cái gì (ví dụ: obstacle in the road). Thường ít dùng hơn 'to' trong ngữ cảnh giao tiếp trừ khi chỉ một vật cản vật lý trong đường đi.
- **obstacle for (someone/something)**: chướng ngại vật cho ai/cái gì (ví dụ: obstacle for success).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + obstacle to communication
  • major major obstacle to communication
    (chướng ngại vật lớn trong giao tiếp)
  • significant significant obstacle to communication
    (rào cản đáng kể trong giao tiếp)
  • serious serious obstacle to communication
    (chướng ngại vật nghiêm trọng trong giao tiếp)
  • potential potential obstacle to communication
    (rào cản tiềm ẩn trong giao tiếp)
  • cultural cultural obstacle to communication
    (rào cản văn hóa trong giao tiếp)
  • language language obstacle to communication
    (rào cản ngôn ngữ trong giao tiếp)
Động từ + obstacle to communication
  • pose pose an obstacle to communication
    (đặt ra một chướng ngại vật cho giao tiếp)
  • create create an obstacle to communication
    (tạo ra một rào cản giao tiếp)
  • become become an obstacle to communication
    (trở thành một chướng ngại vật giao tiếp)
  • remove remove an obstacle to communication
    (loại bỏ một chướng ngại vật giao tiếp)
  • overcome overcome an obstacle to communication
    (vượt qua một rào cản giao tiếp)
  • address address an obstacle to communication
    (giải quyết một chướng ngại vật giao tiếp)

Idioms

  • to become an obstacle to communication

    trở thành một chướng ngại vật cho giao tiếp

    "Lack of trust can quickly become an obstacle to communication in any relationship."

    (Thiếu tin tưởng có thể nhanh chóng trở thành một chướng ngại vật cho giao tiếp trong bất kỳ mối quan hệ nào.)

  • to remove obstacles to communication

    loại bỏ các chướng ngại vật trong giao tiếp

    "It's crucial for leaders to actively work to remove obstacles to communication within their teams."

    (Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải tích cực làm việc để loại bỏ các chướng ngại vật trong giao tiếp trong đội nhóm của mình.)

  • the biggest obstacle to communication

    trở ngại lớn nhất trong giao tiếp

    "Fear of judgment is often cited as the biggest obstacle to communication for shy individuals."

    (Nỗi sợ bị phán xét thường được xem là trở ngại lớn nhất trong giao tiếp đối với những người nhút nhát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obstacle to communication

noun
Lật mặt

Một vật cản, một chướng ngại vật ngăn chặn sự tiến bộ hoặc đạt được mục tiêu; trở ngại.

"Language barriers can be a significant obstacle to communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there weren't so many obstacles to communication between departments, the project would be completed faster.
Nếu không có quá nhiều trở ngại trong giao tiếp giữa các phòng ban, dự án sẽ được hoàn thành nhanh hơn.
Phủ định
If language weren't an obstacle to communication, we wouldn't need translators at international conferences.
Nếu ngôn ngữ không phải là một trở ngại trong giao tiếp, chúng ta sẽ không cần phiên dịch viên tại các hội nghị quốc tế.
Nghi vấn
Would international relations improve if cultural differences weren't such a significant obstacle to communication?
Liệu quan hệ quốc tế có được cải thiện nếu sự khác biệt văn hóa không phải là một trở ngại lớn đối với giao tiếp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obstacle to communication".

Giao tiếp trực tiếp và gián tiếp trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (đặc biệt là Bắc Mỹ và Tây Âu), giao tiếp trực tiếp, rõ ràng và minh bạch thường được coi trọng. Sự mơ hồ hoặc không nói rõ ràng có thể dễ dàng trở thành một 'obstacle to communication' (chướng ngại vật giao tiếp) vì nó đi ngược lại mong đợi về sự thẳng thắn và logic trong truyền đạt thông tin.

Rào cản ngôn ngữ và sự hòa nhập

Đối với người nhập cư hoặc sinh viên quốc tế ở các nước phương Tây, rào cản ngôn ngữ (language barrier) là một 'obstacle to communication' phổ biến và lớn nhất. Vượt qua rào cản này không chỉ là học từ vựng và ngữ pháp mà còn là hiểu được sắc thái văn hóa để hòa nhập thành công vào xã hội và môi trường làm việc.