(Top Banner Ad)
cultural difference
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Nhân chủng học, Nghiên cứu văn hóa, Quan hệ quốc tế

cultural difference

UK: /ˈkʌltʃərəl ˈdɪfrəns/ • US: /ˈkʌltʃərəl ˈdɪfərəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự khác biệt văn hóa những khác biệt về văn hóa sự dị biệt văn hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being different in cultural elements (such as religion, food, traditions, etc.)

Vietnamese Meaning

Sự khác biệt về các yếu tố văn hóa (ví dụ: tôn giáo, ẩm thực, truyền thống, v.v.).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding cultural differences is crucial for effective international business."

    "Hiểu biết về sự khác biệt văn hóa là rất quan trọng để kinh doanh quốc tế hiệu quả."

  • "One of the biggest cultural differences I noticed when I moved to Japan was the emphasis on collectivism."

    "Một trong những sự khác biệt văn hóa lớn nhất mà tôi nhận thấy khi chuyển đến Nhật Bản là sự nhấn mạnh vào chủ nghĩa tập thể."

  • "Cultural differences can sometimes lead to misunderstandings in communication."

    "Sự khác biệt văn hóa đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm trong giao tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Adverb culturally về mặt văn hóa
Noun culture văn hóa
Verb differ khác, bất đồng
Adjective different khác biệt, khác nhau
Adverb differently một cách khác biệt
Verb differentiate phân biệt, làm cho khác biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học, Nghiên cứu văn hóa, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura ('canh tác, trồng trọt')
Old French
culture
English
culture ('văn hóa')
Latin
differre ('mang đi, tách rời')
Old French
difference
English
difference ('sự khác biệt')

Từ 'trồng cây' đến 'trồng người'

Từ 'culture' (văn hóa) có gốc từ chữ Latin 'cultura', ban đầu có nghĩa là 'trồng trọt, canh tác' đất đai. Dần dần, ý nghĩa của nó được mở rộng sang việc 'nuôi dưỡng' trí tuệ và tâm hồn, và cuối cùng là để chỉ toàn bộ lối sống, nghệ thuật và tín ngưỡng của một xã hội.

Sự khác biệt là 'mang đi nơi khác'

Từ 'difference' (sự khác biệt) bắt nguồn từ tiếng Latin 'differre', nghĩa là 'mang đi' hoặc 'tách rời'. Hình ảnh này gợi lên ý tưởng về hai hay nhiều thứ không ở cùng một chỗ, không giống nhau, giúp ta hiểu rõ hơn về khái niệm cốt lõi của sự khác biệt.

Usage Note

Cụm từ 'cultural difference' nhấn mạnh sự đa dạng và khác biệt giữa các nền văn hóa khác nhau. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh so sánh hoặc phân tích các yếu tố văn hóa cụ thể. Khác với 'cultural diversity' (sự đa dạng văn hóa) vốn chỉ đơn thuần đề cập đến sự tồn tại của nhiều nền văn hóa khác nhau, 'cultural difference' tập trung vào sự khác biệt cụ thể giữa chúng. Cần phân biệt với 'cross-cultural' (liên văn hóa), mô tả sự tương tác và giao tiếp giữa các nền văn hóa.

Prepositions

in between regarding

'In' thường dùng để chỉ sự khác biệt về một khía cạnh cụ thể (ví dụ: 'cultural differences in communication styles'). 'Between' dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều nền văn hóa (ví dụ: 'cultural differences between Asian and Western societies'). 'Regarding' được dùng để giới thiệu một khía cạnh cụ thể mà sự khác biệt văn hóa tồn tại (ví dụ: 'cultural differences regarding gender roles').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural difference(s)
  • significant cultural differences
    (những khác biệt văn hóa đáng kể)
  • major cultural differences
    (những khác biệt văn hóa lớn)
  • subtle cultural differences
    (những khác biệt văn hóa tinh tế)
  • profound cultural differences
    (những khác biệt văn hóa sâu sắc)
Verb + cultural difference(s)
  • understand cultural differences
    (hiểu những khác biệt văn hóa)
  • respect cultural differences
    (tôn trọng những khác biệt văn hóa)
  • bridge cultural differences
    (thu hẹp khoảng cách văn hóa)
  • overcome cultural differences
    (vượt qua những khác biệt văn hóa)
  • navigate cultural differences
    (ứng xử trong môi trường đa văn hóa)
Noun + of/in
  • awareness of cultural differences
    (sự nhận thức về khác biệt văn hóa)
  • an example of a cultural difference
    (một ví dụ về sự khác biệt văn hóa)

Idioms

  • When in Rome, do as the Romans do.

    Nhập gia tùy tục. (Khi ở một nơi nào đó, hãy hành xử theo phong tục của người dân ở đó.)

    "I started eating dinner much later than usual when I moved to Spain. When in Rome, do as the Romans do."

    (Tôi bắt đầu ăn tối muộn hơn nhiều so với bình thường khi chuyển đến Tây Ban Nha. Đúng là nhập gia tùy tục.)

  • To be worlds apart.

    Hoàn toàn khác biệt, như hai thế giới khác nhau. (Thường dùng để mô tả người hoặc ý tưởng có sự khác biệt văn hóa hoặc quan điểm rất lớn.)

    "Their approaches to business are worlds apart; one is very formal, and the other is extremely casual."

    (Cách tiếp cận kinh doanh của họ như ở hai thế giới khác nhau; một bên thì rất trang trọng, còn bên kia thì cực kỳ thoải mái.)

  • Lost in translation.

    Tam sao thất bản; ý nghĩa bị mất hoặc sai lệch trong quá trình dịch thuật hoặc giao tiếp giữa các nền văn hóa.

    "The humor of the movie was completely lost in translation when it was dubbed into another language."

    (Sự hài hước của bộ phim đã hoàn toàn bị 'tam sao thất bản' khi được lồng tiếng sang một ngôn ngữ khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural difference

Danh từ
Lật mặt

Sự khác biệt về các yếu tố văn hóa (ví dụ: tôn giáo, ẩm thực, truyền thống, v.v.).

"Understanding cultural differences is crucial for effective international business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had already experienced significant cultural difference before moving to Japan.
Họ đã trải nghiệm sự khác biệt văn hóa đáng kể trước khi chuyển đến Nhật Bản.
Phủ định
She had not understood the cultural difference until she lived there for a year.
Cô ấy đã không hiểu sự khác biệt văn hóa cho đến khi cô ấy sống ở đó một năm.
Nghi vấn
Had he considered the cultural difference before accepting the job overseas?
Anh ấy đã xem xét sự khác biệt văn hóa trước khi chấp nhận công việc ở nước ngoài chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural difference".

Văn hóa Ngữ cảnh Cao và Thấp (High vs. Low Context)

Đây là một khái niệm quan trọng để hiểu về khác biệt văn hóa. Các nước phương Tây (Mỹ, Đức) thường là văn hóa 'ngữ cảnh thấp', nơi giao tiếp rất trực tiếp, rõ ràng và minh bạch. Ngược lại, nhiều nước châu Á (Việt Nam, Nhật Bản) thuộc văn hóa 'ngữ cảnh cao', nơi nhiều ý nghĩa được truyền tải ngầm, thông qua cử chỉ, bối cảnh và mối quan hệ, thay vì chỉ dùng lời nói.

Chủ nghĩa Cá nhân và Chủ nghĩa Tập thể (Individualism vs. Collectivism)

Các xã hội phương Tây thường đề cao 'chủ nghĩa cá nhân', tập trung vào sự độc lập, thành tựu và quyền lợi của mỗi người. Trong khi đó, nhiều nền văn hóa phương Đông lại coi trọng 'chủ nghĩa tập thể', ưu tiên sự hòa hợp, trách nhiệm và mục tiêu của cả nhóm (gia đình, công ty, cộng đồng) lên trên cá nhân. Sự khác biệt này ảnh hưởng sâu sắc đến mọi thứ, từ cách làm việc nhóm đến quan niệm về gia đình.