(Top Banner Ad)
occurred
B1
Động từ B1 Chung

occurred

UK: /əˈkɜːd/ • US: /əˈkɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

xảy ra diễn ra xảy đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of occur: to happen; to take place

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'occur': xảy ra; diễn ra

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accident occurred at 5 p.m."

    "Tai nạn xảy ra lúc 5 giờ chiều."

  • "The earthquake occurred in the middle of the night."

    "Trận động đất xảy ra vào giữa đêm."

  • "It occurred to her that she had forgotten her umbrella."

    "Cô ấy chợt nhận ra mình đã quên ô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb occur xảy ra, xuất hiện
Noun occurrence sự việc xảy ra, sự xuất hiện
Adjective recurrent tái diễn, lặp đi lặp lại
Verb recur tái diễn, quay trở lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kers-
Latin
currere
Latin
occurrere
Old French
occorre
English
occur
English
occurred

Lịch sử thú vị của 'occurred'

Từ 'occurred' bắt nguồn từ động từ tiếng Latinh 'occurrere', có nghĩa là 'chạy đến gặp' hoặc 'gặp gỡ'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'ob-' (nghĩa là 'đến, đối diện') và 'currere' (nghĩa là 'chạy'). Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'xảy ra' hoặc 'xuất hiện'. Vì vậy, khi một sự việc 'occurred', nó giống như việc sự việc đó 'chạy đến' và 'gặp' chúng ta vậy!

Usage Note

'Occur' thường được dùng để chỉ những sự kiện hoặc tình huống xảy ra một cách tự nhiên, không có kế hoạch trước. Nó có thể được dùng để nói về những sự kiện quan trọng hoặc những sự kiện nhỏ nhặt hàng ngày. Khác với 'happen' (xảy ra), 'occur' thường mang tính trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn viết hơn là văn nói. So với 'take place' (diễn ra), 'occur' nhấn mạnh sự tình cờ, ngẫu nhiên hơn.

Prepositions

to in

'Occur to someone': nảy ra trong đầu ai đó. Ví dụ: 'It occurred to me that I had left my keys at home.' (Tôi chợt nhận ra mình đã để quên chìa khóa ở nhà).
'Occur in': xảy ra ở đâu đó. Ví dụ: 'The accident occurred in the city center.' (Tai nạn xảy ra ở trung tâm thành phố).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + occurred
  • rarely rarely occurred
    (hiếm khi xảy ra)
  • frequently frequently occurred
    (thường xuyên xảy ra)
  • suddenly suddenly occurred
    (đột nhiên xảy ra)
Danh từ (chủ ngữ) + occurred
  • An incident An incident occurred
    (Một sự cố đã xảy ra)
  • The event The event occurred
    (Sự kiện đó đã xảy ra)
  • A problem A problem occurred
    (Một vấn đề đã phát sinh)
occurred + Giới từ
  • to me It occurred to me that...
    (Tôi chợt nhận ra rằng...)
  • in The accident occurred in the city.
    (Vụ tai nạn đã xảy ra trong thành phố.)
  • on This occurred on a Friday.
    (Điều này đã xảy ra vào một ngày thứ Sáu.)

Idioms

  • It occurred to me that...

    Tôi chợt nhận ra rằng..., Tôi chợt nghĩ rằng...

    "It occurred to me that I had forgotten my keys."

    (Tôi chợt nhận ra rằng mình đã quên chìa khóa.)

  • A thought occurred to me.

    Một ý nghĩ chợt nảy ra trong đầu tôi.

    "Just as I was leaving, a brilliant thought occurred to me."

    (Ngay khi tôi đang rời đi, một ý nghĩ tuyệt vời chợt nảy ra trong đầu tôi.)

  • Has it ever occurred to you...?

    Bạn đã bao giờ chợt nghĩ rằng... chưa?

    "Has it ever occurred to you that we might be wrong?"

    (Bạn đã bao giờ chợt nghĩ rằng có thể chúng ta đã sai chưa?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occurred

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'occur': xảy ra; diễn ra

"The accident occurred at 5 p.m."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accident occurred on Main Street, a busy thoroughfare, yesterday afternoon.
Vụ tai nạn xảy ra trên đường Main, một con phố tấp nập, chiều hôm qua.
Phủ định
Despite our best efforts, a similar incident didn't occur again, thankfully.
Mặc dù chúng tôi đã cố gắng hết sức, một sự cố tương tự đã không xảy ra nữa, thật may mắn.
Nghi vấn
Given the circumstances, did any unexpected problems occur during the experiment, or was it a complete success?
Với những tình huống đã cho, có bất kỳ vấn đề bất ngờ nào xảy ra trong quá trình thử nghiệm không, hay đó là một thành công hoàn toàn?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the accident hadn't occurred, he would be playing football now.
Nếu tai nạn không xảy ra, bây giờ anh ấy đã chơi bóng đá rồi.
Phủ định
If she hadn't missed the deadline, the problem wouldn't occur now.
Nếu cô ấy không bỏ lỡ hạn chót, vấn đề đã không xảy ra bây giờ.
Nghi vấn
If it hadn't occurred to you to check the data, would we be in this mess?
Nếu bạn không nghĩ đến việc kiểm tra dữ liệu, chúng ta có rơi vào mớ hỗn độn này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occurred".

Tầm quan trọng của thời gian và sự kiện

Trong văn hóa phương Tây, việc ghi lại chính xác thời điểm 'occurred' (xảy ra) của một sự kiện có ý nghĩa rất quan trọng. Từ các bản ghi lịch sử, hợp đồng pháp lý cho đến tin tức hàng ngày, việc biết 'khi nào' một điều gì đó đã xảy ra giúp xác định tính chính xác, trách nhiệm và chuỗi sự kiện. Nó là nền tảng cho việc xây dựng lịch sử, luật pháp và sự hiểu biết chung về thế giới.

Sự ngẫu nhiên và định mệnh

Từ 'occurred' thường chỉ những sự kiện xảy ra một cách khách quan. Trong triết học và văn hóa phương Tây, người ta thường suy ngẫm về việc liệu các sự kiện 'occurred' là do ngẫu nhiên hay có một 'định mệnh' đã được sắp đặt từ trước. Khái niệm này ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn nhận cuộc sống, trách nhiệm cá nhân và sự can thiệp của các yếu tố siêu nhiên.