(Top Banner Ad)
weirdo
B2
danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

weirdo

UK: /ˈwɪədəʊ/ • US: /ˈwɪrdoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

người kỳ quặc người lập dị kẻ dở hơi thằng/con dở người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose behavior or appearance is unconventional and that others find strange or eccentric.

Vietnamese Meaning

Một người có hành vi hoặc ngoại hình khác thường và bị người khác coi là kỳ lạ hoặc lập dị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a bit of a weirdo, but he's harmless."

    "Anh ta hơi kỳ quặc, nhưng vô hại."

  • "The other kids thought he was a weirdo because he liked to collect bugs."

    "Những đứa trẻ khác nghĩ cậu ta là một người kỳ quặc vì cậu ta thích sưu tầm côn trùng."

  • "Don't be such a weirdo! Just act normal."

    "Đừng có kỳ quặc thế! Cứ cư xử bình thường đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weirdo người lập dị, kẻ kỳ quặc
Adjective weird kỳ lạ, kỳ quặc, bí ẩn
Adverb weirdly một cách kỳ lạ
Noun weirdness sự kỳ lạ, sự quái đản
Phrasal verb weird out (someone) làm (ai đó) cảm thấy kỳ lạ, khó chịu hoặc bối rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wyrd
Middle English
weird
English
weird
English
weirdo

Từ 'weird' và sự kỳ lạ của số phận

Ban đầu, từ 'wyrd' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'số phận' hoặc 'định mệnh', thường liên quan đến các nữ thần số phận (Wyrd Sisters) trong thần thoại Bắc Âu. Qua thời Trung Cổ, nghĩa của từ này dần chuyển sang 'siêu nhiên, kỳ lạ' do ảnh hưởng của các tác phẩm văn học như 'Macbeth' của Shakespeare (nơi 'Weird Sisters' là những phù thủy). Đến tiếng Anh hiện đại, 'weird' mang nghĩa 'kỳ quặc, lạ lùng'. Hậu tố '-o' được thêm vào sau này (khoảng đầu thế kỷ 20) để tạo thành danh từ chỉ người mang tính chất đó, thường với sắc thái thân mật hoặc hơi tiêu cực.

Usage Note

Từ 'weirdo' thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ trích hoặc chế giễu người có hành vi khác biệt. So với các từ như 'eccentric' hay 'unconventional', 'weirdo' mang tính miệt thị mạnh hơn. 'Eccentric' có thể chỉ sự lập dị thú vị, trong khi 'weirdo' gợi ý sự bất thường đáng lo ngại hoặc khó chịu. Từ này thường được sử dụng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weirdo
  • total a total weirdo
    (một người hoàn toàn lập dị)
  • complete a complete weirdo
    (một kẻ lập dị toàn tập)
  • creepy a creepy weirdo
    (một kẻ lập dị đáng sợ, rùng rợn)
  • strange a strange weirdo
    (một kẻ lập dị kỳ lạ)
  • lonely a lonely weirdo
    (một kẻ lập dị cô độc)
Verb + weirdo
  • call to call someone a weirdo
    (gọi ai đó là kẻ lập dị)
  • think to think someone is a weirdo
    (nghĩ ai đó là kẻ lập dị)
  • see to see a weirdo
    (nhìn thấy một kẻ lập dị)
  • avoid to avoid the weirdo
    (tránh xa kẻ lập dị đó)
Weirdo + Verb
  • walks in The weirdo walks in.
    (Kẻ lập dị đó bước vào.)
  • stares The weirdo stares at me.
    (Kẻ lập dị đó nhìn chằm chằm vào tôi.)

Idioms

  • a social weirdo

    một người lập dị trong xã hội, người kém kỹ năng giao tiếp xã hội

    "He's a bit of a social weirdo, always struggling to make small talk."

    (Anh ta hơi lập dị xã hội một chút, luôn gặp khó khăn khi nói chuyện phiếm.)

  • the office weirdo

    người lập dị/kỳ quặc nhất ở văn phòng

    "Don't mind Mark, he's just the office weirdo."

    (Đừng bận tâm đến Mark, anh ta chỉ là kẻ lập dị của văn phòng thôi mà.)

  • weirdo magnet

    người thu hút những kẻ lập dị/kỳ quặc

    "Sarah always seems to attract strange people; she's a real weirdo magnet."

    (Sarah dường như luôn thu hút những người kỳ lạ; cô ấy đúng là một 'nam châm hút kẻ lập dị'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weirdo

danh từ
Lật mặt

Một người có hành vi hoặc ngoại hình khác thường và bị người khác coi là kỳ lạ hoặc lập dị.

"He's a bit of a weirdo, but he's harmless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he called himself a 'weirdo' surprised no one.
Việc anh ta tự gọi mình là 'kẻ lập dị' không làm ai ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she considered him a weirdo didn't change their friendship.
Việc cô ấy có coi anh ta là một kẻ lập dị hay không cũng không thay đổi tình bạn của họ.
Nghi vấn
Why he always acted like a weirdo remains a mystery.
Tại sao anh ta luôn hành động như một kẻ lập dị vẫn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weirdo".

Sự kỳ thị và chấp nhận

Từ 'weirdo' thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ trích những người có hành vi hoặc phong cách khác thường, không phù hợp với chuẩn mực xã hội. Nó có thể được dùng để xúc phạm hoặc thể hiện sự xa lánh. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh thân mật, đặc biệt giữa bạn bè, 'weirdo' cũng có thể được dùng một cách hài hước, thể hiện sự chấp nhận những nét độc đáo, lập dị của nhau mà không mang ý xấu.

Hình tượng 'weirdo' trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa phương Tây (phim ảnh, TV series, sách), các nhân vật 'weirdo' thường được khắc họa một cách đa chiều. Họ có thể là những thiên tài lập dị, những người bị hiểu lầm, hoặc những cá nhân có góc nhìn độc đáo về thế giới. Những nhân vật này thường thách thức các định kiến xã hội và thêm chiều sâu cho câu chuyện, đôi khi trở thành những biểu tượng được yêu thích vì sự khác biệt của họ.