odorless oils
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having no odor; without a smell.
Vietnamese Meaning
Không có mùi; không có hương thơm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new cleaning product is odorless, making it safe for people with allergies."
"Sản phẩm tẩy rửa mới này không mùi, khiến nó an toàn cho những người bị dị ứng."
-
"Many cooking oils are odorless."
"Nhiều loại dầu ăn không có mùi."
-
"This odorless oil is used in cosmetics to avoid affecting the fragrance."
"Loại dầu không mùi này được sử dụng trong mỹ phẩm để tránh ảnh hưởng đến hương thơm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'odorless' thường được sử dụng để mô tả các chất hóa học, sản phẩm hoặc điều kiện mà không phát ra mùi có thể nhận biết được. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của mùi, có thể quan trọng trong nhiều ứng dụng như mỹ phẩm, thực phẩm và hóa học, nơi mùi có thể ảnh hưởng đến chất lượng, sự an toàn hoặc trải nghiệm người dùng. Ví dụ, 'odorless gas' khác với 'fragrant gas'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure odorless oils (các loại dầu không mùi tinh khiết)
-
refined refined odorless oils (các loại dầu không mùi đã tinh chế)
-
natural natural odorless oils (các loại dầu không mùi tự nhiên)
-
light light odorless oils (các loại dầu không mùi nhẹ)
-
use use odorless oils (sử dụng các loại dầu không mùi)
-
apply apply odorless oils (thoa/bôi các loại dầu không mùi)
-
extract extract odorless oils (chiết xuất các loại dầu không mùi)
-
process process odorless oils (chế biến các loại dầu không mùi)
-
carrier carrier odorless oils (dầu nền không mùi (dùng để pha loãng))
-
base base odorless oils (dầu gốc không mùi)
-
blend of blend of odorless oils (hỗn hợp các loại dầu không mùi)
Idioms
-
a blank canvas of odorless oils
một nền tảng trung tính của các loại dầu không mùi (dùng để pha trộn, thêm hương liệu)
"In perfumery, jojoba and almond are often used as a blank canvas of odorless oils for blending essential scents."
(Trong ngành nước hoa, dầu jojoba và dầu hạnh nhân thường được dùng như một nền tảng trung tính của các loại dầu không mùi để pha trộn các hương liệu thiết yếu.)
-
the silent work of odorless oils
vai trò thầm lặng/không gây chú ý nhưng quan trọng của các loại dầu không mùi
"These products rely on the silent work of odorless oils to moisturize without irritating sensitive skin."
(Những sản phẩm này dựa vào vai trò thầm lặng của các loại dầu không mùi để dưỡng ẩm mà không gây kích ứng da nhạy cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
odorless oils
tính từKhông có mùi; không có hương thơm.
"The new cleaning product is odorless, making it safe for people with allergies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "odorless oils".
