(Top Banner Ad)
off course
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

off course

UK: /ˌɒf ˈkɔːs/ • US: /ˌɔf ˈkɔrs/

Nghĩa tiếng Việt

lệch hướng lệch quỹ đạo sai đường đi lạc lạc đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deviating from the intended route or plan.

Vietnamese Meaning

Lệch khỏi lộ trình hoặc kế hoạch dự định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship went off course during the storm."

    "Con tàu đã đi lệch hướng trong cơn bão."

  • "The project went off course because of budget cuts."

    "Dự án đã đi chệch hướng vì cắt giảm ngân sách."

  • "We got off course during our hike and had to use a map."

    "Chúng tôi đã đi lạc đường trong chuyến đi bộ đường dài và phải sử dụng bản đồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun course khóa học, lộ trình, hướng đi
Verb course chạy, đi qua, trôi chảy
Adverbial Phrase on course đúng hướng, đúng lộ trình, theo đúng kế hoạch
Adjective off-course lệch hướng, lạc đường (dùng làm tính từ trước danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*apo-
Proto-Germanic
*af
Old English
of
Middle English
off
Latin
cursus
Old French
cours
Middle English
cours
Modern English
off course

Con Đường Lệch Hướng

Cụm từ 'off course' ghép từ 'off' (ra khỏi, rời xa) và 'course' (lộ trình, hướng đi). 'Off' có gốc từ tiếng Anh cổ 'of', mang nghĩa 'rời xa' hoặc 'từ'. 'Course' xuất phát từ tiếng Latin 'cursus', nghĩa là 'cuộc chạy', 'hành trình' hay 'đường đi'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa rõ ràng về việc đi sai hướng, lạc đường so với lộ trình đã định, giống như một con tàu đi chệch khỏi hải trình hoặc một kế hoạch không đúng như dự kiến.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để diễn tả sự sai lệch khỏi một hướng đi hoặc mục tiêu nào đó. Nó có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ nghĩa đen (ví dụ: tàu thuyền đi sai hướng) đến nghĩa bóng (ví dụ: dự án không đi theo kế hoạch). Nó nhấn mạnh vào sự khác biệt giữa thực tế và dự định ban đầu. Khác với 'astray' chỉ đơn thuần là lạc lối, 'off course' nhấn mạnh vào việc có một lộ trình ban đầu và sau đó bị lệch khỏi lộ trình đó. 'Off track' là một từ đồng nghĩa khác, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh ít trang trọng hơn.

Prepositions

of

'Off course of' được dùng để chỉ rõ cái gì đang bị lệch khỏi. Ví dụ: 'The discussion went off course of the main topic.' (Cuộc thảo luận đã đi lệch khỏi chủ đề chính.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + off course
  • go go off course
    (đi chệch hướng, lạc đường, sai đường)
  • drift drift off course
    (trôi dạt khỏi lộ trình, lạc trôi)
  • be be off course
    (đang bị chệch hướng, đang lạc đường)
  • veer veer off course
    (đổi hướng đột ngột, lao chệch hướng)
  • get get off course
    (bị lệch hướng, lạc lối)
  • throw throw someone/something off course
    (làm ai/cái gì chệch hướng, làm ai mất phương hướng)
  • knock knock someone/something off course
    (đánh bật khỏi lộ trình, làm chệch hướng)
Adverbs + off course
  • slightly slightly off course
    (hơi chệch hướng một chút)
  • badly badly off course
    (lệch hướng nghiêm trọng)
  • far far off course
    (lệch hướng rất xa)
  • completely completely off course
    (hoàn toàn chệch hướng)

Idioms

  • go off course

    lệch hướng, lạc lối (nghĩa đen và bóng), đi sai đường

    "The discussion went off course and we didn't achieve our objective."

    (Cuộc thảo luận đã đi chệch hướng và chúng tôi không đạt được mục tiêu.)

  • throw someone off course

    làm ai đó lạc lối, mất phương hướng, làm gián đoạn kế hoạch của ai

    "The unexpected changes threw her off course for a few days."

    (Những thay đổi bất ngờ đã khiến cô ấy mất phương hướng vài ngày.)

  • steer off course

    lái/hướng đi chệch hướng, điều khiển lệch hướng (có thể cố ý hoặc vô ý)

    "We must ensure that our team doesn't steer off course from the main goal."

    (Chúng ta phải đảm bảo rằng nhóm của chúng ta không đi chệch hướng khỏi mục tiêu chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off course

Trạng từ
Lật mặt

Lệch khỏi lộ trình hoặc kế hoạch dự định.

"The ship went off course during the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the pilot doesn't make corrections, the plane goes off course.
Nếu phi công không điều chỉnh, máy bay sẽ đi lệch khỏi đường bay.
Phủ định
If the compass malfunctions, the ship doesn't stay off course.
Nếu la bàn bị trục trặc, con tàu sẽ không đi đúng hướng.
Nghi vấn
If the GPS fails, does the driver go off course?
Nếu GPS bị lỗi, tài xế có đi lệch đường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off course".

Ngụ ý về Mục Tiêu và Kế Hoạch

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'off course' thường được dùng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho việc đi chệch khỏi mục tiêu, kế hoạch hoặc con đường đúng đắn trong cuộc sống cá nhân, sự nghiệp hay các dự án. Nó gợi lên hình ảnh một con tàu, máy bay hoặc mũi tên không đạt được đích đến, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ vững phương hướng và mục tiêu. Khi ai đó 'goes off course', điều đó thường có nghĩa là họ đang gặp khó khăn hoặc cần điều chỉnh để trở lại đúng hướng.

Tầm Quan Trọng Của Định Hướng

Ý nghĩa của 'off course' gắn liền với các hoạt động đòi hỏi sự định hướng chính xác như hàng hải, hàng không. Trong lịch sử, việc đi chệch hướng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, từ lãng phí thời gian, tài nguyên cho đến nguy hiểm đến tính mạng. Vì vậy, việc 'giữ đúng hướng' (staying on course) là một giá trị cốt lõi, thể hiện sự kỷ luật, chuẩn bị kỹ lưỡng và khả năng điều chỉnh khi cần thiết.