(Top Banner Ad)
off track
B2
Adjective B2 Tổng quát

off track

UK: /ˌɒf ˈtræk/ • US: /ˌɔf ˈtræk/

Nghĩa tiếng Việt

lệch hướng lạc đề sai đường chệch hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not following the intended course or plan; deviating from the expected path or goal.

Vietnamese Meaning

Lệch khỏi đường đi dự định hoặc kế hoạch; đi chệch khỏi con đường hoặc mục tiêu mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project went off track due to unforeseen circumstances."

    "Dự án đã đi lệch hướng do những tình huống không lường trước được."

  • "We need to get this project back on track."

    "Chúng ta cần đưa dự án này trở lại đúng hướng."

  • "He went off track in his presentation and forgot to mention the key points."

    "Anh ấy đã đi lạc đề trong bài thuyết trình và quên đề cập đến những điểm chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun track đường ray, đường đua, dấu vết
Verb track theo dõi, lần theo dấu vết
Noun tracker người theo dõi, thiết bị theo dõi
Adjective/Adverbial phrase on track đúng hướng, theo kế hoạch (từ trái nghĩa)
Noun tracking sự theo dõi, sự lần dấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of
Old French
trac
Modern English
off track

Nguồn gốc hình ảnh

Cụm từ 'off track' có nghĩa đen là 'chệch khỏi đường ray' hoặc 'chệch khỏi lối đi'. Nó bắt nguồn từ hình ảnh các phương tiện như tàu hỏa hay xe cộ đi sai đường, không theo đúng lộ trình đã định. Từ đó, nghĩa của nó được mở rộng để mô tả bất kỳ điều gì không diễn ra như kế hoạch, đi sai hướng, hoặc lạc đề.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc một người, một dự án, một cuộc trò chuyện... không còn đi đúng hướng ban đầu. Khác với 'lost', 'off track' ngụ ý rằng vẫn còn khả năng quay trở lại đúng hướng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + off track
  • go go off track
    (đi chệch hướng, lạc đề (trong thảo luận), sai kế hoạch)
  • get get off track
    (bị chệch hướng, lạc đề)
  • lead lead off track
    (dẫn dắt đi sai hướng, lạc lối)
  • steer steer off track
    (lái/điều hướng sai, khiến ai đó đi chệch hướng)
  • drift drift off track
    (trôi dạt chệch hướng, dần dần lạc đề)
Adverb + off track
  • completely completely off track
    (hoàn toàn chệch hướng/lạc đề)
  • slightly slightly off track
    (hơi chệch hướng/lạc đề)
  • way way off track
    (chệch hướng/lạc đề quá xa)

Idioms

  • go off track

    Đi chệch hướng, lạc đề, không theo đúng kế hoạch hoặc mục tiêu ban đầu.

    "Our discussion started well but then went completely off track."

    (Cuộc thảo luận của chúng ta bắt đầu tốt nhưng sau đó hoàn toàn lạc đề.)

  • be off track

    Đang chệch hướng, sai đường, không đúng tiến độ hoặc kế hoạch.

    "I think your calculations are a bit off track."

    (Tôi nghĩ các tính toán của bạn hơi sai rồi.)

  • get back on track

    Trở lại đúng hướng, đúng tiến độ sau khi bị chệch hướng.

    "After a few delays, we managed to get the project back on track."

    (Sau một vài chậm trễ, chúng tôi đã đưa dự án trở lại đúng tiến độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off track

Adjective
Lật mặt

Lệch khỏi đường đi dự định hoặc kế hoạch; đi chệch khỏi con đường hoặc mục tiêu mong đợi.

"The project went off track due to unforeseen circumstances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train should go off track if the signal fails.
Tàu hỏa có thể trật đường ray nếu tín hiệu gặp sự cố.
Phủ định
The negotiations couldn't go off track with such a skilled mediator.
Các cuộc đàm phán không thể đi sai hướng với một nhà hòa giải khéo léo như vậy.
Nghi vấn
Might the discussion go off track if we introduce that controversial topic?
Liệu cuộc thảo luận có thể đi lạc hướng nếu chúng ta đưa ra chủ đề gây tranh cãi đó không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you go off track with your spending, you will have difficulty saving money.
Nếu bạn đi lệch hướng với việc chi tiêu của mình, bạn sẽ gặp khó khăn trong việc tiết kiệm tiền.
Phủ định
If the speaker doesn't prepare well, they will go off track during the presentation.
Nếu người nói không chuẩn bị kỹ, họ sẽ đi lạc đề trong suốt bài thuyết trình.
Nghi vấn
Will the project fall off track if we don't meet the deadline?
Dự án có bị trễ tiến độ nếu chúng ta không đáp ứng được thời hạn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team goes off track during the project, the deadline always gets pushed back.
Nếu đội đi chệch hướng trong dự án, thời hạn luôn bị đẩy lùi.
Phủ định
If the GPS signal is weak, the car doesn't go off track.
Nếu tín hiệu GPS yếu, xe không đi lệch đường.
Nghi vấn
If the discussion goes off track, does the moderator intervene?
Nếu cuộc thảo luận đi lạc đề, người điều hành có can thiệp không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He went off track during the presentation, didn't he?
Anh ấy đã lạc đề trong bài thuyết trình, phải không?
Phủ định
She isn't off track in her planning, is she?
Cô ấy không đi lệch hướng trong kế hoạch của mình, phải không?
Nghi vấn
They are off track now, aren't they?
Bây giờ họ đang đi lệch hướng, phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project is going off track because of the lack of resources.
Dự án đang đi lệch hướng vì thiếu nguồn lực.
Phủ định
We are not going off track; we're still following the original plan.
Chúng ta không đi lệch hướng; chúng ta vẫn đang tuân theo kế hoạch ban đầu.
Nghi vấn
Is the discussion going off track, or are we still addressing the main points?
Cuộc thảo luận có đang đi lệch hướng không, hay chúng ta vẫn đang đề cập đến các điểm chính?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off track".

Ẩn dụ về hành trình cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'off track' thường được dùng như một phép ẩn dụ cho hành trình cuộc sống, sự nghiệp hay các mục tiêu cá nhân. Việc 'đi chệch hướng' được xem là một thách thức cần vượt qua để quay lại con đường đúng đắn và đạt được thành công. Khái niệm 'staying on track' (giữ đúng hướng) rất được coi trọng trong việc quản lý thời gian, dự án và phát triển bản thân.

Thể thao và cuộc đua

Thuật ngữ này có nguồn gốc trực tiếp từ các cuộc đua, đặc biệt là đua ngựa hoặc điền kinh, nơi vận động viên hoặc ngựa 'chệch khỏi đường đua' (off track) sẽ bị loại hoặc không đạt thành tích. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ quy tắc và giữ kỷ luật để đạt được mục tiêu.