off-the-peg
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ready-made; not made to order; bought as is from a store.
Vietnamese Meaning
May sẵn; không đặt may; mua như vốn có từ cửa hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He bought an off-the-peg suit for the interview."
"Anh ấy đã mua một bộ vest may sẵn cho buổi phỏng vấn."
-
"I couldn't find anything off-the-peg that fitted me properly."
"Tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì may sẵn mà vừa vặn với tôi."
-
"The advantage of buying off-the-peg is that you can try it on first."
"Ưu điểm của việc mua đồ may sẵn là bạn có thể thử trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | off-the-shelf | sẵn có, có thể mua và sử dụng ngay (thường dùng cho sản phẩm công nghệ, phần mềm, giải pháp, tương tự như 'off-the-peg' nhưng rộng hơn) |
| Adjective | ready-made | may sẵn, làm sẵn (là một từ đồng nghĩa với 'off-the-peg', đặc biệt cho quần áo) |
| Adjective | bespoke | may đo riêng, làm theo yêu cầu riêng (là từ trái nghĩa với 'off-the-peg') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quần áo, nhưng cũng có thể được dùng để mô tả các sản phẩm khác được sản xuất hàng loạt và có sẵn để mua ngay lập tức. Nó mang ý nghĩa tiện lợi nhưng có thể không hoàn toàn vừa vặn hoặc phù hợp như đồ được làm riêng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suit an off-the-peg suit (một bộ vest may sẵn)
-
dress an off-the-peg dress (một chiếc váy may sẵn)
-
clothes off-the-peg clothes (quần áo may sẵn)
-
garment an off-the-peg garment (một món đồ may sẵn)
-
solution an off-the-peg solution (một giải pháp có sẵn (không phải tùy chỉnh))
-
software off-the-peg software (phần mềm đóng gói có sẵn (không phải viết riêng))
-
buy buy off-the-peg (mua đồ may sẵn)
-
wear wear off-the-peg clothes (mặc quần áo may sẵn)
-
prefer prefer off-the-peg (thích đồ may sẵn hơn)
Idioms
-
off-the-peg (clothes/suit/dress)
Quần áo, bộ vest hoặc váy đã may sẵn, có thể mua ngay mà không cần may đo riêng.
"She usually buys off-the-peg dresses because she doesn't have time for tailoring."
(Cô ấy thường mua váy may sẵn vì không có thời gian may đo riêng.)
-
an off-the-peg solution/system
Một giải pháp hoặc hệ thống có sẵn, tiêu chuẩn, không được thiết kế hoặc tùy chỉnh riêng cho một tình huống cụ thể.
"The company opted for an off-the-peg software solution rather than developing their own."
(Công ty đã chọn một giải pháp phần mềm có sẵn thay vì tự phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
off-the-peg
AdjectiveMay sẵn; không đặt may; mua như vốn có từ cửa hàng.
"He bought an off-the-peg suit for the interview."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought an off-the-peg dress for the party. |
Cô ấy đã mua một chiếc váy may sẵn cho bữa tiệc. |
| Phủ định | He did not choose an off-the-peg suit for his wedding. |
Anh ấy đã không chọn một bộ vest may sẵn cho đám cưới của mình. |
| Nghi vấn | Did they buy off-the-peg curtains for their new house? |
Họ đã mua rèm cửa may sẵn cho ngôi nhà mới của họ phải không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She prefers tailored suits; her brother buys off-the-peg. |
Cô ấy thích những bộ vest được may đo; anh trai cô ấy mua đồ may sẵn. |
| Phủ định | Only after checking every store did he find off-the-peg trousers that fitted well. |
Chỉ sau khi kiểm tra mọi cửa hàng, anh ấy mới tìm thấy chiếc quần tây may sẵn vừa vặn. |
| Nghi vấn | Should you want a cheaper option, off-the-peg might be a good solution. |
Nếu bạn muốn một lựa chọn rẻ hơn, đồ may sẵn có thể là một giải pháp tốt. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had already bought an off-the-peg dress before she saw the designer's collection. |
Cô ấy đã mua một chiếc váy may sẵn trước khi nhìn thấy bộ sưu tập của nhà thiết kế. |
| Phủ định | He had not considered buying an off-the-peg suit until he ran out of time before the wedding. |
Anh ấy đã không cân nhắc việc mua một bộ vest may sẵn cho đến khi anh ấy hết thời gian trước đám cưới. |
| Nghi vấn | Had they ever purchased off-the-peg clothes before discovering bespoke tailoring? |
Họ đã từng mua quần áo may sẵn trước khi khám phá ra dịch vụ may đo theo yêu cầu chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't bought that off-the-peg suit; it doesn't fit me well. |
Tôi ước tôi đã không mua bộ vest may sẵn đó; nó không vừa với tôi. |
| Phủ định | If only I hadn't assumed the dress was off-the-peg; now I have to wait for a tailor. |
Ước gì tôi đã không cho rằng chiếc váy đó là đồ may sẵn; giờ tôi phải đợi thợ may. |
| Nghi vấn | If only she would tell me if the shirts were off-the-peg! |
Ước gì cô ấy nói cho tôi biết liệu những chiếc áo sơ mi đó có phải là đồ may sẵn không! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-the-peg".
