(Top Banner Ad)
offbeat
B2
adjective B2 General

offbeat

UK: /ˈɒfbiːt/ • US: /ˈɔːfbiːt/

Nghĩa tiếng Việt

khác thường độc đáo lạ thường không theo khuôn mẫu lập dị (nhưng thường mang nghĩa tích cực hơn eccentric)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unconventional or unusual; eccentric.

Vietnamese Meaning

Khác thường, độc đáo, lập dị, không theo khuôn mẫu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a very offbeat sense of humor."

    "Cô ấy có một khiếu hài hước rất độc đáo."

  • "The film has an offbeat charm."

    "Bộ phim có một nét duyên dáng khác lạ."

  • "He is known for his offbeat fashion sense."

    "Anh ấy nổi tiếng với gu thời trang độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective offbeat khác thường, độc đáo, không theo lề thói
Noun offbeat một người/vật khác thường; một nhịp phụ (trong âm nhạc, ít dùng)
Adverb offbeatly một cách khác thường/độc đáo (hiếm dùng)
Noun offbeatness sự khác thường, tính độc đáo (rất hiếm dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*af
Proto-Germanic
*bautan
Old English
of
Old English
bēatan
English
off + beat (compound)
English
offbeat (early 20th century)

Nguồn gốc từ âm nhạc

Từ 'offbeat' ban đầu xuất phát từ lĩnh vực âm nhạc, mô tả việc chơi nhạc 'lệch nhịp' hoặc 'không đúng nhịp'. Việc đánh vào các nhịp phụ, không phải nhịp chính, tạo ra một cảm giác độc đáo. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ những điều khác thường, độc đáo, hoặc đi ngược lại với cái chung trong nhiều khía cạnh của cuộc sống như phong cách, ý tưởng hay tính cách.

Kết hợp từ 'off' và 'beat'

Từ 'offbeat' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ đơn giản: 'off' (mang nghĩa 'lệch khỏi, không đúng') và 'beat' (mang nghĩa 'nhịp điệu' hoặc 'sự đánh'). Sự kết hợp này một cách tự nhiên đã tạo ra ý nghĩa 'lệch nhịp' rồi phát triển thành 'khác thường, độc đáo' như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Từ "offbeat" thường được sử dụng để mô tả những thứ hoặc người có tính chất khác lạ, thú vị và không giống với những điều thông thường. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự sáng tạo và độc đáo. So sánh với "eccentric", "offbeat" ít mang tính tiêu cực và kỳ quặc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

offbeat + Danh từ
  • humor offbeat humor
    (khiếu hài hước độc đáo/khác lạ)
  • style offbeat style
    (phong cách độc đáo/không theo số đông)
  • approach an offbeat approach
    (một cách tiếp cận khác thường)
  • idea an offbeat idea
    (một ý tưởng độc đáo/kỳ cục)
  • character an offbeat character
    (một nhân vật có tính cách lập dị/độc đáo)
Trạng từ + offbeat
  • delightfully delightfully offbeat
    (đáng yêu một cách độc đáo/khác lạ)
  • distinctly distinctly offbeat
    (rõ ràng là khác thường)
  • surprisingly surprisingly offbeat
    (khác thường một cách đáng ngạc nhiên)
Động từ + offbeat
  • be to be offbeat
    (trở nên/có tính chất khác thường)
  • find to find something offbeat
    (thấy điều gì đó khác thường/độc đáo)
  • seem to seem offbeat
    (có vẻ khác thường/lạ lùng)

Idioms

  • an offbeat sense of humor

    khiếu hài hước độc đáo/khác người

    "She has an offbeat sense of humor that always makes me laugh."

    (Cô ấy có khiếu hài hước độc đáo luôn làm tôi bật cười.)

  • an offbeat take on something

    một góc nhìn/cách thể hiện độc đáo về điều gì đó

    "The director presented an offbeat take on the classic fairy tale."

    (Đạo diễn đã trình bày một góc nhìn độc đáo về câu chuyện cổ tích kinh điển.)

  • offbeat fashion/style

    phong cách thời trang độc đáo/lạ

    "She's known for her offbeat fashion choices."

    (Cô ấy nổi tiếng với những lựa chọn thời trang độc đáo của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offbeat

adjective
Lật mặt

Khác thường, độc đáo, lập dị, không theo khuôn mẫu.

"She has a very offbeat sense of humor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is offbeat in her fashion choices.
Cô ấy khác thường trong cách lựa chọn thời trang của mình.
Phủ định
He is not offbeat; he prefers mainstream trends.
Anh ấy không khác thường; anh ấy thích những xu hướng chủ đạo.
Nghi vấn
Is her sense of humor offbeat?
Khiếu hài hước của cô ấy có khác thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offbeat".

Sự trân trọng cái độc đáo và khác biệt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nghệ thuật, thời trang và giải trí, 'offbeat' thường mang ý nghĩa tích cực. Nó được trân trọng như sự sáng tạo, độc đáo và dám thoát ra khỏi những khuôn mẫu thông thường, thể hiện cá tính mạnh mẽ. Một phong cách 'offbeat' thường được coi là thú vị và hấp dẫn.

Chống lại xu hướng chủ đạo

Những điều 'offbeat' thường thách thức các chuẩn mực xã hội hoặc xu hướng chủ đạo. Từ phim ảnh, âm nhạc đến văn học, những tác phẩm 'offbeat' có thể ban đầu không được đón nhận rộng rãi nhưng sau đó lại trở thành những tác phẩm kinh điển hoặc định hình một phong cách mới, góp phần làm phong phú thêm đời sống văn hóa.