(Top Banner Ad)
quirky
B2
adjective B2 General Vocabulary

quirky

UK: /ˈkwɜːki/ • US: /ˈkwɜːrki/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ lạ khác thường lập dị (nhưng theo hướng tích cực) độc đáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or characterized by peculiar or unexpected traits or eccentricities.

Vietnamese Meaning

Có hoặc được đặc trưng bởi những đặc điểm kỳ lạ, khác thường hoặc lập dị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a quirky sense of humor that everyone loves."

    "Cô ấy có một khiếu hài hước kỳ lạ mà mọi người đều yêu thích."

  • "The film is known for its quirky characters and unpredictable plot."

    "Bộ phim nổi tiếng với những nhân vật kỳ lạ và cốt truyện khó đoán."

  • "He decorated his apartment with quirky antiques."

    "Anh ấy trang trí căn hộ của mình bằng những món đồ cổ kỳ lạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quirk Điểm kỳ quặc, nét riêng biệt; sự ngẫu hứng bất chợt; một hành vi hoặc thói quen độc đáo.
Adverb quirkily Một cách kỳ quặc, khác thường nhưng đáng yêu.
Noun quirkiness Tính kỳ quặc, sự khác thường hoặc độc đáo đáng yêu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

English
quirk
English
quirky

Nguồn gốc của "quirky"

Từ "quirky" được tạo ra từ danh từ "quirk" và hậu tố "-y". Ban đầu, "quirk" có nghĩa là một sự xoắn, vặn bất ngờ, một nét vạch bất chợt, hoặc một sự thay đổi đột ngột. Dần dần, nghĩa của nó chuyển sang chỉ một nét tính cách hay thói quen kỳ lạ, khác thường nhưng thường là vô hại, đáng yêu hoặc thú vị. Khi thêm hậu tố "-y" vào, "quirk" biến thành tính từ "quirky", mô tả những gì có những đặc điểm độc đáo và khác lạ này.

Usage Note

Từ 'quirky' thường được sử dụng để mô tả những người hoặc vật có tính cách hoặc hành vi hơi kỳ lạ, độc đáo, nhưng theo một cách thú vị và hấp dẫn. Nó mang sắc thái tích cực hơn so với 'eccentric' (lập dị) hoặc 'weird' (kỳ quặc). 'Quirky' thường ám chỉ sự độc đáo và cá tính, trong khi 'eccentric' có thể mang ý nghĩa về sự lập dị thái quá, còn 'weird' có thể mang ý nghĩa tiêu cực, gây khó chịu hoặc khó hiểu.

Prepositions

about

'Quirky about' thường được dùng để chỉ ra điều gì đó cụ thể mà người hoặc vật đó có những đặc điểm kỳ lạ hoặc độc đáo. Ví dụ: 'He's quirky about his coffee routine.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quirky
  • delightfully delightfully quirky
    (dễ thương một cách kỳ quặc/độc đáo)
  • genuinely genuinely quirky
    (thực sự kỳ lạ/độc đáo)
  • wonderfully wonderfully quirky
    (kỳ lạ một cách tuyệt vời)
  • slightly slightly quirky
    (hơi kỳ quặc/lạ)
Quirky + Noun
  • personality quirky personality
    (tính cách kỳ quặc/độc đáo)
  • sense of humor quirky sense of humor
    (khiếu hài hước độc đáo/lạ)
  • charm quirky charm
    (nét quyến rũ độc đáo/khác lạ)
  • design quirky design
    (thiết kế độc đáo/lạ mắt)
  • style quirky style
    (phong cách độc đáo/khác lạ)

Idioms

  • a quirky sense of humor

    Một khiếu hài hước độc đáo, khác lạ, thường là hơi bất ngờ hoặc không theo lối thông thường nhưng lại gây cười.

    "Her quirky sense of humor always makes everyone laugh, even at the most unexpected times."

    (Khiếu hài hước độc đáo của cô ấy luôn khiến mọi người bật cười, ngay cả vào những lúc bất ngờ nhất.)

  • quirky charm

    Một vẻ quyến rũ độc đáo, lạ lùng nhưng lại rất thu hút và đáng yêu, thường do những đặc điểm khác biệt.

    "The old bookstore had a quirky charm that made it stand out from modern chains."

    (Hiệu sách cũ đó có một nét quyến rũ độc đáo khiến nó nổi bật so với các chuỗi cửa hàng hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quirky

adjective
Lật mặt

Có hoặc được đặc trưng bởi những đặc điểm kỳ lạ, khác thường hoặc lập dị.

"She has a quirky sense of humor that everyone loves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His fashion sense, though quirky, always manages to turn heads, and it reflects his unique personality.
Gu thời trang của anh ấy, mặc dù kỳ quặc, luôn thu hút sự chú ý, và nó phản ánh cá tính độc đáo của anh ấy.
Phủ định
Unlike her siblings, who embraced conventional careers, she, quirkily enough, chose to become a street performer, and she is surprisingly successful.
Không giống như anh chị em của mình, những người theo đuổi sự nghiệp thông thường, cô ấy, một cách kỳ lạ, đã chọn trở thành một nghệ sĩ đường phố, và cô ấy thành công đến đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Considering his quirky behavior, is he, in fact, being serious, or is he just putting on an act?
Xem xét hành vi kỳ quặc của anh ấy, anh ấy có thực sự nghiêm túc không, hay anh ấy chỉ đang diễn trò?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been acting quirky lately, trying to stand out from the crowd.
Gần đây cô ấy cư xử kỳ quặc, cố gắng nổi bật giữa đám đông.
Phủ định
They haven't been behaving quirkily enough to attract the director's attention.
Họ đã không cư xử đủ kỳ quặc để thu hút sự chú ý của đạo diễn.
Nghi vấn
Has he been dressing quirky since he started art school?
Có phải anh ấy đã ăn mặc kỳ quặc kể từ khi bắt đầu học trường nghệ thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quirky".

Đề cao Sự Độc Đáo

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong các lĩnh vực như nghệ thuật, thời trang, và xây dựng thương hiệu cá nhân, "quirky" thường được coi là một đặc điểm tích cực. Nó thể hiện sự độc đáo, khác biệt và không tuân thủ các chuẩn mực thông thường một cách đáng yêu hoặc thú vị, thay vì bị coi là tiêu cực hay lập dị. Nhiều người cố gắng phát triển hoặc thể hiện khía cạnh "quirky" của bản thân để nổi bật.

Sáng Tạo và Khác Biệt

Tính "quirky" thường gắn liền với sự sáng tạo, đổi mới và tư duy vượt ra ngoài khuôn khổ. Những người, vật, hay ý tưởng được mô tả là "quirky" thường có khả năng thu hút sự chú ý và tạo ra ảnh hưởng độc đáo, được cộng đồng đánh giá cao như một dấu hiệu của cá tính mạnh mẽ, sự tự tin và trí tưởng tượng phong phú.