(Top Banner Ad)
offensive entertainment
Giải trí

offensive entertainment

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb offend làm phật lòng, xúc phạm
Noun offender người phạm lỗi, người xúc phạm
Noun offense sự xúc phạm, tội lỗi
Adverb offensively một cách xúc phạm, một cách công kích
Verb entertain giải trí, tiêu khiển
Noun entertainer nghệ sĩ giải trí, người biểu diễn
Adjective entertaining có tính giải trí, thú vị

Subject Area

Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
offensive entertainment

Nguồn gốc của 'offensive'

Từ 'offensive' (gây xúc phạm) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'offendere', có nghĩa là 'va chạm, đụng phải' hoặc 'làm phật lòng, gây khó chịu'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'offensif' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'entertainment'

Từ 'entertainment' (giải trí) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'entretenir' (động từ), có nghĩa là 'giữ gìn, duy trì' hoặc 'tiếp đón, chiêu đãi'. Đến thế kỷ 15, nó phát triển thành danh từ 'entertienement' và sau đó đi vào tiếng Anh với nghĩa 'sự tiêu khiển, sự giải trí'.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi hai từ này kết hợp lại thành 'offensive entertainment', chúng tạo ra một cụm từ chỉ những nội dung giải trí (phim ảnh, chương trình truyền hình, âm nhạc, hài kịch...) mà người xem hoặc một nhóm xã hội cụ thể cảm thấy khó chịu, giận dữ, hoặc bị coi thường do nội dung không phù hợp, phân biệt đối xử, hay thiếu nhạy cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + offensive entertainment
  • ban ban offensive entertainment
    (cấm các hình thức giải trí gây xúc phạm)
  • criticize criticize offensive entertainment
    (chỉ trích nội dung giải trí gây xúc phạm)
  • avoid avoid offensive entertainment
    (tránh xa các loại hình giải trí gây xúc phạm)
  • produce produce offensive entertainment
    (sản xuất các chương trình giải trí gây xúc phạm)
Adjective + offensive entertainment
  • potentially potentially offensive entertainment
    (loại hình giải trí có khả năng gây xúc phạm)
  • truly truly offensive entertainment
    (một phần giải trí thực sự gây xúc phạm)
  • blatant blatant offensive entertainment
    (nội dung giải trí gây xúc phạm một cách trắng trợn)

Idioms

  • draw the line at offensive entertainment

    Đặt ra giới hạn, không chấp nhận giải trí gây xúc phạm (thường là một ranh giới đạo đức hoặc cá nhân).

    "Many parents draw the line at offensive entertainment that targets children."

    (Nhiều phụ huynh đặt ra giới hạn đối với những nội dung giải trí gây xúc phạm nhắm vào trẻ em.)

  • cross the line into offensive entertainment

    Vượt quá giới hạn, trở thành nội dung giải trí gây xúc phạm (ám chỉ đã đi quá xa, gây phản cảm).

    "The comedian's jokes crossed the line into offensive entertainment for many in the audience."

    (Những câu đùa của diễn viên hài đã vượt quá giới hạn, trở thành nội dung giải trí gây xúc phạm đối với nhiều khán giả.)

  • call out offensive entertainment

    Công khai chỉ trích, lên án nội dung giải trí gây xúc phạm (thường với mục đích thay đổi hoặc tẩy chay).

    "Activists often call out offensive entertainment that perpetuates harmful stereotypes."

    (Các nhà hoạt động thường công khai chỉ trích những nội dung giải trí gây xúc phạm đang duy trì các định kiến có hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offensive entertainment

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offensive entertainment".

Tự do ngôn luận và Ranh giới Văn hóa

Ở các nước phương Tây, quyền tự do ngôn luận (freedom of speech) là một giá trị cốt lõi, thường được viện dẫn để bảo vệ các hình thức giải trí táo bạo hoặc gây tranh cãi. Tuy nhiên, ranh giới giữa tự do ngôn luận và việc tạo ra nội dung gây xúc phạm là một chủ đề tranh luận liên tục. Điều gì được coi là 'hài hước' ở một nền văn hóa có thể là 'xúc phạm' sâu sắc ở nền văn hóa khác, đặc biệt liên quan đến chủng tộc, tôn giáo, giới tính hoặc khuyết tật.

Văn hóa tẩy chay (Cancel Culture)

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, 'văn hóa tẩy chay' (cancel culture) đã trở thành một hiện tượng xã hội mạnh mẽ. Khi một chương trình, bộ phim, hoặc nghệ sĩ bị coi là sản xuất 'giải trí gây xúc phạm', công chúng có thể đồng loạt kêu gọi tẩy chay, dẫn đến việc mất hợp đồng, mất danh tiếng hoặc thậm chí bị gỡ bỏ tác phẩm. Điều này phản ánh sự nhạy cảm ngày càng cao của xã hội đối với các vấn đề đạo đức và trách nhiệm của người sáng tạo nội dung.