offensive entertainment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | offend | làm phật lòng, xúc phạm |
| Noun | offender | người phạm lỗi, người xúc phạm |
| Noun | offense | sự xúc phạm, tội lỗi |
| Adverb | offensively | một cách xúc phạm, một cách công kích |
| Verb | entertain | giải trí, tiêu khiển |
| Noun | entertainer | nghệ sĩ giải trí, người biểu diễn |
| Adjective | entertaining | có tính giải trí, thú vị |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
ban ban offensive entertainment (cấm các hình thức giải trí gây xúc phạm)
-
criticize criticize offensive entertainment (chỉ trích nội dung giải trí gây xúc phạm)
-
avoid avoid offensive entertainment (tránh xa các loại hình giải trí gây xúc phạm)
-
produce produce offensive entertainment (sản xuất các chương trình giải trí gây xúc phạm)
-
potentially potentially offensive entertainment (loại hình giải trí có khả năng gây xúc phạm)
-
truly truly offensive entertainment (một phần giải trí thực sự gây xúc phạm)
-
blatant blatant offensive entertainment (nội dung giải trí gây xúc phạm một cách trắng trợn)
Idioms
-
draw the line at offensive entertainment
Đặt ra giới hạn, không chấp nhận giải trí gây xúc phạm (thường là một ranh giới đạo đức hoặc cá nhân).
"Many parents draw the line at offensive entertainment that targets children."
(Nhiều phụ huynh đặt ra giới hạn đối với những nội dung giải trí gây xúc phạm nhắm vào trẻ em.)
-
cross the line into offensive entertainment
Vượt quá giới hạn, trở thành nội dung giải trí gây xúc phạm (ám chỉ đã đi quá xa, gây phản cảm).
"The comedian's jokes crossed the line into offensive entertainment for many in the audience."
(Những câu đùa của diễn viên hài đã vượt quá giới hạn, trở thành nội dung giải trí gây xúc phạm đối với nhiều khán giả.)
-
call out offensive entertainment
Công khai chỉ trích, lên án nội dung giải trí gây xúc phạm (thường với mục đích thay đổi hoặc tẩy chay).
"Activists often call out offensive entertainment that perpetuates harmful stereotypes."
(Các nhà hoạt động thường công khai chỉ trích những nội dung giải trí gây xúc phạm đang duy trì các định kiến có hại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
offensive entertainment
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offensive entertainment".
