(Top Banner Ad)
vulgar language
C1
noun phrase C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

vulgar language

UK: /ˈvʌlɡə(r) ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˈvʌlɡər ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ tục tĩu lời lẽ thô tục tiếng lóng chợ búa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Offensive or obscene language; language that is considered rude, crude, or inappropriate.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ tục tĩu, thô tục; ngôn ngữ được coi là khiếm nhã, thô lỗ hoặc không phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The comedian was criticized for his use of vulgar language during the show."

    "Diễn viên hài bị chỉ trích vì sử dụng ngôn ngữ tục tĩu trong suốt buổi biểu diễn."

  • "I don't tolerate vulgar language in my house."

    "Tôi không chấp nhận ngôn ngữ tục tĩu trong nhà của tôi."

  • "The movie received an R rating because of its vulgar language and violence."

    "Bộ phim nhận được xếp hạng R vì ngôn ngữ tục tĩu và bạo lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vulgar thô tục, tục tĩu
Noun vulgarity sự thô tục, sự tục tĩu
Adverb vulgarly một cách thô tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vulgaris
English
vulgar

Nguồn gốc của 'Vulgar'

Từ 'vulgar' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vulgaris', có nghĩa là 'thuộc về đám đông thông thường' hoặc 'phổ biến'. Ban đầu, nó không mang nghĩa tiêu cực. Theo thời gian, nó bắt đầu mang ý nghĩa 'thô tục' hoặc 'kém tinh tế' khi cách sử dụng của người bình dân bị coi là không trang trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các từ ngữ hoặc cách diễn đạt xúc phạm, mang tính chất hạ thấp hoặc gây khó chịu cho người khác. Nó bao gồm các từ chửi thề, các từ ngữ liên quan đến tình dục hoặc bài tiết, và các biểu hiện phân biệt đối xử. Mức độ 'vulgar' (thô tục) có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và xã hội.

Prepositions

in of

* **in**: được dùng khi nói về việc sử dụng ngôn ngữ tục tĩu trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: 'There was a lot of vulgar language in the movie.')
* **of**: được dùng để chỉ bản chất của ngôn ngữ (ví dụ: 'The comedian used language of vulgar nature.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vulgar language
  • offensive offensive vulgar language
    (ngôn ngữ thô tục gây khó chịu)
  • explicit explicit vulgar language
    (ngôn ngữ thô tục rõ ràng, trực tiếp)
Verb + vulgar language
  • use use vulgar language
    (sử dụng ngôn ngữ thô tục)
  • hear hear vulgar language
    (nghe thấy ngôn ngữ thô tục)
  • avoid avoid vulgar language
    (tránh sử dụng ngôn ngữ thô tục)

Idioms

  • watch your language

    chú ý lời nói của bạn (đừng nói tục)

    "He was using vulgar language, so I told him to watch his language."

    (Anh ta đang nói tục nên tôi bảo anh ta chú ý lời nói của mình.)

  • potty mouth

    người hay nói tục

    "He's got a real potty mouth; he swears all the time."

    (Anh ta là một người rất hay nói tục; anh ta chửi thề suốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vulgar language

noun phrase
Lật mặt

Ngôn ngữ tục tĩu, thô tục; ngôn ngữ được coi là khiếm nhã, thô lỗ hoặc không phù hợp.

"The comedian was criticized for his use of vulgar language during the show."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' vulgar language shocked the professor.
Ngôn ngữ tục tĩu của các sinh viên đã làm giáo sư sốc.
Phủ định
My boss's tolerance for vulgar language isn't very high.
Sự chịu đựng của sếp tôi đối với ngôn ngữ tục tĩu không cao lắm.
Nghi vấn
Is it appropriate to use children's vulgar language for comedy?
Có phù hợp khi sử dụng ngôn ngữ tục tĩu của trẻ em cho hài kịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulgar language".

Sự khác biệt văn hóa

Mức độ chấp nhận ngôn ngữ thô tục khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa. Điều gì có thể được coi là bình thường ở một quốc gia có thể gây sốc ở quốc gia khác. Ở Việt Nam, việc sử dụng ngôn ngữ trang trọng thường được đánh giá cao hơn, đặc biệt là trong các tình huống giao tiếp chính thức hoặc với người lớn tuổi.

Ảnh hưởng của truyền thông

Sự phổ biến của ngôn ngữ thô tục trong phim ảnh, âm nhạc và truyền hình có thể ảnh hưởng đến cách mọi người sử dụng nó trong cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải nhận thức được tác động của việc sử dụng ngôn ngữ đó và sử dụng nó một cách thích hợp.