(Top Banner Ad)
abusive language
B2
noun phrase B2 Pháp luật, Xã hội học, Ngôn ngữ học

abusive language

UK: /əˈbjuːsɪv ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /əˈbjuːsɪv ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lời lẽ lăng mạ ngôn ngữ xúc phạm lời nói lăng mạ lời lẽ thô tục ngôn từ miệt thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Speech that is offensive, insulting, or threatening.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ lăng mạ, xúc phạm hoặc đe dọa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company fired the employee for using abusive language towards his colleagues."

    "Công ty đã sa thải nhân viên vì sử dụng ngôn ngữ lăng mạ đối với đồng nghiệp."

  • "The victim reported the abusive language to the police."

    "Nạn nhân đã báo cáo ngôn ngữ lăng mạ với cảnh sát."

  • "The website has a policy against abusive language in its comments section."

    "Trang web có chính sách chống lại ngôn ngữ lăng mạ trong phần bình luận của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abuse lăng mạ, chửi rủa, lạm dụng
Noun abuse sự lăng mạ, lời chửi rủa, sự lạm dụng
Noun abuser kẻ lăng mạ, người lạm dụng
Adjective abusive có tính lăng mạ, sỉ nhục, thô lỗ
Adverb abusively một cách lăng mạ, một cách thô lỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abuti ('to misuse') + lingua ('tongue, language')
Old French
abuser + langage
Middle English
abusen + langage
Modern English
abusive language

Nguồn Gốc Của 'Sử Dụng Sai Cách'

Từ 'abusive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'abuti', có nghĩa là 'sử dụng sai mục đích' hoặc 'lạm dụng'. Nó là sự kết hợp của 'ab' (sai, lệch khỏi) và 'uti' (sử dụng). Khi kết hợp với 'language' (ngôn ngữ), cụm từ này mang ý nghĩa cốt lõi là việc 'sử dụng ngôn ngữ một cách sai trái' để làm tổn thương hoặc xúc phạm người khác.

Usage Note

Cụm từ 'abusive language' chỉ hành vi sử dụng ngôn ngữ với mục đích gây tổn hại về mặt tinh thần, cảm xúc cho người khác. Nó bao gồm các hình thức như chửi rủa, sỉ nhục, đe dọa, hoặc phân biệt đối xử. Sự khác biệt với 'offensive language' là 'abusive language' thường mang tính chất cá nhân, hướng trực tiếp đến một người hoặc nhóm người cụ thể, và có ý định gây hại.

Prepositions

towards against

'towards' (hướng tới): Diễn tả ngôn ngữ lăng mạ hướng đến một ai đó hoặc một nhóm người. Ví dụ: 'The abusive language towards women is unacceptable.'
'against' (chống lại): Diễn tả ngôn ngữ lăng mạ được sử dụng để chống lại một ai đó hoặc một nhóm người. Ví dụ: 'The company has a zero-tolerance policy against abusive language in the workplace.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + abusive language
  • use abusive language
    (sử dụng ngôn ngữ lăng mạ)
  • shout abusive language
    (hét ra những lời lẽ lăng mạ)
  • be subjected to abusive language
    (phải chịu đựng ngôn ngữ lăng mạ)
  • endure abusive language
    (chịu đựng, cam chịu ngôn ngữ lăng mạ)
Tính từ/Trạng từ mô tả
  • verbally abusive language
    (ngôn ngữ lăng mạ bằng lời nói)
  • racially abusive language
    (ngôn ngữ lăng mạ phân biệt chủng tộc)
  • sexually abusive language
    (ngôn ngữ lăng mạ về mặt tình dục)
  • emotionally abusive language
    (ngôn ngữ lăng mạ về mặt cảm xúc)

Idioms

  • to hurl abuse at someone

    chửi bới, sỉ nhục ai đó một cách thậm tệ và giận dữ

    "The angry manager began to hurl abuse at his employees for the mistake."

    (Người quản lý tức giận bắt đầu chửi bới thậm tệ nhân viên của mình vì lỗi lầm đó.)

  • a torrent of abuse

    một tràng chửi rủa không ngớt, như một dòng thác

    "When he was caught, he unleashed a torrent of abuse on the police officers."

    (Khi bị bắt, anh ta đã tuôn ra một tràng chửi rủa nhắm vào các sĩ quan cảnh sát.)

  • Sticks and stones may break my bones, but words will never hurt me.

    Một câu thành ngữ có nghĩa là 'gậy gộc có thể làm tôi đau, nhưng lời nói thì không', dùng để thể hiện sự cứng rắn hoặc phớt lờ những lời lăng mạ.

    "She ignored their teasing, remembering the old saying: 'Sticks and stones may break my bones...'"

    (Cô ấy phớt lờ lời trêu chọc của họ, tự nhủ câu nói cũ: 'Gậy gộc có thể làm tôi gãy xương, nhưng lời nói sẽ không bao giờ làm tôi tổn thương.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abusive language

noun phrase
Lật mặt

Ngôn ngữ lăng mạ, xúc phạm hoặc đe dọa.

"The company fired the employee for using abusive language towards his colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report, which detailed numerous instances of abusive language, led to the employee's suspension.
Bản báo cáo, cái mà chi tiết nhiều trường hợp sử dụng ngôn ngữ lăng mạ, đã dẫn đến việc đình chỉ nhân viên.
Phủ định
The company policy, which strictly prohibits abusive language in any form, was not followed by some employees.
Chính sách của công ty, cái mà nghiêm cấm ngôn ngữ lăng mạ dưới mọi hình thức, đã không được tuân thủ bởi một số nhân viên.
Nghi vấn
Is this the meeting where abusive language was used, causing several participants to leave?
Đây có phải là cuộc họp nơi mà ngôn ngữ lăng mạ đã được sử dụng, khiến một vài người tham gia phải rời đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abusive language".

Luật về Lời nói Thù ghét (Hate Speech)

Ở nhiều nước phương Tây, việc sử dụng ngôn ngữ lăng mạ có thể là bất hợp pháp nếu nó được coi là 'lời nói thù ghét' (hate speech). Đây là những lời lẽ tấn công hoặc miệt thị một nhóm người dựa trên chủng tộc, tôn giáo, giới tính, hay xu hướng tính dục. Hành vi này có thể bị phạt tiền hoặc thậm chí là ngồi tù.

Tự do Ngôn luận và Giới hạn

Quyền tự do ngôn luận là một giá trị quan trọng ở phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ. Tuy nhiên, quyền này không phải là tuyệt đối. Xã hội luôn tranh luận về ranh giới giữa việc tự do bày tỏ quan điểm và việc sử dụng ngôn ngữ lạm dụng gây tổn hại, quấy rối hoặc kích động bạo lực.