(Top Banner Ad)
inappropriate
B2
adjective B2 Xã hội, Đạo đức

inappropriate

UK: /ˌɪn.əˈprəʊ.pri.ət/ • US: /ˌɪn.əˈproʊ.pri.ət/

Nghĩa tiếng Việt

không phù hợp không thích hợp không đúng đắn sai trái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not suitable or right in a particular situation.

Vietnamese Meaning

Không phù hợp, không thích hợp, không đúng đắn trong một tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's inappropriate to laugh during a funeral."

    "Cười trong đám tang là không phù hợp."

  • "His comments were highly inappropriate."

    "Những bình luận của anh ta rất không phù hợp."

  • "The teacher thought that the student's behavior was inappropriate."

    "Giáo viên nghĩ rằng hành vi của học sinh đó là không phù hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective appropriate phù hợp, thích đáng
Verb appropriate chiếm đoạt, dành riêng (cho một mục đích cụ thể)
Adverb appropriately một cách phù hợp
Noun appropriateness sự phù hợp, tính thích đáng
Adverb inappropriately một cách không phù hợp
Noun inappropriateness sự không phù hợp, tính không thích đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proprius
Latin
appropriare
Late Latin/Old French
appropriatus/approprier
English
appropriate
English
in- + appropriate

Gốc rễ của 'Inappropriate'

Từ 'inappropriate' có gốc từ tiếng Latin. Phần 'appropriate' ban đầu xuất phát từ 'proprius' (có nghĩa là 'của riêng mình'), sau đó phát triển thành 'appropriare' (lấy làm của riêng, dành riêng cho một mục đích). Khi từ này du nhập vào tiếng Anh, 'appropriate' có nghĩa là 'phù hợp, thích đáng'. Khi thêm tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không'), 'inappropriate' ra đời, mang ý nghĩa 'không phù hợp, không thích đáng'.

Usage Note

Từ 'inappropriate' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động, lời nói hoặc trang phục không phù hợp với bối cảnh, quy tắc, hoặc tiêu chuẩn đạo đức. Nó mạnh hơn 'unsuitable' (không thích hợp) và gần nghĩa với 'improper' (không đúng đắn), nhưng thường nhẹ hơn 'offensive' (xúc phạm) hoặc 'indecent' (khiếm nhã). Cần xem xét kỹ ngữ cảnh để lựa chọn từ thích hợp nhất.

Prepositions

for to

Sử dụng 'inappropriate for' để chỉ sự không phù hợp với một mục đích, đối tượng hoặc địa điểm. Ví dụ: 'This dress is inappropriate for a funeral.' Sử dụng 'inappropriate to' để chỉ sự không phù hợp với một người hoặc tình huống. Ví dụ: 'His behavior was inappropriate to the occasion.'

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ đi kèm 'inappropriate'
  • utterly utterly inappropriate
    (hoàn toàn không phù hợp)
  • completely completely inappropriate
    (hoàn toàn không thích hợp)
  • highly highly inappropriate
    (rất không phù hợp)
  • politically politically inappropriate
    (không phù hợp về mặt chính trị)
  • socially socially inappropriate
    (không phù hợp về mặt xã hội)
  • sexually sexually inappropriate
    (không phù hợp về mặt tình dục)
Động từ theo sau bởi 'inappropriate'
  • find find something inappropriate
    (thấy điều gì đó không phù hợp)
  • consider consider something inappropriate
    (coi điều gì đó là không phù hợp)
  • deem deem something inappropriate
    (cho rằng điều gì đó không thích hợp)
  • regard as regard something as inappropriate
    (xem điều gì đó là không phù hợp)

Idioms

  • make an inappropriate comment/remark

    đưa ra một bình luận/nhận xét không phù hợp

    "He was fired for making an inappropriate comment to a colleague."

    (Anh ta bị sa thải vì đưa ra một bình luận không phù hợp với đồng nghiệp.)

  • inappropriate for the occasion/setting

    không phù hợp với dịp/bối cảnh

    "Her casual dress was inappropriate for the formal wedding."

    (Chiếc váy thường ngày của cô ấy không phù hợp với đám cưới trang trọng.)

  • cross the line into inappropriate behavior

    vượt quá giới hạn, trở thành hành vi không phù hợp

    "His jokes started to cross the line into inappropriate behavior."

    (Những câu đùa của anh ấy bắt đầu vượt quá giới hạn, trở thành hành vi không phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inappropriate

adjective
Lật mặt

Không phù hợp, không thích hợp, không đúng đắn trong một tình huống cụ thể.

"It's inappropriate to laugh during a funeral."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company avoided behaving inappropriately during the sensitive negotiations.
Công ty đã tránh cư xử không phù hợp trong các cuộc đàm phán nhạy cảm.
Phủ định
She doesn't appreciate acting inappropriately at formal events.
Cô ấy không đánh giá cao việc cư xử không phù hợp tại các sự kiện trang trọng.
Nghi vấn
Do you mind speaking inappropriately in front of children?
Bạn có ngại nói chuyện không phù hợp trước mặt trẻ con không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inappropriate".

Sự Khác Biệt Văn Hóa

Khái niệm 'inappropriate' (không phù hợp) có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Điều được chấp nhận ở một nơi có thể bị coi là thô lỗ hoặc xúc phạm ở nơi khác. Ví dụ, việc thảo luận về tiền lương hoặc chính trị ngay trong lần gặp đầu tiên có thể được coi là không phù hợp trong nhiều nền văn hóa phương Tây.

Quy Tắc Ứng Xử Xã Hội

Trong các xã hội phương Tây, 'inappropriate' thường liên quan đến việc vi phạm các quy tắc ứng xử xã hội (etiquette) hoặc các chuẩn mực đạo đức. Điều này có thể bao gồm từ việc mặc trang phục không phù hợp với hoàn cảnh, kể chuyện cười không đúng lúc, đến việc chạm vào người khác mà không được phép. Việc hiểu và tuân thủ các quy tắc này là rất quan trọng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người khác.