(Top Banner Ad)
traditional office
B1
Tính từ + Danh từ B1 Kinh doanh

traditional office

UK: /trəˈdɪʃənl ˈɒfɪs/ • US: /trəˈdɪʃənl ˈɔːfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

văn phòng truyền thống mô hình văn phòng truyền thống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conventional office environment characterized by fixed working hours, a central location, and hierarchical management structures.

Vietnamese Meaning

Một môi trường văn phòng truyền thống đặc trưng bởi giờ làm việc cố định, một địa điểm trung tâm và cấu trúc quản lý phân cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies are moving away from the traditional office setup to embrace remote work."

    "Nhiều công ty đang chuyển từ mô hình văn phòng truyền thống sang làm việc từ xa."

  • "The traditional office environment can sometimes feel isolating."

    "Môi trường văn phòng truyền thống đôi khi có thể gây cảm giác cô lập."

  • "She prefers the structure of a traditional office to the freedom of working from home."

    "Cô ấy thích cấu trúc của một văn phòng truyền thống hơn là sự tự do khi làm việc tại nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống, phong tục
Adverb traditionally một cách truyền thống, theo truyền thống
Noun officer sĩ quan, công chức, nhân viên có chức vụ
Adjective/Noun official chính thức / cán bộ, quan chức
Verb officiate làm nhiệm vụ, điều hành (một buổi lễ, trận đấu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio
Old French
tradition
English
tradition
English
traditional
Latin
officium
Old French
ofice
English
office

Nguồn gốc của 'traditional office'

Cụm từ 'traditional office' được tạo thành từ hai từ 'traditional' (truyền thống) và 'office' (văn phòng). Từ 'traditional' có gốc từ tiếng Latin 'traditio', mang ý nghĩa 'sự truyền lại' hay 'điều được truyền từ đời này sang đời khác'. Từ 'office' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'officium', chỉ 'bổn phận, nhiệm vụ, công việc' hoặc 'nơi làm việc'. Khi kết hợp, 'traditional office' mô tả một không gian làm việc tuân theo các mô hình và quy tắc đã tồn tại từ lâu, thường là nơi mọi người tập trung làm việc cố định hàng ngày, trái ngược với các hình thức làm việc hiện đại như làm việc từ xa.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để đối lập với 'modern office' hoặc 'flexible office', nhấn mạnh vào những đặc điểm quen thuộc và có từ lâu đời của văn phòng làm việc. Nó bao hàm những yếu tố như sự hiện diện vật lý tại văn phòng, sự tuân thủ giờ giấc nghiêm ngặt, và cơ cấu tổ chức rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional office
  • classic a classic traditional office
    (một văn phòng truyền thống kiểu mẫu)
  • typical a typical traditional office
    (một văn phòng truyền thống điển hình)
  • conventional a conventional traditional office
    (một văn phòng truyền thống thông thường)
Verb + traditional office
  • work in work in a traditional office
    (làm việc trong một văn phòng truyền thống)
  • return to return to the traditional office
    (quay trở lại văn phòng truyền thống)
  • leave leave the traditional office behind
    (rời bỏ văn phòng truyền thống)
traditional office + Noun
  • environment traditional office environment
    (môi trường văn phòng truyền thống)
  • setting traditional office setting
    (bối cảnh/môi trường văn phòng truyền thống)
  • hours traditional office hours
    (giờ làm việc truyền thống (tại văn phòng))

Idioms

  • the traditional office setup

    cấu trúc/bố trí văn phòng truyền thống

    "Many companies are moving away from the traditional office setup to remote work."

    (Nhiều công ty đang chuyển đổi từ cấu trúc văn phòng truyền thống sang làm việc từ xa.)

  • back to the traditional office

    quay trở lại văn phòng truyền thống

    "After two years of remote work, employees are gradually coming back to the traditional office."

    (Sau hai năm làm việc từ xa, nhân viên đang dần quay trở lại văn phòng truyền thống.)

  • the traditional 9-to-5 office job

    công việc văn phòng truyền thống từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều

    "She found the traditional 9-to-5 office job too rigid for her lifestyle."

    (Cô ấy thấy công việc văn phòng truyền thống từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều quá cứng nhắc với lối sống của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional office

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một môi trường văn phòng truyền thống đặc trưng bởi giờ làm việc cố định, một địa điểm trung tâm và cấu trúc quản lý phân cấp.

"Many companies are moving away from the traditional office setup to embrace remote work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional office".

Văn hóa 9-to-5

Khái niệm 'văn phòng truyền thống' thường gắn liền với mô hình làm việc '9 giờ sáng đến 5 giờ chiều' (9-to-5). Đây là một truyền thống lâu đời trong văn hóa phương Tây, ám chỉ thời gian làm việc cố định tại văn phòng từ sáng đến chiều. Mặc dù ngày nay nhiều công ty linh hoạt hơn, mô hình này vẫn là biểu tượng của công việc văn phòng truyền thống và lịch trình làm việc chuẩn mực.

Sự trở lại văn phòng (RTO)

Trong bối cảnh làm việc từ xa trở nên phổ biến sau đại dịch, khái niệm 'traditional office' lại được bàn tán nhiều thông qua xu hướng 'Return to Office' (RTO) – tức là các công ty yêu cầu nhân viên quay lại làm việc tại văn phòng truyền thống sau một thời gian dài làm việc tại nhà. Điều này thường được thực hiện để thúc đẩy sự hợp tác, văn hóa công ty và giám sát trực tiếp.