(Top Banner Ad)
counterbalance
C1
noun C1 Kinh tế, Vật lý, Chính trị

counterbalance

UK: /ˈkaʊntəˌbæləns/ • US: /ˈkaʊntərˌbæləns/

Nghĩa tiếng Việt

đối trọng cân bằng bù đắp triệt tiêu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A weight or force that offsets another; something that has an equal but opposite effect.

Vietnamese Meaning

Một trọng lượng hoặc lực đối trọng với một trọng lượng hoặc lực khác; một cái gì đó có tác dụng ngược lại nhưng bằng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government introduced new policies as a counterbalance to the power of large corporations."

    "Chính phủ đã đưa ra các chính sách mới như một đối trọng với quyền lực của các tập đoàn lớn."

  • "A strong economy can act as a counterbalance to political instability."

    "Một nền kinh tế mạnh có thể đóng vai trò là đối trọng với sự bất ổn chính trị."

  • "He used his charm to counterbalance his lack of experience."

    "Anh ấy đã sử dụng sự quyến rũ của mình để bù đắp cho việc thiếu kinh nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun counterbalance vật đối trọng, lực đối trọng, sự đối trọng
Verb counterbalance làm đối trọng, cân bằng lại, bù lại
Adjective counterbalanced được cân bằng lại, có đối trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Vật lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra ('against') + bilanx ('two-scaled')
Old French
contre- + balance
Early Modern English (16th C.)
counterbalance

Cái Cân Đối Trọng

Từ 'counterbalance' là sự kết hợp của hai phần rất trực quan. 'Counter-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contra', nghĩa là 'chống lại, đối nghịch'. 'Balance' nghĩa là 'cái cân' hoặc 'sự cân bằng'. Vì vậy, từ này theo nghĩa đen là 'đặt một vật nặng ở phía đối diện của cái cân'. Hãy tưởng tượng bạn đặt một quả táo lên một bên cân; để làm nó thăng bằng, bạn cần đặt một vật có trọng lượng tương đương ở phía bên kia. Vật đó chính là 'counterbalance' – một đối trọng.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ sự cân bằng giữa các yếu tố đối lập, ví dụ trong kinh tế, chính trị hoặc cơ học. Nhấn mạnh vào sự ổn định đạt được thông qua sự bù trừ lẫn nhau.

Prepositions

to against for

'- Counterbalance to': Chỉ ra cái gì là đối trọng với cái gì. '- Counterbalance against': Tương tự như 'to', nhấn mạnh vào sự chống lại. '- Counterbalance for': Cái gì bù đắp cho cái gì, thường để khắc phục sự thiếu hụt hoặc vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + counterbalance
  • provide a counterbalance
    (cung cấp một đối trọng)
  • act as a counterbalance
    (đóng vai trò là một đối trọng)
  • serve as a counterbalance
    (giữ vai trò là một đối trọng)
  • create a counterbalance
    (tạo ra một đối trọng)
Adjective + counterbalance
  • effective counterbalance
    (một đối trọng hiệu quả)
  • necessary counterbalance
    (một đối trọng cần thiết)
  • important counterbalance
    (một đối trọng quan trọng)
  • powerful counterbalance
    (một đối trọng mạnh mẽ)
Counterbalance + Preposition
  • counterbalance to the power of...
    (đối trọng với quyền lực của...)
  • counterbalance against the influence of...
    (đối trọng chống lại ảnh hưởng của...)

Idioms

  • act as a counterbalance to something

    Đóng vai trò là một lực lượng/yếu tố cân bằng, kiềm chế lại một thứ gì đó khác.

    "The role of a free press is to act as a counterbalance to government power."

    (Vai trò của một nền báo chí tự do là đóng vai trò đối trọng với quyền lực của chính phủ.)

  • provide a counterbalance for/to something

    Mang lại một yếu tố cân bằng, bù đắp cho một khía cạnh khác.

    "His optimism provides a much-needed counterbalance to her pessimism."

    (Sự lạc quan của anh ấy mang lại một đối trọng rất cần thiết cho sự bi quan của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

counterbalance

noun
Lật mặt

Một trọng lượng hoặc lực đối trọng với một trọng lượng hoặc lực khác; một cái gì đó có tác dụng ngược lại nhưng bằng nhau.

"The government introduced new policies as a counterbalance to the power of large corporations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses cost-cutting measures to counterbalance its losses.
Công ty sử dụng các biện pháp cắt giảm chi phí để bù đắp cho những khoản lỗ của mình.
Phủ định
The benefits of the new policy do not counterbalance the risks involved.
Những lợi ích của chính sách mới không bù đắp được những rủi ro liên quan.
Nghi vấn
Does this additional weight counterbalance the instability of the structure?
Liệu trọng lượng thêm này có cân bằng sự không ổn định của cấu trúc không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weights counterbalance the lever, don't they?
Các quả cân đối trọng cái đòn bẩy, phải không?
Phủ định
This action doesn't counterbalance the risk, does it?
Hành động này không cân bằng rủi ro, phải không?
Nghi vấn
The counterbalance should be adjusted, shouldn't it?
Đối trọng nên được điều chỉnh, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has successfully counterbalanced its losses with new investments.
Công ty đã thành công trong việc bù đắp những tổn thất của mình bằng các khoản đầu tư mới.
Phủ định
The government hasn't counterbalanced the rising inflation with effective policies.
Chính phủ đã không thể bù đắp sự gia tăng lạm phát bằng các chính sách hiệu quả.
Nghi vấn
Has the new policy counterbalanced the negative effects of the previous one?
Liệu chính sách mới đã bù đắp được những tác động tiêu cực của chính sách trước đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counterbalance".

Đối Trọng trong Chính Trị: 'Kiểm Soát và Đối Trọng'

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'counterbalance' là nền tảng của hệ thống 'checks and balances' (kiểm soát và đối trọng). Ba nhánh của chính phủ — lập pháp, hành pháp và tư pháp — được thiết kế để có quyền lực ngang nhau và hoạt động như những đối trọng lẫn nhau. Điều này ngăn chặn bất kỳ nhánh nào trở nên quá mạnh, đảm bảo sự cân bằng và bảo vệ quyền tự do của công dân.

Cân Bằng Công Việc - Cuộc Sống (Work-Life Balance)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc tìm kiếm 'counterbalance' cho áp lực công việc là một mục tiêu quan trọng. Người ta tin rằng để có sức khỏe tinh thần tốt, cần phải có những hoạt động làm đối trọng với sự căng thẳng của công việc, chẳng hạn như dành thời gian cho gia đình, theo đuổi sở thích hoặc đi du lịch. Những hoạt động này giúp 'cân bằng lại' cuộc sống và tránh bị kiệt sức.