counterbalance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A weight or force that offsets another; something that has an equal but opposite effect.
Vietnamese Meaning
Một trọng lượng hoặc lực đối trọng với một trọng lượng hoặc lực khác; một cái gì đó có tác dụng ngược lại nhưng bằng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government introduced new policies as a counterbalance to the power of large corporations."
"Chính phủ đã đưa ra các chính sách mới như một đối trọng với quyền lực của các tập đoàn lớn."
-
"A strong economy can act as a counterbalance to political instability."
"Một nền kinh tế mạnh có thể đóng vai trò là đối trọng với sự bất ổn chính trị."
-
"He used his charm to counterbalance his lack of experience."
"Anh ấy đã sử dụng sự quyến rũ của mình để bù đắp cho việc thiếu kinh nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | counterbalance | vật đối trọng, lực đối trọng, sự đối trọng |
| Verb | counterbalance | làm đối trọng, cân bằng lại, bù lại |
| Adjective | counterbalanced | được cân bằng lại, có đối trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ sự cân bằng giữa các yếu tố đối lập, ví dụ trong kinh tế, chính trị hoặc cơ học. Nhấn mạnh vào sự ổn định đạt được thông qua sự bù trừ lẫn nhau.
Prepositions
'- Counterbalance to': Chỉ ra cái gì là đối trọng với cái gì. '- Counterbalance against': Tương tự như 'to', nhấn mạnh vào sự chống lại. '- Counterbalance for': Cái gì bù đắp cho cái gì, thường để khắc phục sự thiếu hụt hoặc vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide a counterbalance (cung cấp một đối trọng)
-
act as a counterbalance (đóng vai trò là một đối trọng)
-
serve as a counterbalance (giữ vai trò là một đối trọng)
-
create a counterbalance (tạo ra một đối trọng)
-
effective counterbalance (một đối trọng hiệu quả)
-
necessary counterbalance (một đối trọng cần thiết)
-
important counterbalance (một đối trọng quan trọng)
-
powerful counterbalance (một đối trọng mạnh mẽ)
-
counterbalance to the power of... (đối trọng với quyền lực của...)
-
counterbalance against the influence of... (đối trọng chống lại ảnh hưởng của...)
Idioms
-
act as a counterbalance to something
Đóng vai trò là một lực lượng/yếu tố cân bằng, kiềm chế lại một thứ gì đó khác.
"The role of a free press is to act as a counterbalance to government power."
(Vai trò của một nền báo chí tự do là đóng vai trò đối trọng với quyền lực của chính phủ.)
-
provide a counterbalance for/to something
Mang lại một yếu tố cân bằng, bù đắp cho một khía cạnh khác.
"His optimism provides a much-needed counterbalance to her pessimism."
(Sự lạc quan của anh ấy mang lại một đối trọng rất cần thiết cho sự bi quan của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
counterbalance
nounMột trọng lượng hoặc lực đối trọng với một trọng lượng hoặc lực khác; một cái gì đó có tác dụng ngược lại nhưng bằng nhau.
"The government introduced new policies as a counterbalance to the power of large corporations."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company uses cost-cutting measures to counterbalance its losses. |
Công ty sử dụng các biện pháp cắt giảm chi phí để bù đắp cho những khoản lỗ của mình. |
| Phủ định | The benefits of the new policy do not counterbalance the risks involved. |
Những lợi ích của chính sách mới không bù đắp được những rủi ro liên quan. |
| Nghi vấn | Does this additional weight counterbalance the instability of the structure? |
Liệu trọng lượng thêm này có cân bằng sự không ổn định của cấu trúc không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The weights counterbalance the lever, don't they? |
Các quả cân đối trọng cái đòn bẩy, phải không? |
| Phủ định | This action doesn't counterbalance the risk, does it? |
Hành động này không cân bằng rủi ro, phải không? |
| Nghi vấn | The counterbalance should be adjusted, shouldn't it? |
Đối trọng nên được điều chỉnh, phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has successfully counterbalanced its losses with new investments. |
Công ty đã thành công trong việc bù đắp những tổn thất của mình bằng các khoản đầu tư mới. |
| Phủ định | The government hasn't counterbalanced the rising inflation with effective policies. |
Chính phủ đã không thể bù đắp sự gia tăng lạm phát bằng các chính sách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Has the new policy counterbalanced the negative effects of the previous one? |
Liệu chính sách mới đã bù đắp được những tác động tiêu cực của chính sách trước đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counterbalance".
