(Top Banner Ad)
counteract
B2
verb B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

counteract

UK: /ˌkaʊntərˈækt/ • US: /ˌkaʊntərˈækt/

Nghĩa tiếng Việt

kháng cự chống lại làm mất tác dụng trung hòa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act against (something) in order to reduce its force or neutralize it.

Vietnamese Meaning

Kháng cự, chống lại, làm mất tác dụng, trung hòa một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Drinking milk can help counteract the effects of spicy food."

    "Uống sữa có thể giúp làm giảm tác dụng của đồ ăn cay."

  • "We need to counteract the negative impact of pollution."

    "Chúng ta cần phải chống lại tác động tiêu cực của ô nhiễm."

  • "The government introduced new policies to counteract the economic downturn."

    "Chính phủ đã đưa ra các chính sách mới để chống lại sự suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb counteract chống lại, làm giảm tác dụng, vô hiệu hóa
Noun counteraction sự chống lại, hành động đáp trả, sự kháng cự
Adjective counteractive có tác dụng chống lại, có tác dụng kháng cự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra ('against') + actus ('a doing, an action')
Old French
contre ('against')
English (mid-17th century)
counter + act

Câu chuyện về 'Hành động chống lại'

Từ 'counteract' là sự kết hợp rất rõ ràng của hai phần. 'Counter' có nghĩa là 'chống lại, ngược lại' (giống như trong 'counter-attack' - phản công). 'Act' có nghĩa là 'hành động'. Vì vậy, 'counteract' có nghĩa đen là 'thực hiện một hành động để chống lại hoặc vô hiệu hóa tác động của một hành động khác'. Giống như khi bạn uống thuốc để 'chống lại' cơn đau đầu vậy.

Usage Note

Từ 'counteract' thường được dùng để chỉ hành động ngăn chặn hoặc làm giảm tác động tiêu cực của một lực lượng, yếu tố hoặc hành động khác. Nó nhấn mạnh việc đối phó một cách chủ động để đạt được sự cân bằng hoặc vô hiệu hóa ảnh hưởng không mong muốn. Khác với 'prevent' (ngăn chặn), 'counteract' xảy ra sau khi một hành động hoặc yếu tố đã bắt đầu có tác động, trong khi 'prevent' là ngăn chặn trước khi nó xảy ra. Ví dụ, 'exercise can counteract the effects of stress', trong khi 'wearing a helmet can prevent head injuries'.

Prepositions

with by

- **Counteract with**: sử dụng một cái gì đó để chống lại một cái gì đó khác. Ví dụ: 'The company is trying to counteract negative publicity with a positive advertising campaign.'
- **Counteract by**: đạt được kết quả mong muốn bằng một phương pháp cụ thể. Ví dụ: 'You can counteract the effects of caffeine by drinking plenty of water.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + counteract
  • attempt to counteract the trend
    (cố gắng chống lại xu hướng)
  • help to counteract the effects of stress
    (giúp chống lại tác động của căng thẳng)
  • be used to counteract acidity
    (được dùng để trung hòa độ axit)
Adverb + counteract
  • effectively counteract the poison
    (vô hiệu hóa chất độc một cách hiệu quả)
  • partially counteract the damage
    (khắc phục một phần thiệt hại)
  • successfully counteract the propaganda
    (chống lại sự tuyên truyền thành công)
counteract + Noun
  • counteract the decline
    (chống lại sự suy giảm)
  • counteract the symptoms
    (làm giảm/chống lại các triệu chứng)
  • counteract a negative influence
    (chống lại một ảnh hưởng tiêu cực)

Idioms

  • take steps to counteract something

    Thực hiện các bước/hành động để chống lại điều gì đó.

    "The company is taking steps to counteract the recent fall in profits."

    (Công ty đang thực hiện các bước để chống lại sự sụt giảm lợi nhuận gần đây.)

  • a measure to counteract something

    Một biện pháp (chính sách, hành động) nhằm chống lại điều gì đó.

    "The government introduced a new measure to counteract unemployment."

    (Chính phủ đã đưa ra một biện pháp mới để chống lại nạn thất nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

counteract

verb
Lật mặt

Kháng cự, chống lại, làm mất tác dụng, trung hòa một cái gì đó.

"Drinking milk can help counteract the effects of spicy food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They counteract the effects of the poison with an antidote.
Họ chống lại tác dụng của chất độc bằng thuốc giải độc.
Phủ định
He doesn't counteract her influence on the team.
Anh ấy không chống lại ảnh hưởng của cô ấy lên đội.
Nghi vấn
Does she counteract the negative feedback with positive actions?
Cô ấy có chống lại những phản hồi tiêu cực bằng những hành động tích cực không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This medicine is used to counteract allergies.
Loại thuốc này được sử dụng để chống lại dị ứng.
Phủ định
We cannot counteract the effects of the pollution overnight.
Chúng ta không thể chống lại những ảnh hưởng của ô nhiễm chỉ trong một đêm.
Nghi vấn
Can exercise counteract the negative effects of stress?
Tập thể dục có thể chống lại những ảnh hưởng tiêu cực của căng thẳng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to counteract her anxiety with exercise.
Cô ấy đã từng dùng việc tập thể dục để chống lại sự lo lắng của mình.
Phủ định
He didn't use to counteract the effects of caffeine with water.
Anh ấy đã từng không dùng nước để chống lại tác động của caffeine.
Nghi vấn
Did they use to counteract the city's pollution by planting trees?
Họ đã từng chống lại ô nhiễm của thành phố bằng cách trồng cây phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counteract".

Kiểm soát và Đối trọng (Checks and Balances)

Trong các nền dân chủ phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, nguyên tắc 'kiểm soát và đối trọng' là nền tảng. Mỗi nhánh của chính phủ (lập pháp, hành pháp, tư pháp) có quyền lực để 'counteract' - tức là kiểm tra và hạn chế - quyền lực của các nhánh khác. Ví dụ, tổng thống có thể phủ quyết luật, nhưng quốc hội có thể vượt qua sự phủ quyết đó. Điều này ngăn chặn bất kỳ ai có quá nhiều quyền lực.

Chống lại căng thẳng (Counteracting Stress)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc 'chống lại căng thẳng' là một chủ đề rất phổ biến. Nhiều người tìm cách 'counteract' những tác động tiêu cực của cuộc sống bận rộn thông qua các hoạt động như thiền, yoga, tập thể dục, và chánh niệm (mindfulness). Đây là một ví dụ về việc chủ động hành động để chống lại một trạng thái tinh thần hoặc thể chất tiêu cực.