offshore accounts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Bank accounts located outside the account holder's country of residence, often in jurisdictions with lower taxes and greater financial privacy.
Vietnamese Meaning
Tài khoản ngân hàng được đặt bên ngoài quốc gia cư trú của chủ tài khoản, thường là ở các khu vực pháp lý có thuế thấp hơn và quyền riêng tư tài chính lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician was accused of hiding his wealth in offshore accounts."
"Nhà chính trị gia bị cáo buộc che giấu tài sản của mình trong các tài khoản offshore."
-
"Many wealthy individuals use offshore accounts to manage their investments."
"Nhiều cá nhân giàu có sử dụng tài khoản offshore để quản lý các khoản đầu tư của họ."
-
"The government is cracking down on the use of offshore accounts for illegal activities."
"Chính phủ đang trấn áp việc sử dụng tài khoản offshore cho các hoạt động bất hợp pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | offshore | thuộc về ngoài khơi, ở nước ngoài (thường liên quan đến hoạt động kinh doanh, tài chính) |
| Noun | account | tài khoản (ngân hàng, tài chính); bản kê khai |
| Verb | account | giải thích; coi là, tính toán |
| Noun | accountant | kế toán viên |
| Noun | accounting | kế toán (ngành, công việc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'offshore accounts' thường mang hàm ý tiêu cực, liên quan đến việc trốn thuế hoặc che giấu tài sản, mặc dù việc sở hữu tài khoản offshore không phải lúc nào cũng bất hợp pháp. Nên phân biệt với 'foreign accounts' (tài khoản nước ngoài) vốn mang nghĩa trung lập hơn, chỉ đơn thuần là tài khoản được mở ở một quốc gia khác.
Prepositions
'in' dùng để chỉ quốc gia hoặc khu vực tài phán nơi tài khoản được đặt (ví dụ: 'offshore accounts in the Cayman Islands'). 'with' dùng để chỉ tổ chức tài chính nơi tài khoản được mở (ví dụ: 'offshore accounts with a Swiss bank').
Collocations (Từ đi kèm)
-
open open an offshore account (mở một tài khoản ở nước ngoài)
-
set up set up offshore accounts (thiết lập các tài khoản ở nước ngoài)
-
hold hold offshore accounts (sở hữu/nắm giữ các tài khoản ở nước ngoài)
-
manage manage offshore accounts (quản lý các tài khoản ở nước ngoài)
-
hide hide offshore accounts (giấu các tài khoản ở nước ngoài)
-
declare declare offshore accounts (khai báo các tài khoản ở nước ngoài)
-
secret secret offshore accounts (các tài khoản bí mật ở nước ngoài)
-
hidden hidden offshore accounts (các tài khoản bị giấu kín ở nước ngoài)
-
legitimate legitimate offshore accounts (các tài khoản hợp pháp ở nước ngoài)
-
illegal illegal offshore accounts (các tài khoản bất hợp pháp ở nước ngoài)
-
numbered numbered offshore accounts (các tài khoản được đánh số ở nước ngoài (thường để bảo mật danh tính))
Idioms
-
open an offshore account
Mở một tài khoản ngân hàng hoặc tài chính ở một quốc gia khác, thường là để hưởng lợi từ các quy định thuế hoặc quyền riêng tư.
"Many wealthy individuals choose to open an offshore account to minimize their tax burden legally."
(Nhiều cá nhân giàu có chọn mở tài khoản ở nước ngoài để giảm thiểu gánh nặng thuế một cách hợp pháp.)
-
set up offshore accounts
Thiết lập hoặc thành lập các tài khoản tài chính ở nước ngoài, thường mang hàm ý có hệ thống hoặc nhiều tài khoản.
"The company was accused of setting up offshore accounts to evade domestic taxes."
(Công ty bị cáo buộc thiết lập các tài khoản ở nước ngoài để trốn thuế trong nước.)
-
launder money through offshore accounts
Rửa tiền (hợp pháp hóa tiền có được từ hoạt động bất hợp pháp) thông qua các tài khoản ở nước ngoài để che giấu nguồn gốc.
"Criminal organizations often launder money through offshore accounts to conceal its illicit origin."
(Các tổ chức tội phạm thường rửa tiền thông qua các tài khoản ở nước ngoài để che giấu nguồn gốc bất hợp pháp của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
offshore accounts
danh từTài khoản ngân hàng được đặt bên ngoài quốc gia cư trú của chủ tài khoản, thường là ở các khu vực pháp lý có thuế thấp hơn và quyền riêng tư tài chính lớn hơn.
"The politician was accused of hiding his wealth in offshore accounts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offshore accounts".
