(Top Banner Ad)
incommensurate
C1
adjective C1 Toán học, Triết học, Tổng quát

incommensurate

UK: /ˌɪnkəˈmenʃərət/ • US: /ˌɪnkəˈmɛnʃərət/

Nghĩa tiếng Việt

không tương xứng không cân xứng không thể so sánh được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Disproportionate; inadequate.

Vietnamese Meaning

Không cân xứng; không tương xứng; không đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The punishment was completely incommensurate with the crime."

    "Hình phạt hoàn toàn không tương xứng với tội ác."

  • "The effort put in was incommensurate with the reward received."

    "Nỗ lực bỏ ra không tương xứng với phần thưởng nhận được."

  • "The risk is incommensurate with the potential gain."

    "Rủi ro không tương xứng với lợi nhuận tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective incommensurate không tương xứng, không cân xứng
Adverb incommensurately một cách không tương xứng, không cân xứng
Noun incommensurability sự không tương xứng, sự không cân xứng
Adjective commensurate tương xứng, cân xứng (từ trái nghĩa)
Adverb commensurately một cách tương xứng, cân xứng
Noun commensurability sự tương xứng, sự cân xứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Triết học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
com-
Latin
mensurare
Latin
commensuratus
Latin
incommensuratus
English
incommensurate

Nguồn gốc 'Không thể đo lường cùng nhau'

Từ 'incommensurate' có nguồn gốc từ tiếng Latin, được ghép từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') và 'commensuratus'. 'Commensuratus' lại là sự kết hợp của 'com-' (cùng nhau) và 'mensuratus' (đã đo lường). Vì vậy, nghĩa đen của 'incommensurate' là 'không thể đo lường cùng nhau' hoặc 'không có cùng một thước đo', ám chỉ sự thiếu tương xứng hoặc không thể so sánh.

Usage Note

Từ 'incommensurate' thường được sử dụng để mô tả sự thiếu cân đối hoặc không phù hợp giữa hai hoặc nhiều thứ. Nó nhấn mạnh sự khác biệt lớn hoặc không thể so sánh được về mặt kích thước, giá trị, hoặc tầm quan trọng. Nó có thể được sử dụng một cách trang trọng hoặc trừu tượng.

Prepositions

with to

Khi sử dụng với 'with', nó chỉ ra rằng hai thứ không cân xứng hoặc không tương quan với nhau. Ví dụ: "His salary is incommensurate with the amount of work he does."
Khi sử dụng với 'to', nó chỉ ra một sự thiếu hụt hoặc không đủ so với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng. Ví dụ: "The response was incommensurate to the scale of the disaster."

Collocations (Từ đi kèm)

Cấu trúc: incommensurate + with
  • incommensurate with The punishment was **incommensurate with** the crime.
    (Hình phạt không tương xứng với tội ác.)
  • incommensurate with Their salary is **incommensurate with** their responsibilities.
    (Mức lương của họ không tương xứng với trách nhiệm.)
  • incommensurate with The results were **incommensurate with** the effort.
    (Kết quả không tương xứng với nỗ lực bỏ ra.)
  • incommensurate with The risks involved were **incommensurate with** the potential returns.
    (Rủi ro liên quan không tương xứng với lợi nhuận tiềm năng.)
Cụm danh từ với incommensurate
  • an incommensurate There is **an incommensurate** gap between their ambitions and their abilities.
    (Có một khoảng cách không tương xứng giữa tham vọng và năng lực của họ.)
  • incommensurate They faced **incommensurate** challenges.
    (Họ đối mặt với những thách thức không cân xứng (với nguồn lực của họ).)

Idioms

  • incommensurate with reality/expectations

    không phù hợp với thực tế/kỳ vọng; vượt xa hoặc thấp hơn nhiều so với những gì được cho là hợp lý.

    "His self-assessment was incommensurate with reality."

    (Sự tự đánh giá của anh ấy không phù hợp với thực tế.)

  • an incommensurate burden/load

    một gánh nặng không cân xứng; một trách nhiệm quá lớn hoặc quá nhỏ so với khả năng.

    "Many felt the new regulations placed an incommensurate burden on small businesses."

    (Nhiều người cảm thấy các quy định mới đặt một gánh nặng không cân xứng lên các doanh nghiệp nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incommensurate

adjective
Lật mặt

Không cân xứng; không tương xứng; không đủ.

"The punishment was completely incommensurate with the crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The punishment was incommensurate: it did not fit the crime.
Hình phạt không tương xứng: nó không phù hợp với tội ác.
Phủ định
His skills and the job requirements were not incommensurate: he was perfectly qualified.
Kỹ năng của anh ấy và yêu cầu công việc không phải là không tương xứng: anh ấy hoàn toàn đủ tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Is the scale of the problem incommensurate with the resources available: are we truly unprepared?
Quy mô của vấn đề có không tương xứng với các nguồn lực hiện có không: chúng ta có thực sự chưa chuẩn bị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incommensurate".

Khái niệm trong Toán học cổ đại

Trong toán học Hy Lạp cổ đại, khái niệm 'incommensurable magnitudes' (đại lượng không thể đo lường cùng nhau) rất quan trọng. Ví dụ điển hình là đường chéo của một hình vuông không thể đo lường cùng với cạnh của nó bằng một đơn vị chung nào (tức là tỷ lệ của chúng là một số vô tỷ). Phát hiện này đã thách thức các quan niệm toán học thời đó, thể hiện ý nghĩa gốc của từ 'incommensurate' là 'không có một thước đo chung'.

Công bằng và Đạo đức

Trong lĩnh vực đạo đức và pháp luật, 'incommensurate' thường được dùng để chỉ sự thiếu công bằng hoặc không tương xứng. Ví dụ, một hình phạt được coi là 'incommensurate with the crime' (không tương xứng với tội ác) nếu nó quá nhẹ hoặc quá nặng so với mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cân bằng và công lý trong xã hội.