(Top Banner Ad)
oh
A1
Thán từ (Interjection) A1 Giao tiếp hàng ngày

oh

UK: /əʊ/ • US: /oʊ/

Nghĩa tiếng Việt

ôi chà ái chà
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exclamation expressing surprise, pain, understanding, etc.

Vietnamese Meaning

Một thán từ diễn tả sự ngạc nhiên, đau đớn, sự hiểu biết, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oh, I didn't realize you were here."

    "Ồ, tôi không nhận ra bạn ở đây."

  • "Oh dear! I've broken the vase."

    "Ôi trời! Tôi làm vỡ bình hoa rồi."

  • "Oh, that's interesting!"

    "Ồ, điều đó thú vị đấy!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverbial Phrase oh-so Rất, cực kỳ (dùng để nhấn mạnh một tính từ hoặc trạng từ, thường mang sắc thái cường điệu hoặc thân mật)
Interjection oh-oh Ôi không, chết rồi (biểu thị sự nhận ra có vấn đề, rắc rối hoặc điều không may)

Synonyms

ah (à)alas (ôi)

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ea, eo, o
Middle English
o, oh
Modern English
oh

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'oh' là một trong những từ cổ xưa nhất trong tiếng Anh, có mặt từ thời tiếng Anh cổ (Old English). Nó được cho là bắt nguồn từ âm thanh tự nhiên của con người khi biểu lộ cảm xúc ngạc nhiên, đau đớn, vui mừng hay nhận ra điều gì đó. Vì vậy, nó không có một 'gốc' từ cụ thể theo nghĩa truyền thống, mà giống như một âm thanh bản năng, phản xạ.

Usage Note

Thường được sử dụng để biểu lộ một cảm xúc đột ngột hoặc một sự nhận ra điều gì đó. Có thể thể hiện nhiều sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và ngữ điệu. 'Oh' thường được sử dụng một mình hoặc ở đầu câu.

Collocations (Từ đi kèm)

Oh + Noun/Determiner
  • dear Oh dear
    (Ôi trời ơi, trời đất ơi (thể hiện sự thất vọng, lo lắng, hoặc ngạc nhiên nhẹ))
  • my Oh my goodness/God
    (Ôi trời ơi, lạy Chúa tôi (biểu thị sự sốc, ngạc nhiên, hoặc thất vọng mạnh mẽ))
Oh + Interjection/Phrase
  • no Oh no!
    (Ôi không! (thể hiện sự thất vọng, sợ hãi, hoặc nhận ra điều tồi tệ))
  • yes Oh yes!
    (Ôi phải rồi!, Tuyệt vời! (thể hiện sự đồng ý mạnh mẽ, vui mừng hoặc nhận ra điều gì đó))
  • well Oh well
    (Thôi kệ vậy, ôi dẫu sao thì (biểu thị sự chấp nhận một tình huống không mong muốn))
  • really Oh really?
    (Ôi thật sao?, Thật à? (biểu thị sự ngạc nhiên, hoài nghi hoặc muốn xác nhận))

Idioms

  • Oh-oh

    Cái này không hay rồi, có chuyện không ổn rồi (thường dùng để báo hiệu một vấn đề sắp xảy ra hoặc đã xảy ra)

    "When the red light started flashing, I knew it was oh-oh time for the car engine."

    (Khi đèn đỏ bắt đầu nhấp nháy, tôi biết động cơ ô tô có chuyện không ổn rồi.)

  • Oh, to be...

    Ước gì mình được..., Giá mà... (biểu thị khao khát mạnh mẽ về một điều gì đó)

    "Oh, to be young again and without a care in the world!"

    (Giá mà mình được trẻ lại và không phải lo lắng gì trên đời!)

  • Oh, for heaven's sake!

    Ôi trời ơi!, Làm ơn đi! (biểu thị sự khó chịu, bực mình, ngạc nhiên tột độ hoặc thúc giục)

    "Oh, for heaven's sake, just tell me what happened!"

    (Ôi trời ơi, làm ơn nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oh

Thán từ (Interjection)
Lật mặt

Một thán từ diễn tả sự ngạc nhiên, đau đớn, sự hiểu biết, v.v.

"Oh, I didn't realize you were here."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oh".

Ngôn ngữ của cảm xúc phổ quát

Từ 'oh' là một trong những thán từ thể hiện cảm xúc phổ biến nhất, không chỉ trong tiếng Anh mà còn có những âm tương tự trong nhiều ngôn ngữ khác. Điều này cho thấy nó là một phản ứng bản năng của con người khi đối mặt với sự ngạc nhiên, đau đớn, nhận thức hoặc niềm vui, vượt qua rào cản văn hóa.

Vai trò trong âm nhạc và giao tiếp hàng ngày

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong âm nhạc (pop, rock, R&B), từ 'oh' thường được sử dụng để thêm sắc thái biểu cảm, tạo điểm nhấn hoặc kết nối các câu hát. Nó cũng là một phần không thể thiếu trong các câu chào hỏi thân mật, thể hiện sự đồng cảm hoặc phản ứng tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày, chẳng hạn như 'Oh, I see!' (Ồ, tôi hiểu rồi!)