(Top Banner Ad)
petroleum pollution
C1
noun C1 Khoa học Môi trường

petroleum pollution

UK: /pəˈtrəʊliəm pəˈluːʃən/ • US: /pəˈtroʊliəm pəˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ô nhiễm dầu mỏ sự ô nhiễm do dầu mỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The contamination of the environment, especially water, soil, and air, by petroleum or petroleum-derived products.

Vietnamese Meaning

Sự ô nhiễm môi trường, đặc biệt là nước, đất và không khí, bởi dầu mỏ hoặc các sản phẩm có nguồn gốc từ dầu mỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Petroleum pollution poses a significant threat to marine ecosystems."

    "Ô nhiễm dầu mỏ gây ra một mối đe dọa đáng kể cho các hệ sinh thái biển."

  • "The effects of petroleum pollution can last for decades."

    "Tác động của ô nhiễm dầu mỏ có thể kéo dài hàng thập kỷ."

  • "Regulations are in place to prevent petroleum pollution from industrial activities."

    "Các quy định được ban hành để ngăn chặn ô nhiễm dầu mỏ từ các hoạt động công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun petroleum dầu mỏ
Noun petrol xăng (Anh)
Noun gasoline xăng (Mỹ)
Noun petrochemical hóa dầu (sản phẩm từ dầu mỏ)
Adjective petrochemical thuộc về hóa dầu
Adjective petroleum-based có gốc dầu mỏ
Noun pollution sự ô nhiễm
Verb pollute gây ô nhiễm
Adjective polluted bị ô nhiễm
Noun pollutant chất gây ô nhiễm

Synonyms

oil contamination (ô nhiễm dầu)oil pollution (ô nhiễm dầu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
petra (rock) + oleum (oil)
Medieval Latin
petroleum
Latin
polluere (to defile)
Old French
pollucion
English
petroleum pollution

Nguồn gốc 'Petroleum'

Từ 'petroleum' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp giữa 'petra' nghĩa là 'đá' và 'oleum' nghĩa là 'dầu'. Ban đầu, nó được gọi là 'dầu đá' vì người ta tìm thấy nó rò rỉ từ các lớp đá dưới lòng đất.

Nguồn gốc 'Pollution'

Từ 'pollution' bắt nguồn từ động từ 'polluere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm bẩn', 'làm ô uế'. Nó mô tả hành động làm cho một thứ gì đó trở nên không tinh khiết hoặc độc hại.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các sự cố tràn dầu, rò rỉ từ các cơ sở lọc dầu, hoặc các hoạt động khai thác dầu khí gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường. Ô nhiễm dầu mỏ có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho hệ sinh thái và sức khỏe con người.

Prepositions

from by

"Petroleum pollution from oil spills is a major concern." (Ô nhiễm dầu mỏ từ các vụ tràn dầu là một mối lo ngại lớn.) "Petroleum pollution caused by industrial discharge can harm aquatic life." (Ô nhiễm dầu mỏ do xả thải công nghiệp có thể gây hại cho đời sống thủy sinh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + petroleum pollution
  • severe severe petroleum pollution
    (ô nhiễm dầu mỏ nghiêm trọng)
  • marine marine petroleum pollution
    (ô nhiễm dầu mỏ biển)
  • widespread widespread petroleum pollution
    (ô nhiễm dầu mỏ lan rộng)
Verb + petroleum pollution
  • combat combat petroleum pollution
    (chống lại ô nhiễm dầu mỏ)
  • prevent prevent petroleum pollution
    (ngăn chặn ô nhiễm dầu mỏ)
  • reduce reduce petroleum pollution
    (giảm ô nhiễm dầu mỏ)
Noun + of + petroleum pollution
  • sources sources of petroleum pollution
    (các nguồn gây ô nhiễm dầu mỏ)
  • effects effects of petroleum pollution
    (các tác động của ô nhiễm dầu mỏ)
  • cleanup cleanup of petroleum pollution
    (việc dọn dẹp ô nhiễm dầu mỏ)

Idioms

  • The fight against petroleum pollution

    Cuộc chiến chống ô nhiễm dầu mỏ

    "Environmental agencies are leading the fight against petroleum pollution."

    (Các cơ quan môi trường đang dẫn đầu cuộc chiến chống ô nhiễm dầu mỏ.)

  • Mitigating petroleum pollution

    Giảm thiểu ô nhiễm dầu mỏ

    "New technologies are essential for mitigating petroleum pollution in marine environments."

    (Các công nghệ mới rất cần thiết để giảm thiểu ô nhiễm dầu mỏ trong môi trường biển.)

  • Addressing petroleum pollution

    Giải quyết vấn đề ô nhiễm dầu mỏ

    "Governments worldwide are working on policies addressing petroleum pollution."

    (Các chính phủ trên thế giới đang xây dựng chính sách giải quyết vấn đề ô nhiễm dầu mỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

petroleum pollution

noun
Lật mặt

Sự ô nhiễm môi trường, đặc biệt là nước, đất và không khí, bởi dầu mỏ hoặc các sản phẩm có nguồn gốc từ dầu mỏ.

"Petroleum pollution poses a significant threat to marine ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Petroleum pollution is more dangerous than some other forms of environmental damage.
Ô nhiễm dầu mỏ nguy hiểm hơn một số dạng tổn hại môi trường khác.
Phủ định
Petroleum pollution is not as easily reversed as some types of plastic pollution.
Ô nhiễm dầu mỏ không dễ dàng được khắc phục như một số loại ô nhiễm nhựa.
Nghi vấn
Is petroleum pollution the most devastating environmental problem facing coastal communities?
Liệu ô nhiễm dầu mỏ có phải là vấn đề môi trường tàn phá nhất mà các cộng đồng ven biển phải đối mặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petroleum pollution".

Thảm họa Tràn Dầu Lịch sử

Các sự cố tràn dầu lớn như Exxon Valdez năm 1989 và Deepwater Horizon năm 2010 đã trở thành biểu tượng cho thảm họa môi trường do ô nhiễm dầu mỏ gây ra, để lại hậu quả nặng nề cho hệ sinh thái biển và các cộng đồng ven biển, đồng thời thúc đẩy các quy định về an toàn dầu khí.

Chuyển Đổi Năng Lượng Xanh

Nỗ lực toàn cầu nhằm chuyển đổi sang năng lượng tái tạo (như năng lượng mặt trời, gió) phản ánh sự nhận thức ngày càng tăng về sự cần thiết phải giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Điều này nhằm hạn chế ô nhiễm dầu mỏ, giảm phát thải khí nhà kính và chống biến đổi khí hậu.