oink
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The characteristic sound made by a pig.
Vietnamese Meaning
Âm thanh đặc trưng do lợn tạo ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I heard an oink coming from the pigpen."
"Tôi nghe thấy tiếng ụt ịt phát ra từ chuồng lợn."
-
"The children laughed at the pig's oink."
"Bọn trẻ cười khúc khích khi nghe tiếng ụt ịt của lợn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả tiếng kêu của lợn. Là một từ tượng thanh, bắt chước âm thanh thực tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make an oink (tạo ra tiếng ụt ịt)
-
hear hear an oink (nghe thấy tiếng ụt ịt)
-
give give an oink (phát ra tiếng ụt ịt)
-
pig's the pig's oink (tiếng ụt ịt của con lợn)
Idioms
-
Oink, oink!
Tiếng kêu ụt ịt của lợn (thường dùng trong truyện trẻ em hoặc để mô phỏng)
"The little girl imitated the pig, saying 'Oink, oink!'"
(Cô bé bắt chước con lợn, nói 'Oink, oink!')
-
to oink like a pig
Kêu ụt ịt như lợn (ám chỉ tiếng kêu to, đặc trưng của lợn)
"He started to oink like a pig after eating too much."
(Anh ta bắt đầu kêu ụt ịt như lợn sau khi ăn quá nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oink
Danh từÂm thanh đặc trưng do lợn tạo ra.
"I heard an oink coming from the pigpen."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oink".
