(Top Banner Ad)
grunt
B1
noun B1 Ngôn ngữ học, Động vật học, Giao tiếp

grunt

UK: /ɡrʌnt/ • US: /ɡrʌnt/

Nghĩa tiếng Việt

ụt ịt càu nhàu lầm bầm khịt mũi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short, low sound, especially one made in the throat.

Vietnamese Meaning

Tiếng càu nhàu, tiếng kêu ụt ịt, tiếng lợn kêu; tiếng kêu ngắn và khàn, thường phát ra từ cổ họng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave a grunt as he lifted the heavy box."

    "Anh ấy càu nhàu khi nhấc chiếc hộp nặng."

  • "The pig grunted in its pen."

    "Con lợn kêu ụt ịt trong chuồng."

  • "He grunted his disapproval."

    "Anh ta càu nhàu thể hiện sự không đồng tình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grunt Tiếng ụt ịt (của lợn); tiếng càu nhàu, tiếng rên (khi làm việc nặng); người lính bộ binh thường.
Verb grunt Càu nhàu, ụt ịt; rên rỉ (khi cố gắng).
Noun grunter Người hoặc vật phát ra tiếng grunt; một loại cá (do tiếng kêu đặc trưng).
Adjective/Noun grunting Sự càu nhàu, ụt ịt; đang càu nhàu/ụt ịt.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Động vật học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ghrūn-
Proto-Germanic
*grunnatjanan
Old English
grunettan

Tiếng Kêu Cổ Xưa

Từ 'grunt' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grunettan', mô phỏng âm thanh gầm gừ, càu nhàu của động vật (như lợn) hoặc tiếng rên rỉ của con người khi gắng sức. Nó xuất phát từ một gốc chung trong các ngôn ngữ German xa xưa và thậm chí là gốc Ấn-Âu nguyên thủy (*ghrūn-), gợi lên hình ảnh tiếng kêu thô sơ từ rất lâu đời.

Usage Note

‘Grunt’ thường dùng để chỉ những âm thanh không rõ ràng, thể hiện sự gắng sức, khó chịu, hoặc không hài lòng. Nó có thể là âm thanh của một con vật (như lợn) hoặc một người đang cố gắng nhấc vật nặng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grunt
  • low a low grunt
    (tiếng càu nhàu/rên rỉ trầm)
  • deep a deep grunt
    (tiếng ụt ịt/rên rỉ sâu)
  • muffled a muffled grunt
    (tiếng càu nhàu/rên rỉ bị bóp nghẹt/không rõ)
  • short a short grunt
    (một tiếng càu nhàu/rên rỉ ngắn)
Verb + grunt
  • give give a grunt
    (thốt ra một tiếng càu nhàu/rên rỉ)
  • let out let out a grunt
    (phát ra một tiếng càu nhàu/rên rỉ)
  • utter utter a grunt
    (nói ra/phát ra một tiếng càu nhàu/rên rỉ)
  • force force a grunt
    (cố gắng phát ra tiếng càu nhàu/rên rỉ)
Special Collocation (Noun + Noun)
  • grunt grunt work
    (công việc vất vả, nhàm chán, không cần kỹ năng đặc biệt và thường là cấp thấp)

Idioms

  • grunt work

    Công việc nặng nhọc, vất vả, nhàm chán và không cần kỹ năng cao. Thường là công việc cơ bản mà ít ai muốn làm.

    "I spent my first year in the company doing mostly grunt work."

    (Tôi đã trải qua năm đầu tiên ở công ty chủ yếu làm những công việc vất vả, nhàm chán.)

  • a grunt of approval/disapproval/effort

    Một tiếng càu nhàu/rên rỉ thể hiện sự đồng tình, không đồng tình hoặc sự cố gắng.

    "He gave a grunt of approval when he saw the plans."

    (Anh ấy phát ra một tiếng ừm đồng tình khi xem bản kế hoạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grunt

noun
Lật mặt

Tiếng càu nhàu, tiếng kêu ụt ịt, tiếng lợn kêu; tiếng kêu ngắn và khàn, thường phát ra từ cổ họng.

"He gave a grunt as he lifted the heavy box."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grunt".

Người Lính 'Grunt'

Trong tiếng Anh lóng, đặc biệt là trong quân đội Mỹ, 'grunt' là một từ thường được dùng để chỉ người lính bộ binh, đặc biệt là trong thời kỳ Chiến tranh Việt Nam. Nó ngụ ý sự vất vả, nặng nhọc của những người lính phải làm công việc cơ bản, 'lấm lem' trên chiến trường. Từ này có thể mang sắc thái trung lập hoặc hơi miệt thị, nhưng thường được chấp nhận trong ngữ cảnh quân sự.

Âm Thanh Phản Ứng Phổ Biến

'Grunt' là một trong những âm thanh thể hiện sự cố gắng, mệt mỏi hoặc không hài lòng rất phổ biến không chỉ ở người mà còn ở nhiều loài động vật (như lợn, voi). Nó là một phản ứng tự nhiên của cơ thể khi chịu sức ép hoặc khi cần phát ra một âm thanh thô sơ để biểu đạt cảm xúc, thường đi kèm với việc thở ra.