grunt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short, low sound, especially one made in the throat.
Vietnamese Meaning
Tiếng càu nhàu, tiếng kêu ụt ịt, tiếng lợn kêu; tiếng kêu ngắn và khàn, thường phát ra từ cổ họng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He gave a grunt as he lifted the heavy box."
"Anh ấy càu nhàu khi nhấc chiếc hộp nặng."
-
"The pig grunted in its pen."
"Con lợn kêu ụt ịt trong chuồng."
-
"He grunted his disapproval."
"Anh ta càu nhàu thể hiện sự không đồng tình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grunt | Tiếng ụt ịt (của lợn); tiếng càu nhàu, tiếng rên (khi làm việc nặng); người lính bộ binh thường. |
| Verb | grunt | Càu nhàu, ụt ịt; rên rỉ (khi cố gắng). |
| Noun | grunter | Người hoặc vật phát ra tiếng grunt; một loại cá (do tiếng kêu đặc trưng). |
| Adjective/Noun | grunting | Sự càu nhàu, ụt ịt; đang càu nhàu/ụt ịt. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Grunt’ thường dùng để chỉ những âm thanh không rõ ràng, thể hiện sự gắng sức, khó chịu, hoặc không hài lòng. Nó có thể là âm thanh của một con vật (như lợn) hoặc một người đang cố gắng nhấc vật nặng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
low a low grunt (tiếng càu nhàu/rên rỉ trầm)
-
deep a deep grunt (tiếng ụt ịt/rên rỉ sâu)
-
muffled a muffled grunt (tiếng càu nhàu/rên rỉ bị bóp nghẹt/không rõ)
-
short a short grunt (một tiếng càu nhàu/rên rỉ ngắn)
-
give give a grunt (thốt ra một tiếng càu nhàu/rên rỉ)
-
let out let out a grunt (phát ra một tiếng càu nhàu/rên rỉ)
-
utter utter a grunt (nói ra/phát ra một tiếng càu nhàu/rên rỉ)
-
force force a grunt (cố gắng phát ra tiếng càu nhàu/rên rỉ)
-
grunt grunt work (công việc vất vả, nhàm chán, không cần kỹ năng đặc biệt và thường là cấp thấp)
Idioms
-
grunt work
Công việc nặng nhọc, vất vả, nhàm chán và không cần kỹ năng cao. Thường là công việc cơ bản mà ít ai muốn làm.
"I spent my first year in the company doing mostly grunt work."
(Tôi đã trải qua năm đầu tiên ở công ty chủ yếu làm những công việc vất vả, nhàm chán.)
-
a grunt of approval/disapproval/effort
Một tiếng càu nhàu/rên rỉ thể hiện sự đồng tình, không đồng tình hoặc sự cố gắng.
"He gave a grunt of approval when he saw the plans."
(Anh ấy phát ra một tiếng ừm đồng tình khi xem bản kế hoạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grunt
nounTiếng càu nhàu, tiếng kêu ụt ịt, tiếng lợn kêu; tiếng kêu ngắn và khàn, thường phát ra từ cổ họng.
"He gave a grunt as he lifted the heavy box."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grunt".
