(Top Banner Ad)
festival
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

festival

UK: /ˈfɛstɪvəl/ • US: /ˈfɛstəvəl/

Nghĩa tiếng Việt

lễ hội liên hoan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organized series of events such as musical performances or plays, usually happening in the same place each year.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các sự kiện được tổ chức, chẳng hạn như các buổi biểu diễn âm nhạc hoặc các vở kịch, thường diễn ra ở cùng một địa điểm mỗi năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The music festival attracts thousands of visitors every year."

    "Lễ hội âm nhạc thu hút hàng ngàn du khách mỗi năm."

  • "We went to a film festival last summer."

    "Chúng tôi đã đi xem một liên hoan phim vào mùa hè năm ngoái."

  • "The festival celebrates the town's history."

    "Lễ hội kỷ niệm lịch sử của thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun festival Lễ hội
Adjective festive Thuộc về lễ hội, vui vẻ, trang trọng
Noun festivity Sự hân hoan, không khí lễ hội
Adverb festively Một cách vui vẻ, trang trọng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
festum
Late Latin
festivalis
Old French
festival
Middle English
festival
English
festival

Nguồn gốc từ 'lễ ăn mừng'

Từ 'festival' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'festum', có nghĩa là 'bữa tiệc' hoặc 'ngày lễ'. Sau đó, nó phát triển thành 'festivalis' trong tiếng Latin muộn, chỉ những gì 'thuộc về một bữa tiệc'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung cổ, từ này dần mang nghĩa một 'ngày lễ hội' và cuối cùng là 'lễ hội' như chúng ta biết ngày nay, thường dùng để chỉ một sự kiện vui vẻ, công cộng hoặc văn hóa.

Usage Note

Từ 'festival' thường mang ý nghĩa vui vẻ, náo nhiệt và kỷ niệm một điều gì đó quan trọng. Nó khác với 'celebration' ở chỗ 'festival' thường kéo dài nhiều ngày và có nhiều hoạt động đa dạng hơn. So với 'carnival', 'festival' có thể trang trọng hơn và không nhất thiết có các yếu tố diễu hành hoặc hóa trang rầm rộ.

Prepositions

at during

'at' thường dùng để chỉ địa điểm diễn ra lễ hội: 'at the festival'. 'during' được dùng để chỉ khoảng thời gian lễ hội diễn ra: 'during the festival'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + festival
  • annual annual festival
    (lễ hội thường niên)
  • traditional traditional festival
    (lễ hội truyền thống)
  • music music festival
    (lễ hội âm nhạc)
  • film film festival
    (liên hoan phim)
  • religious religious festival
    (lễ hội tôn giáo)
  • major major festival
    (lễ hội lớn)
Verb + festival
  • hold/organize hold/organize a festival
    (tổ chức một lễ hội)
  • attend attend a festival
    (tham dự một lễ hội)
  • celebrate celebrate a festival
    (ăn mừng/tổ chức một lễ hội)
  • perform at perform at a festival
    (biểu diễn tại một lễ hội)
Festival + Noun
  • season festival season
    (mùa lễ hội)
  • atmosphere festival atmosphere
    (không khí lễ hội)
  • goers festival-goers
    (những người đi dự lễ hội)

Idioms

  • get into the festival spirit

    hòa mình vào không khí lễ hội; cảm nhận tinh thần lễ hội

    "It's easy to get into the festival spirit with all the music and dancing."

    (Thật dễ dàng để hòa mình vào không khí lễ hội với tất cả âm nhạc và những điệu nhảy.)

  • a festival of (something)

    một bữa tiệc/lễ hội của (cái gì đó); một sự trưng bày phong phú/rực rỡ của (cái gì đó)

    "The autumn leaves created a festival of colours in the park."

    (Những tán lá mùa thu đã tạo nên một bữa tiệc màu sắc rực rỡ trong công viên.)

  • the festival circuit

    chuỗi/lộ trình các lễ hội (mà nghệ sĩ, phim ảnh, v.v., thường tham gia); các sự kiện lễ hội liên tiếp

    "Their new film has been a big hit on the festival circuit."

    (Bộ phim mới của họ đã gặt hái thành công lớn trên chuỗi liên hoan phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

festival

danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các sự kiện được tổ chức, chẳng hạn như các buổi biểu diễn âm nhạc hoặc các vở kịch, thường diễn ra ở cùng một địa điểm mỗi năm.

"The music festival attracts thousands of visitors every year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "festival".

Ý nghĩa cộng đồng và truyền thống

Ở các nước phương Tây, lễ hội (festival) thường là dịp để cộng đồng tụ họp, gìn giữ và tôn vinh các truyền thống văn hóa, tôn giáo, hoặc ăn mừng một sự kiện quan trọng như mùa màng bội thu. Chúng thường bao gồm âm nhạc, nhảy múa, đồ ăn đặc trưng, và các cuộc diễu hành đầy màu sắc, tạo nên một không khí vui tươi và đoàn kết.

Đa dạng các loại lễ hội

Có rất nhiều loại lễ hội khác nhau, từ các lễ hội tôn giáo như Giáng sinh (Christmas Festival), Lễ Phục sinh (Easter Festival), đến các lễ hội văn hóa như Oktoberfest (lễ hội bia Đức), hay các lễ hội nghệ thuật như Cannes Film Festival (Liên hoan phim Cannes) và Glastonbury Festival (lễ hội âm nhạc). Mỗi lễ hội mang một bản sắc và mục đích riêng biệt, phản ánh sự đa dạng trong đời sống văn hóa toàn cầu.