(Top Banner Ad)
funfair
B1
danh từ B1 Giải trí, Văn hóa

funfair

UK: /ˈfʌnfeə(r)/ • US: /ˈfʌnˌfer/

Nghĩa tiếng Việt

hội chợ lễ hội (có các trò chơi, giải trí)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public event held in a park or open space where there are amusements and entertainments, especially sideshows and rides.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện công cộng được tổ chức trong công viên hoặc không gian mở, nơi có các trò giải trí, đặc biệt là các trò chơi phụ và các trò chơi cảm giác mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to the funfair yesterday and had a great time."

    "Hôm qua chúng tôi đã đi hội chợ và đã có một khoảng thời gian tuyệt vời."

  • "The local funfair is always popular with children."

    "Hội chợ địa phương luôn được trẻ em yêu thích."

  • "He won a prize at the funfair."

    "Anh ấy đã thắng một giải thưởng tại hội chợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fun niềm vui, sự giải trí
Noun fair hội chợ, phiên chợ
Noun funfair-goer người đi/tham dự hội chợ giải trí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
fun
English
fair
English
funfair

Nguồn gốc của "funfair"

Từ "funfair" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ hai từ đơn giản: "fun" (niềm vui, sự giải trí) và "fair" (hội chợ). Khi ghép lại, nó mô tả một hội chợ vui vẻ, náo nhiệt với các trò chơi và hoạt động giải trí, thường mang tính chất tạm thời hoặc di động.

Usage Note

Từ 'funfair' thường được sử dụng ở Anh. Tại Mỹ, 'carnival' là từ phổ biến hơn để chỉ cùng một loại sự kiện. Tuy nhiên, cả hai từ đều mang ý nghĩa về một không gian vui vẻ, náo nhiệt với nhiều trò chơi và hoạt động giải trí.

Prepositions

at to

‘at a funfair’ dùng để chỉ vị trí diễn ra hoạt động. ‘to a funfair’ chỉ sự di chuyển đến địa điểm tổ chức sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + funfair
  • local local funfair
    (hội chợ giải trí địa phương)
  • annual annual funfair
    (hội chợ giải trí thường niên)
  • bustling bustling funfair
    (hội chợ giải trí nhộn nhịp, đông đúc)
Verb + funfair
  • visit visit a funfair
    (ghé thăm/đi hội chợ giải trí)
  • go to go to a funfair
    (đi đến hội chợ giải trí)
  • hold hold a funfair
    (tổ chức một hội chợ giải trí)
funfair + Noun
  • rides funfair rides
    (các trò chơi cảm giác mạnh/trò chơi quay vòng ở hội chợ)
  • games funfair games
    (các trò chơi (giải trí, đổi thưởng) ở hội chợ)
  • attractions funfair attractions
    (các điểm tham quan/hoạt động giải trí ở hội chợ)

Idioms

  • a day at the funfair

    một ngày vui chơi ở hội chợ giải trí

    "We had a fantastic day at the funfair, trying all the rides."

    (Chúng tôi đã có một ngày tuyệt vời ở hội chợ giải trí, thử tất cả các trò chơi.)

  • the hustle and bustle of a funfair

    sự hối hả và nhộn nhịp của một hội chợ giải trí

    "I love the hustle and bustle of a funfair, with all the sounds and smells."

    (Tôi thích sự hối hả và nhộn nhịp của một hội chợ giải trí, với tất cả âm thanh và mùi hương đặc trưng.)

  • like a funfair (descriptive)

    ồn ào, nhộn nhịp, đầy màu sắc như một hội chợ giải trí

    "The classroom was like a funfair after the bell rang for lunch."

    (Lớp học ồn ào và náo nhiệt như một hội chợ giải trí sau khi chuông báo giờ ăn trưa reo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

funfair

danh từ
Lật mặt

Một sự kiện công cộng được tổ chức trong công viên hoặc không gian mở, nơi có các trò giải trí, đặc biệt là các trò chơi phụ và các trò chơi cảm giác mạnh.

"We went to the funfair yesterday and had a great time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been going to the funfair every weekend.
Họ đã đi hội chợ mỗi cuối tuần.
Phủ định
She hasn't been going to the funfair lately because she's been busy.
Cô ấy dạo này không đi hội chợ vì cô ấy bận.
Nghi vấn
Have you been enjoying the funfair this summer?
Bạn có đang tận hưởng hội chợ mùa hè này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "funfair".

Hội chợ giải trí là gì?

Funfair (hay còn gọi là carnival, traveling fair) là một loại hình giải trí lưu động hoặc tạm thời, thường xuất hiện theo mùa hoặc tại các lễ hội. Chúng bao gồm các trò chơi cảm giác mạnh, gian hàng trò chơi, đồ ăn nhẹ đặc trưng (như kẹo bông, bỏng ngô) và các màn trình diễn nhỏ. Khác với công viên giải trí cố định, funfair có thể di chuyển từ địa điểm này sang địa điểm khác, mang lại niềm vui cho nhiều cộng đồng.

Không gian giải trí cho mọi lứa tuổi

Funfair là một điểm đến phổ biến cho các gia đình và bạn bè, mang lại niềm vui cho mọi lứa tuổi. Trẻ em thích thú với các trò chơi và đồ ăn vặt, trong khi người lớn có thể tìm thấy sự thư giãn hoặc niềm vui ở các trò chơi may rủi hay chỉ đơn giản là tận hưởng không khí lễ hội. Đây thường là nơi mọi người gặp gỡ, vui chơi và tạo dựng những kỷ niệm đáng nhớ.