funfair
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Funfair'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một sự kiện công cộng được tổ chức trong công viên hoặc không gian mở, nơi có các trò giải trí, đặc biệt là các trò chơi phụ và các trò chơi cảm giác mạnh.
Definition (English Meaning)
A public event held in a park or open space where there are amusements and entertainments, especially sideshows and rides.
Ví dụ Thực tế với 'Funfair'
-
"We went to the funfair yesterday and had a great time."
"Hôm qua chúng tôi đã đi hội chợ và đã có một khoảng thời gian tuyệt vời."
-
"The local funfair is always popular with children."
"Hội chợ địa phương luôn được trẻ em yêu thích."
-
"He won a prize at the funfair."
"Anh ấy đã thắng một giải thưởng tại hội chợ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Funfair'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: funfair
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Funfair'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'funfair' thường được sử dụng ở Anh. Tại Mỹ, 'carnival' là từ phổ biến hơn để chỉ cùng một loại sự kiện. Tuy nhiên, cả hai từ đều mang ý nghĩa về một không gian vui vẻ, náo nhiệt với nhiều trò chơi và hoạt động giải trí.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘at a funfair’ dùng để chỉ vị trí diễn ra hoạt động. ‘to a funfair’ chỉ sự di chuyển đến địa điểm tổ chức sự kiện.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Funfair'
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They have been going to the funfair every weekend.
|
Họ đã đi hội chợ mỗi cuối tuần. |
| Phủ định |
She hasn't been going to the funfair lately because she's been busy.
|
Cô ấy dạo này không đi hội chợ vì cô ấy bận. |
| Nghi vấn |
Have you been enjoying the funfair this summer?
|
Bạn có đang tận hưởng hội chợ mùa hè này không? |