old fruit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trái cây đã cũ, không còn tươi và bắt đầu bị hỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The market stall was selling mostly old fruit."
"Sạp chợ đó chủ yếu bán trái cây cũ."
-
"I threw out the old fruit that was sitting in the bowl."
"Tôi đã vứt bỏ chỗ trái cây cũ để trong bát."
-
"The smell of old fruit filled the room."
"Mùi trái cây cũ tràn ngập căn phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa đen chỉ trái cây đã để lâu ngày và không còn ăn được nữa. Nó nhấn mạnh trạng thái hư hỏng do thời gian. So với 'rotten fruit', 'old fruit' có thể chỉ giai đoạn đầu của quá trình hư hỏng.
Đây là một cách sử dụng rất xúc phạm và nên tránh. Nó so sánh người phụ nữ với trái cây đã hỏng, ám chỉ vẻ ngoài tàn phai theo thời gian. 'Past her prime' là một cách nói giảm nhẹ hơn, nhưng vẫn cần thận trọng khi sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Hello, Hello, old fruit! (Chào bạn hiền/người anh em!)
-
Alright, Alright, old fruit? (Khỏe không, bạn hiền?)
-
Cheers, Cheers, old fruit! (Cạn ly/Cảm ơn, bạn hiền!)
-
How are you, How are you, old fruit? (Bạn dạo này thế nào, người anh em?)
-
Fancy seeing you here, Fancy seeing you here, old fruit! (Thật bất ngờ khi gặp bạn ở đây, người anh em!)
-
Come on, Come on, old fruit, let's go! (Nào, bạn hiền, chúng ta đi thôi!)
Idioms
-
old fruit
Một cách gọi thân mật, không trang trọng dành cho bạn bè hoặc người quen (chủ yếu trong tiếng Anh Anh), thường mang ý nghĩa yêu mến hoặc bông đùa.
"Fancy seeing you here, old fruit! How have you been since we last met?"
(Thật bất ngờ khi gặp cậu ở đây, bạn hiền! Cậu dạo này thế nào kể từ lần cuối chúng ta gặp mặt?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
old fruit
Danh từ ghépTrái cây đã cũ, không còn tươi và bắt đầu bị hỏng.
"The market stall was selling mostly old fruit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old fruit".
