(Top Banner Ad)
old fruit
A2
Danh từ ghép A2 Thực phẩm và Ăn uống

old fruit

UK: /əʊld fruːt/ • US: /oʊld frut/

Nghĩa tiếng Việt

trái cây cũ trái cây để lâu trái cây hỏng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fruit that is no longer fresh and is beginning to decay.

Vietnamese Meaning

Trái cây đã cũ, không còn tươi và bắt đầu bị hỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The market stall was selling mostly old fruit."

    "Sạp chợ đó chủ yếu bán trái cây cũ."

  • "I threw out the old fruit that was sitting in the bowl."

    "Tôi đã vứt bỏ chỗ trái cây cũ để trong bát."

  • "The smell of old fruit filled the room."

    "Mùi trái cây cũ tràn ngập căn phòng."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

overripe fruit (trái cây quá chín)spoiled fruit (trái cây bị hỏng)

Antonyms

Related Words

rotten fruit (trái cây thối rữa)ripe fruit (trái cây chín)decay (sự phân hủy)

Subject Area

Thực phẩm và Ăn uống

Etymology (Nguồn gốc)

English
old
English
fruit
Modern British English
old fruit

Nguồn gốc của 'old fruit'

'Old fruit' là một thành ngữ tiếng Anh không trang trọng, chủ yếu được sử dụng ở Anh. Nó xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20 như một thuật ngữ thân mật để gọi bạn bè hoặc người quen, tương tự như 'old chap' (người bạn cũ) hay 'mate' (bạn bè). Chữ 'old' ở đây không nhất thiết ám chỉ tuổi tác mà mang ý nghĩa quen thuộc, thân thiết. Còn 'fruit' được sử dụng một cách khá ngẫu hứng, có thể bắt nguồn từ các từ lóng cũ khác để chỉ một người hoặc đơn giản là một lựa chọn vui vẻ để tạo nên sự thân mật.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa đen chỉ trái cây đã để lâu ngày và không còn ăn được nữa. Nó nhấn mạnh trạng thái hư hỏng do thời gian. So với 'rotten fruit', 'old fruit' có thể chỉ giai đoạn đầu của quá trình hư hỏng.
Đây là một cách sử dụng rất xúc phạm và nên tránh. Nó so sánh người phụ nữ với trái cây đã hỏng, ám chỉ vẻ ngoài tàn phai theo thời gian. 'Past her prime' là một cách nói giảm nhẹ hơn, nhưng vẫn cần thận trọng khi sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Chào hỏi & Hỏi thăm (Greetings & Inquiries)
  • Hello, Hello, old fruit!
    (Chào bạn hiền/người anh em!)
  • Alright, Alright, old fruit?
    (Khỏe không, bạn hiền?)
  • Cheers, Cheers, old fruit!
    (Cạn ly/Cảm ơn, bạn hiền!)
  • How are you, How are you, old fruit?
    (Bạn dạo này thế nào, người anh em?)
Các cụm từ khác (Other phrases)
  • Fancy seeing you here, Fancy seeing you here, old fruit!
    (Thật bất ngờ khi gặp bạn ở đây, người anh em!)
  • Come on, Come on, old fruit, let's go!
    (Nào, bạn hiền, chúng ta đi thôi!)

Idioms

  • old fruit

    Một cách gọi thân mật, không trang trọng dành cho bạn bè hoặc người quen (chủ yếu trong tiếng Anh Anh), thường mang ý nghĩa yêu mến hoặc bông đùa.

    "Fancy seeing you here, old fruit! How have you been since we last met?"

    (Thật bất ngờ khi gặp cậu ở đây, bạn hiền! Cậu dạo này thế nào kể từ lần cuối chúng ta gặp mặt?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old fruit

Danh từ ghép
Lật mặt

Trái cây đã cũ, không còn tươi và bắt đầu bị hỏng.

"The market stall was selling mostly old fruit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old fruit".

Đặc trưng tiếng Anh Anh

'Old fruit' là một thành ngữ đặc trưng của tiếng Anh Anh, ít phổ biến ở các vùng nói tiếng Anh khác như Mỹ hay Canada. Nó thường được sử dụng giữa những người bạn nam giới hoặc với người quen thân thiết, mang sắc thái thân thiện, đôi khi hơi bông đùa hoặc hoài cổ.

Sắc thái thân mật và không trang trọng

Thuật ngữ này biểu thị sự quen thuộc và thoải mái giữa những người bạn. Việc sử dụng 'old fruit' cho thấy mối quan hệ gần gũi và không cần sự trang trọng. Nó là một cách gọi khá cá nhân, nên không phù hợp để dùng trong môi trường công sở hay với những người bạn mới quen biết.